Gói thầu: Gói thầu số 01. VTTB SCL 2021: Cung cấp Tủ hạ thế, tủ RMU, cáp trung hạ thế, aptomat và các phụ kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210130712-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Gói thầu số 01. VTTB SCL 2021: Cung cấp Tủ hạ thế, tủ RMU, cáp trung hạ thế, aptomat và các phụ kiện
Số hiệu KHLCNT 20210115797
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-18 17:44:00 đến ngày 2021-02-06 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,734,922,858 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 146,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ RMU 24kV,3 ngăn gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, hệ thống sấy, 02 đầu cáp T-plug 3x240mm2, 03 đầu cáp T-plug 1x50mm2 8 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.1
2 Tủ RMU 24kV,3 ngăn không mở rộng được gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, 02 đầu T-plug 3x240mm2, 03 đầu cáp T-Plug 1x50mm2 1 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.1
3 Tủ RMU 24kV,5 ngăn gồm: 3 ngăn cầu dao phụ tảI 630A, 2 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, hệ thống sấy, 3 đầu cáp T-plug 3x240mm2, 6 đầu cáp T-Plug 1x50mm2 1 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.1
4 Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm 1 cột 600V-630A(630A+400A+2x250A+100A) 2 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2
5 Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm treo 600V-1000A(1000A+3x400A+250A+100A) 1 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2
6 Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm treo 600V-400A(400A+3x250A+50A) 1 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2
7 Tủ điện hạ thế ngoài trời, trạm treo 600V-630A(630A+400A+2x250A+63A) 2 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2
8 Tủ điện hạ thế trong nhà 600V-1600A(1600A+10x250A) 4 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2
9 Tủ điện hạ thế trong nhà 600V-1600A(1600A+8x250A+2x400A) 2 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2
10 Tủ điện hạ thế trong nhà, trạm kios 600V-1000A(1000A+400A+3x250A+100A) 2 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2
11 Tủ điện hạ thế trong nhà, trạm kios 600V-630A(630A+400A+2x250A+100A) 1 Tủ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.2
12 Aptomat 1 pha 63A 134 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.3
13 Aptomat MCB 1 cực 600V-16A 4 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.3
14 Băng báo hiệu cáp 10 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.25
15 Băng dính cách điện hạ thế 10m 381 cuộn nhỏ không có TCKT
16 Biển báo an toàn phản quang 240x360 41 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật theo BV DTTRMU2021 -1-CT09
17 Biển tên lộ hạ thế 520 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.24
18 Bộ truyền tính hiệu từ thiết bị sự cố bằng tin nhắn SMS 10 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.4
19 Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M185mm2 15 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
20 Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M240mm2 273 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
21 Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M4x35mm2 41 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
22 Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M95mm2 5 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
23 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 11.261 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
24 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25mm2 232 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
25 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x10 mm2 116 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
26 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x16 mm2 61 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
27 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25 mm2 2.559 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
28 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 228,5 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.6
29 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 84 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.5
30 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 20 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.5
31 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 228 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.15
32 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 9.661,5 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.7
33 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 930 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.7
34 Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 59 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.8
35 Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x2,5 37 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.8
36 Dây thép bọc đường kính 1mm 14,97 kg Nhỏ không có TCKT
37 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 1 cột Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.9
38 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6,0 6 cột Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.9
39 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 9 cột Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.9
40 Đai thép không gỉ 854,2 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.10
41 Khóa đai thép 1.087 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.10
42 Đầu cốt AM120 1 lỗ 368 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11
43 Đầu cốt đồng M16 4 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11
44 Đầu cốt M10 180 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11
45 Đầu cốt M185 10 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11
46 Đầu cốt M240 98 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11
47 Đầu cốt M35 120 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11
48 Đầu cốt M95 24 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.11
49 Đề can dán hòm công tơ 6.005 Cái Theo danh sách của Điện lực
50 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông 439 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.12
51 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 2.161 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.12
52 Giá đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha 1 bên trên cột kép (15,48kg/bộ) 4 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ 12XĐCT2H1-2 và XĐCT2H2-2 CT-13
53 Giá đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên trên cột kép (19,36kg/bộ) 1 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ XĐCT2H1-2 và XĐCT2H2-2 CT-13
54 Giá đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha 1 bên trên cột kép (20,76kg/bộ) 2 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 vàtheo bản vẽ XĐCT2H1-3 và XĐCT2H2-3 CT-10
55 Giá đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên trên cột kép (27,52kg/bộ) 2 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ XĐCT2H1-3 và XĐCT2H2-3 CT-10
56 Giá đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột kép (20,76kg/bộ) 6 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ XĐCT2H1-3 và XĐCT2H2-3 CT-10
57 Giá đỡ cáp mặt máy biến áp (31,67kg/bộ) 2 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ ĐTHT-2021-CT-14
58 Giá đỡ tủ hạ thế tổng 1600A (40,66kg/bộ) 6 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.19 và theo bản vẽ ĐTHT 2021-CT12
59 Giá đỡ tủ hạ thế tổng trên cột ly tâm (13,76kg/bộ) 4 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 theo bản vẽ ĐTHT 2021-CT13
60 Giá đỡ tủ RMU 24kV, 3 ngăn (40,32kg/bộ) 4 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT02
61 Hòm 1 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM 63A) 116 hòm Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.13
62 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI (Không có ATM) 116 hòm Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.13
63 Hòm 2 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM 63A) 23 hòm Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.13
64 Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM 63A) 1.455 hòm Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.13
65 Hộp che cáp hạ áp TBA 1 cột 24,214Kg 1 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật bản vẽ ĐTHT 2021-CT09
66 Hộp che cáp trung áp TBA 1 cột 1 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật bản vẽ ĐTHT 2021-CT09
67 Hộp đầu cáp 24kV-ELBOW-1x50mm2 27 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.21
68 Hộp đầu cáp 24kV-Tplug-1x50mm2 6 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.20
69 Hộp đầu cáp Elbow 24kV 3M1x50 1 bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.21
70 Hộp đầu cáp trong nhà 24kV-TN-1x50mm2 3 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.22
71 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) 372 hộp Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.21
72 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 842 Cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.16
73 Khóa hòm công tơ cầu 6mm 1.640 Cái Nhỏ không có TCKT
74 Khung đỡ bệ tủ RMU 3 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật bản vẽ DTRMU2021-2-CT06
75 Móc treo chữ S (0,29kg/bộ) 91 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.23
76 ống co ngót 50,4 m Nhỏ không có TCKT
77 Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 86 m Nhỏ không có TCKT
78 Ống nhựa chịu nhiệt PPR D20 PN10 119,6 m Nhỏ không có TCKT
79 Óng nhựa xoắn HDPE-D65/50 24 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.17
80 Ống nhựa xoắn HDPE-F195/150 13 m Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2.17
81 Tấm ốp cột 517 Cái Nhỏ không có TCKT
82 Thép dẹt MT25x4 (0,785kg/m) 7 m Nhỏ không có TCKT
83 Tiếp địa lặp lại (20,63 kg/bộ) 46 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ ĐTHT-CT-10
84 Trụ đỡ hòm công tơ loại 1 (89,37kg/bộ) 1 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽTĐH-1 –CT.08
85 Trụ đỡ hòm công tơ loại 2 (22,49kg/bộ) 2 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ TĐH-2 –CT.09
86 Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kèm giá đỡ tủ, kích thước DxRxC: 1400x875x1500 4 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT03
87 Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1050x900x1800 1 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-2-CT05
88 Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1050x960x1850 2 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT06
89 Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1150x950x1550 2 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT07
90 Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1250x1100x1650 1 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT05
91 Vỏ tủ RMU 3 ngăn inox, kích thước DxRxC: 1400x950x1500 3 cái Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ DTRMU2021-1-CT04
92 Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên, trên cột vuông đơn (17,8kg) 15 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT1-4 và XĐCT2-2 CT-04
93 Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột vuông đơn (12,82kg) 77 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT1-2 và XĐCT1-3 CT-03
94 Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên trên cột vuông đơn (25,64kg) 12 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT2-2 và XĐCT2-3 CT-04
95 Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột vuông đơn (16,74kg) 126 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT1-2 và XĐCT1-3 CT-03
96 Xà đỡ 4 hòm 4 công tơ 1 pha 2 bên trên cột vuông đơn (33,52kg) 3 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5-2T-N – CT03
97 Xà đỡ 4 hòm 4 công tơ 1 pha 2 trên cột vuông đơn (20,68kg) 25 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XĐCT1-4 và XĐCT1-5 CT-04A
98 Xà kèm 0,4 (3,7kg) 4 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XK0.4 – CT11
99 Xà nánh kép 1,2 m (33,74kg/bộ) 55 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,2
100 Xà nánh kép 1,2m trên cột H (26,36kg/bộ) 7 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,2H – CT06
101 Xà nánh kép 1,2m trên cột H đúp dọc (28,83kg/bộ) 5 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,2H – CT08
102 Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) 9 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,2 – CT05
103 Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm đúp dọc (29,49kg/bộ) 1 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1.2-2LT-D, XNK1.2-2LT-N – CT01
104 Xà nánh kép 1,5m (38,88kg/bộ) 9 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5 – CT06
105 Xà nánh kép 1,5m trên cột H (29,8kg/bộ) 2 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5H – CT07
106 Xà nánh kép 1,5m trên cột ly tâm đơn (38,88kg/bộ) 5 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5
107 Xà nánh kép 1,5m trên cột ly tâm đúp dọc (39,63kg/bộ) 1 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5-2T-D – CT02
108 Xà nánh kép 1,5m trên cột ly tâm đúp ngang (33,52kg/bộ) 1 Bộ Theo chương V- Tiêu chuẩn kỹ thuật mục 2,19 và bản vẽ XNK1,5-2T-N – CT03
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->