Gói thầu: Gói thầu số 01. VTTB SCL 2021: Cung cấp Tủ hạ thế, tủ RMU, cáp trung hạ thế, aptomat và các phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210130712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01. VTTB SCL 2021: Cung cấp Tủ hạ thế, tủ RMU, cáp trung hạ thế, aptomat và các phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115797 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-18 17:44:00 đến ngày 2021-02-06 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,734,922,858 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 146,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 24kV,3 ngăn gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, hệ thống sấy, 02 đầu cáp T-plug 3x240mm2, 03 đầu cáp T-plug 1x50mm2 | 8 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.1 | ||
| 2 | Tủ RMU 24kV,3 ngăn không mở rộng được gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, 02 đầu T-plug 3x240mm2, 03 đầu cáp T-Plug 1x50mm2 | 1 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.1 | ||
| 3 | Tủ RMU 24kV,5 ngăn gồm: 3 ngăn cầu dao phụ tảI 630A, 2 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, hệ thống sấy, 3 đầu cáp T-plug 3x240mm2, 6 đầu cáp T-Plug 1x50mm2 | 1 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.1 | ||
| 4 | Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm 1 cột 600V-630A(630A+400A+2x250A+100A) | 2 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2 | ||
| 5 | Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm treo 600V-1000A(1000A+3x400A+250A+100A) | 1 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2 | ||
| 6 | Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm treo 600V-400A(400A+3x250A+50A) | 1 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2 | ||
| 7 | Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm treo 600V-630A(630A+400A+2x250A+63A) | 2 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2 | ||
| 8 | Tủ điện hạ thế trong nhà 600V-1600A(1600A+10x250A) | 4 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2 | ||
| 9 | Tủ điện hạ thế trong nhà 600V-1600A(1600A+8x250A+2x400A) | 2 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2 | ||
| 10 | Tủ điện hạ thế trong nhà, trạm kios 600V-1000A(1000A+400A+3x250A+100A) | 2 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2 | ||
| 11 | Tủ điện hạ thế trong nhà, trạm kios 600V-630A(630A+400A+2x250A+100A) | 1 | Tủ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2 | ||
| 12 | Aptomat 1 pha 63A | 134 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.3 | ||
| 13 | Aptomat MCB 1 cực 600V-16A | 4 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.3 | ||
| 14 | Băng báo hiệu cáp | 10 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.25 | ||
| 15 | Băng dính cách điện hạ thế 10m | 381 | cuộn | nhỏ không có TCKT | ||
| 16 | Biển báo an toàn phản quang 240x360 | 41 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật theo BV DTTRMU2021 -1-CT09 | ||
| 17 | Biển tên lộ hạ thế | 520 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.24 | ||
| 18 | Bộ truyền tính hiệu từ thiết bị sự cố bằng tin nhắn SMS | 10 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.4 | ||
| 19 | Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M185mm2 | 15 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 20 | Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M240mm2 | 273 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 21 | Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M4x35mm2 | 41 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 22 | Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M95mm2 | 5 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 23 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 11.261 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 24 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25mm2 | 232 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 25 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x10 mm2 | 116 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 26 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x16 mm2 | 61 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 27 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25 mm2 | 2.559 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 28 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 | 228,5 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6 | ||
| 29 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 | 84 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.5 | ||
| 30 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 | 20 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.5 | ||
| 31 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | 228 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.15 | ||
| 32 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 9.661,5 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.7 | ||
| 33 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 | 930 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.7 | ||
| 34 | Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 | 59 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.8 | ||
| 35 | Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x2,5 | 37 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.8 | ||
| 36 | Dây thép bọc đường kính 1mm | 14,97 | kg | Nhỏ không có TCKT | ||
| 37 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | 1 | cột | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.9 | ||
| 38 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6,0 | 6 | cột | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.9 | ||
| 39 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 9 | cột | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.9 | ||
| 40 | Đai thép không gỉ | 854,2 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.10 | ||
| 41 | Khóa đai thép | 1.087 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.10 | ||
| 42 | Đầu cốt AM120 1 lỗ | 368 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11 | ||
| 43 | Đầu cốt đồng M16 | 4 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11 | ||
| 44 | Đầu cốt M10 | 180 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11 | ||
| 45 | Đầu cốt M185 | 10 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11 | ||
| 46 | Đầu cốt M240 | 98 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11 | ||
| 47 | Đầu cốt M35 | 120 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11 | ||
| 48 | Đầu cốt M95 | 24 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11 | ||
| 49 | Đề can dán hòm công tơ | 6.005 | Cái | Theo danh sách của Điện lực | ||
| 50 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông | 439 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.12 | ||
| 51 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 2.161 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.12 | ||
| 52 | Giá đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha 1 bên trên cột kép (15,48kg/bộ) | 4 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ 12XĐCT2H1-2 và XĐCT2H2-2 CT-13 | ||
| 53 | Giá đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên trên cột kép (19,36kg/bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ XĐCT2H1-2 và XĐCT2H2-2 CT-13 | ||
| 54 | Giá đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha 1 bên trên cột kép (20,76kg/bộ) | 2 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 vàtheo bản vẽ XĐCT2H1-3 và XĐCT2H2-3 CT-10 | ||
| 55 | Giá đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên trên cột kép (27,52kg/bộ) | 2 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ XĐCT2H1-3 và XĐCT2H2-3 CT-10 | ||
| 56 | Giá đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột kép (20,76kg/bộ) | 6 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ XĐCT2H1-3 và XĐCT2H2-3 CT-10 | ||
| 57 | Giá đỡ cáp mặt máy biến áp (31,67kg/bộ) | 2 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ ĐTHT-2021-CT-14 | ||
| 58 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng 1600A (40,66kg/bộ) | 6 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ ĐTHT 2021-CT12 | ||
| 59 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng trên cột ly tâm (13,76kg/bộ) | 4 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 theo bản vẽ ĐTHT 2021-CT13 | ||
| 60 | Giá đỡ tủ RMU 24kV, 3 ngăn (40,32kg/bộ) | 4 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT02 | ||
| 61 | Hòm 1 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM 63A) | 116 | hòm | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.13 | ||
| 62 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI (Không có ATM) | 116 | hòm | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.13 | ||
| 63 | Hòm 2 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM 63A) | 23 | hòm | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.13 | ||
| 64 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM 63A) | 1.455 | hòm | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.13 | ||
| 65 | Hộp che cáp hạ áp TBA 1 cột 24,214Kg | 1 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật bản vẽ ĐTHT 2021-CT09 | ||
| 66 | Hộp che cáp trung áp TBA 1 cột | 1 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật bản vẽ ĐTHT 2021-CT09 | ||
| 67 | Hộp đầu cáp 24kV-ELBOW-1x50mm2 | 27 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.21 | ||
| 68 | Hộp đầu cáp 24kV-Tplug-1x50mm2 | 6 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.20 | ||
| 69 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV 3M1x50 | 1 | bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.21 | ||
| 70 | Hộp đầu cáp trong nhà 24kV-TN-1x50mm2 | 3 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.22 | ||
| 71 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | 372 | hộp | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.21 | ||
| 72 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 842 | Cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.16 | ||
| 73 | Khóa hòm công tơ cầu 6mm | 1.640 | Cái | Nhỏ không có TCKT | ||
| 74 | Khung đỡ bệ tủ RMU | 3 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật bản vẽ DTRMU2021-2-CT06 | ||
| 75 | Móc treo chữ S (0,29kg/bộ) | 91 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.23 | ||
| 76 | ống co ngót | 50,4 | m | Nhỏ không có TCKT | ||
| 77 | Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 | 86 | m | Nhỏ không có TCKT | ||
| 78 | Ống nhựa chịu nhiệt PPR D20 PN10 | 119,6 | m | Nhỏ không có TCKT | ||
| 79 | Óng nhựa xoắn HDPE-D65/50 | 24 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.17 | ||
| 80 | Ống nhựa xoắn HDPE-F195/150 | 13 | m | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.17 | ||
| 81 | Tấm ốp cột | 517 | Cái | Nhỏ không có TCKT | ||
| 82 | Thép dẹt MT25x4 (0,785kg/m) | 7 | m | Nhỏ không có TCKT | ||
| 83 | Tiếp địa lặp lại (20,63 kg/bộ) | 46 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ ĐTHT-CT-10 | ||
| 84 | Trụ đỡ hòm công tơ loại 1 (89,37kg/bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽTĐH-1 –CT.08 | ||
| 85 | Trụ đỡ hòm công tơ loại 2 (22,49kg/bộ) | 2 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ TĐH-2 –CT.09 | ||
| 86 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kèm giá đỡ tủ, kích thước DxRxC: 1400x875x1500 | 4 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT03 | ||
| 87 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1050x900x1800 | 1 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-2-CT05 | ||
| 88 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1050x960x1850 | 2 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT06 | ||
| 89 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1150x950x1550 | 2 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT07 | ||
| 90 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1250x1100x1650 | 1 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT05 | ||
| 91 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1400x950x1500 | 3 | cái | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT04 | ||
| 92 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên, trên cột vuông đơn (17,8kg) | 15 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT1-4 và XĐCT2-2 CT-04 | ||
| 93 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột vuông đơn (12,82kg) | 77 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT1-2 và XĐCT1-3 CT-03 | ||
| 94 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên trên cột vuông đơn (25,64kg) | 12 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT2-2 và XĐCT2-3 CT-04 | ||
| 95 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột vuông đơn (16,74kg) | 126 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT1-2 và XĐCT1-3 CT-03 | ||
| 96 | Xà đỡ 4 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên trên cột vuông đơn (33,52kg) | 3 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5-2T-N – CT03 | ||
| 97 | Xà đỡ 4 hòm 4 công tơ 1 pha 2 trên cột vuông đơn (20,68kg) | 25 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT1-4 và XĐCT1-5 CT-04A | ||
| 98 | Xà kèm 0,4 (3,7kg) | 4 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XK0.4 – CT11 | ||
| 99 | Xà nánh kép 1,2 m (33,74kg/bộ) | 55 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,2 | ||
| 100 | Xà nánh kép 1,2m trên cột H (26,36kg/bộ) | 7 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,2H – CT06 | ||
| 101 | Xà nánh kép 1,2m trên cột H đúp dọc (28,83kg/bộ) | 5 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,2H – CT08 | ||
| 102 | Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) | 9 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,2 – CT05 | ||
| 103 | Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm đúp dọc (29,49kg/bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1.2-2LT-D, XNK1.2-2LT-N – CT01 | ||
| 104 | Xà nánh kép 1,5m (38,88kg/bộ) | 9 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5 – CT06 | ||
| 105 | Xà nánh kép 1,5m trên cột H (29,8kg/bộ) | 2 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5H – CT07 | ||
| 106 | Xà nánh kép 1,5m trên cột ly tâm đơn (38,88kg/bộ) | 5 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5 | ||
| 107 | Xà nánh kép 1,5m trên cột ly tâm đúp dọc (39,63kg/bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5-2T-D – CT02 | ||
| 108 | Xà nánh kép 1,5m trên cột ly tâm đúp ngang (33,52kg/bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5-2T-N – CT03 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi