Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210128075-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210126463 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-16 21:35:00 đến ngày 2021-01-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,317,664,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amp ly | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn chủ tọa | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn để hoa phòng khách | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn ghế tiếp khách các phòng ban | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn hội trường | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn hội trường dãy đầu | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn nước phòng khách | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bàn làm việc các phòng ban | 25 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bàn làm việc phó giám đốc | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bàn làm việc giám đốc | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn quầy | 2,8 | md | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn thư ký | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn trang điểm | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Biển ĐCSVNQVMN | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ bàn ghế da tiếp khách phó giám đốc | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ bàn ghế da tiếp khách giám đốc | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ bàn kẹp phòng nghỉ | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bục để tượng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bục phát biểu | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chăn+ ga+ gối + đệm | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chữ lô gô Bảo hiểm Nam Định | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cửa bàn quầy | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu đọc đĩa DVD | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đẩy Junta (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đèn chiếu sân khấu | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Day lắp đèn có nguồn điện + công lắp đặt /cái | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây điện + băng keo điện + công tắc + ống nhựa ϕ30mm | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây HDMI | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đôi chân loa to | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ghế chủ tọa | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghế da phòng khách | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ghế họp | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ghế khách hàng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ghế ngồi bàn trang điểm | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ghế phụ phòng khách | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ghế xoay Hòa phát | 25 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giá treo loa | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giá treo máy chiếu | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tháo dỡ trần, khoét trần cắt xương trần, kích thước 350x4500mm | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Lắp lại thạch cao trần sơn sửa lại, hoàn thiện như cũ | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giường ngủ | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Kệ ti vi | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Khay bàn phím máy tính | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kinh bàn chủ tọa | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Kinh bàn dãy đầu | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kinh bàn hội trường | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Kính bàn họp giữa | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kính bàn họp hai bên | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kính bàn họp hai đầu | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kinh bàn làm việc | 25 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Kính bàn phụ | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Kính bàn quầy | 2 | Tấm | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kinh bàn thư ký | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Loa 1 | 1 | Đôi | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Loa 2 | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Loa treo tường | 4 | Đôi | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Màn chiếu KT: W2400xD2400mm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Màn chiếu KT:W4006xD 3005mm | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Máy chiếu | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Mic hội nghị | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Mic không dây | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | ỐP gỗ đầu phòng | 19,5 | m2 | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Dây loa | 150 | Md | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ống nhựa ϕ30 | 150 | Md | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ốc vít ke sắt, nở, sơn | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Phụ kiện lắp đặt phòng hội trường 250m2 | 300 | Md | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ống nhựa ϕ30 | 300 | Md | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ốc vít ke sắt, nở, sơn | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Phụ kiện trụ gỗ + kẹp kính | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Rèm cầu vồng | 720,7824 | m2 | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Sao cờ búa liềm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Sửa bàn phụ | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Sửa chữa bàn họp | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Thảm chải phòng khách | 70 | m2 | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Thiết bị kết nối không dây (Wi-fi) | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Ti vi 82 inch | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Tủ áo | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tủ chứa thiết bị | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tủ đựng cốc chén | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tủ phụ bàn quầy | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Tủ tài liệu sắt 190 | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Tủ tài liệu phòng lãnh đạo | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Tượng Bác | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi