Gói thầu: Mua sắm tài sản thiết bị đồ dùng dạy và học cho các trường cấp Mầm non năm học 2020 - 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210129934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Nậm Pồ |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản thiết bị đồ dùng dạy và học cho các trường cấp Mầm non năm học 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210126657 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương năm 2021 huyện Nậm Pồ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 08:29:00 đến ngày 2021-01-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,793,003,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ đựng thiết bị | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bát ăn cơm | 650 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Ca uống nước | 680 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Chậu nhựa loại to | 82 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Rắc đực cái | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Muôi múc canh to | 38 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Thìa ăn cơm | 450 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Loa mở nhạc cho trẻ nghe | 9 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Phản ngủ của trẻ bằng gỗ | 420 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ lưu mẫu thức ăn | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cây nóng lạnh úp bình block 2 vòi | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Máy lọc nước tinh khiết | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Ống dẫn nước | 6.300 | M | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Chổi lau nhà cán | 149 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Thùng đựng nước cỡ nhỡ | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Thùng đựng nước loại to | 21 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cặp lồng 2 ngăn riêng biệt | 1.880 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cờ tổ quốc | 84 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Nồi cơm12L | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Thớt gỗ nghiến | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Đĩa nhựa | 415 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Tivi 32 inch | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Đàn phím điện tử | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Chân đàn Organ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bao đựng đàn Organ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu đĩa 5& 6 số | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bàn cho trẻ | 393 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Ghế cho trẻ | 838 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Tượng Bác Hồ | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Phông hội trường | 126 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Phông hội trường màu xanh dương | 72 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cờ hội trường màu đỏ | 19,2 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ sao vàng búa liềm | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Thùng ủ cơm, canh | 56 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cân điện tử Mini | 28 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Cân đo sức khỏe có thước đo chiều cao | 16 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn giáo viên mầm non | 34 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Ghế giáo viên mầm non | 29 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Giá hình con Hươu | 138 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Giá trưng bày đồ chơi – học liệu hình thú | 93 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Nồi nấu canh | 95 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Loa hội trường, sân khấu ngoài trời | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tăng âm hội trường, sân khấu ngoài trời | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Dây loa | 160 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Rắc loa | 8 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Rắc loa | 8 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Micro có dây | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Micro để bục nói chuyện | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Thảm cỏ nhân tạo | 520 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Thảm trải sàn phòng âm nhạc, sân khấu | 430 | M2 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Rá nhựa vo gạo | 34 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Rổ nhựa rửa rau | 87 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Giá để giầy dép | 54 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Giá phơi khăn mặt | 72 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Giá úp cốc của học sinh | 55 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bình ủ nước + Giá để bình | 71 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bình nước có vòi loại của trẻ | 39 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Thùng đựng rác | 17 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Thùng đựng nước có vòi + Giá để bình | 21 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bô cho trẻ | 121 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bục phát biểu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bục để tượng Bác | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Ghế gấp | 95 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bàn hội trường | 40 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Két sắt | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Loa phóng | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Quạt cây | 28 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Quạt treo tường điện cơ | 92 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Nồi nhôm nấu canh | 13 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Nồi nhôm chia thức ăn | 105 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Xoong chia cơm | 74 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Xoong chia cơm | 70 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Xô nhựa | 107 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Chảo xào nấu | 47 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Dao Thái cỡ nhỏ | 73 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Dao Thái cỡ nhỡ | 78 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Dao chặt cỡ to | 71 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Máy scan 2 mặt | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ xâu hạt tròn | 104 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ xâu dây con giống nhà trẻ | 114 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Bóng nhỏ | 575 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Bóng to | 412 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Đồ chơi các con vật nuôi gia đình | 64 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 59 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Con ong kéo dây | 66 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Đồ chơi thú nhồi bông | 79 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Đồ chơi cát với nước | 64 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Hộp thả hình | 144 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ Khối hình to gồm 14 khối | 72 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ Khối hình nhỏ gồm 14 khối | 244 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Lồng hộp vuông | 100 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Lồng hộp tròn | 96 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Lô tô các loại hoa | 370 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Tranh ghép các loại quả | 69 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Tranh về các loại rau, củ | 59 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Tranh động vật nuôi | 52 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Tranh các phương tiện giao thông | 59 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Tranh ghép các con vật | 59 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Xúc xắc | 72 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Xắc xô to | 61 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Đất nặn | 860 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Dập ghim - sử dụng ghim cỡ 10mm | 8 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bìa các màu | 200 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Giấy trắng khổ lớn | 200 | Tờ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Kẹp sắt các cỡ | 80 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Dập lỗ | 28 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Bảng con | 142 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Bộ rau, củ, quả | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Bộ nhận biết – Tập nói | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Xe đạp chân | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ động vật sống trong rừng | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 7 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Súng bắn keo + keo | 67 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ lắp ráp nút tròn | 54 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 64 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 41 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Giấy màu thủ công | 462 | Túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Hàng rào nhựa | 108 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Ghép nút lớn 164 chi tiết | 68 | Túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Lô tô hình và số lượng | 281 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Tháp dinh dưỡng | 26 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Lô tô dinh dưỡng | 61 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Bộ dinh dưỡng 1 loại đẹp | 27 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Bộ dinh dưỡng 2 loại đẹp | 27 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Bộ dinh dưỡng 3 loại đẹp | 27 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Bộ dinh dưỡng 4 loại đẹp | 27 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Một số hình ảnh lễ hội danh lam thắng cảnh | 29 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 26 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Tranh hình và số lượng | 29 | Tờ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ sa bàn giao thông | 26 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ luồn hạt | 37 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ dụng cụ lao động | 86 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 84 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 64 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Bộ ghép hình hoa | 76 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 124 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 124 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Bộ nhận biết những côn trùng | 114 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Bộ trang phục nấu ăn | 98 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Bộ trang phục bộ đội | 100 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Bộ trang phục bác sỹ | 92 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Bóng để nhà bóng (5 tuổi) | 30 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Dây thừng | 62 | Sợi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 83 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 95 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ đồ chơi nhà bếp (nấu ăn) | 86 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 59 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Gậy thể dục to | 75 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Hàng rào lắp ghép | 106 | Túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Kéo thủ công cháu loại đẹp | 1.327 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Kéo văn phòng loại đẹp cán | 210 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Kính lúp đường kính 100mm cán dài 15 cm | 54 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Lịch của trẻ | 47 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Lô tô động vật | 616 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Lô tô thực vật | 616 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Lô tô các phương tiện giao thông | 611 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Lô tô đồ vật | 611 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Nam châm thẳng | 406 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Phễu bằng nhựa PP. | 96 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 47 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 48 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Vòng thể dục nhỏ | 600 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Xô mầm non | 24 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Bộ chữ cái và số của cô | 100 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Bộ chữ cái và số của trẻ (5 tuổi) | 1.029 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 146 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Bút lông cỡ to | 419 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Bút chì | 1.831 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Màu nước | 478 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Bút sáp 12 màu | 1.733 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Bút lông cỡ nhỏ | 512 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Bộ Khối hình to gồm 14 khối | 90 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Bộ Khối hình nhỏ gồm 14 khối | 817 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 26 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Bục bật sâu | 37 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Ghế băng thể dục | 58 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Nguyên liệu để đan tết | 88 | Kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Thùng gạch xây dựng | 75 | Thùng | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Doanh trại quân đội | 68 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Búp bê bé trai cao | 111 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Búp bê bé gái cao | 111 | Con | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Bộ đồ chơi ăn uống. | 81 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Bộ que tính | 900 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Bộ làm quen với toán 5 - 6 tuổi | 674 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Bộ lắp ráp xe lửa | 55 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Cột ném bóng 2 tác dụng | 63 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 591 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Mô hình hàm răng | 75 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Bộ làm quen với toán 4 - 5 Tuổi | 459 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Bộ làm quen với toán 3- 4 tuổi | 479 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Bập bênh con giống | 59 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Con ong kéo dây bằng gỗ sơn màu | 83 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Bộ xây dựng trên xe | 51 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Bảng quay đa năng | 55 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 32 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Phách gõ | 78 | Đôi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi. | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Bộ xâu dây tạo hình | 58 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Bộ lắp ráp xe lửa | 62 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Bàn tính học đếm | 31 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Bộ chữ và số | 19 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi | 25 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 22 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 21 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Bộ chữ và số | 387 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Bộ trang phục công an | 98 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Bộ xếp hình xây dựng lăng Bác | 44 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Vòng thể dục to | 155 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Xắc xô to | 36 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Bộ lắp ráp kỹ thuật bằng gỗ | 33 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Bàn tính học đếm ( 5 tuổi) | 33 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Bộ hình học phẳng túi nhỏ | 417 | Túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 21 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 49 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Đồ chơi Bowling loại to | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Hồ dán | 250 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Gậy thể dục | 100 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Bộ trang phục Bác Sỹ | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Bộ trang phục nấu ăn | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Bộ trang phục Bộ Đội | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Thùng gạch xây dựng | 10 | Thùng | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Bộ chữ và số | 100 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi