Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210131759-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học Vật liệu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp KHCNTP Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 10:21:00 đến ngày 2021-01-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 688,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Graphite | 5 | kg | Loại PA; Dạng bột đen;Kích thước hạt: 4 ÷ 6 µm;Hàm lượng C: ≥ 99%;Khối lượng riêng: 2,2 g/cm3;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 2 | Axit H2SO4 | 50 | Lít | Loại PA; Dạng lỏng, không màu;Khối lượng riêng: 1,84 g/cm3;Nồng độ: ≥ 98% ;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 3 | Axit H3PO4 | 10 | Lít | Loại PA; Dạng lỏng, không màu;Khối lượng riêng: 1,87 g/cm3;Nồng độ: ≥ 85% ;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 4 | Ethanol | 40 | Lít | Loại PA; Dạng: lỏng, không màu;Khối lượng riêng: 0,789 g/cm3;Nhiệt độ sôi: 78oCNồng độ: ≥ 99% ;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 5 | n-Octylamine | 8 | kg | Loại PA; Dạng lỏng, không màu;Khối lượng riêng: 0,782 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: -5 ÷ -1 oC;Nhiệt độ sôi: 175 ÷ 177 oC;Nồng độ: ≥ 99% ;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 6 | Dodecyl amine | 8 | kg | Loại PA; Dạng rắn, màu trắng;Khối lượng riêng: 0,806 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: 27 ÷ 29 oC;Nhiệt độ sôi: 247 ÷ 249 oC;Nồng độ: ≥ 99% ;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 7 | AgNO3 | 1 | kg | Loại PA; Dạng tinh thể màu trắng; Hàm lượng C: ≥ 99%;Khối lượng riêng: 4,35 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: 212 oC;Nhiệt độ nóng sôi: 440 oC;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 8 | Octadecylamine | 1 | kg | Loại: PA; Dạng rắn, màu trắng;Hàm lượng ≥ 97%;Nhiệt độ nóng chảy: 50 ÷ 52 oC;Nhiệt độ sôi: 349 oC;Khối lượng riêng: 0,860 g/cm3;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 9 | Oleyl Amine | 5 | kg | Loại: PA; Dạng lỏng, không màu;Hàm lượng ≥ 98%;Nhiệt độ nóng chảy: 18 ÷ 26 oC;Nhiệt độ sôi: 348 ÷ 350 oC;Khối lượng riêng: 0,813 g/cm3;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 10 | Oleic Acid | 8 | Lít | Loại: PA; Dạng lỏng, không màu;Hàm lượng ≥ 99%;Nhiệt độ nóng chảy: 13 ÷ 14 oC;Nhiệt độ sôi: 194 ÷ 195 oC;Khối lượng riêng: 0,89 g/cm3;Năm sản xuất: 2020 | ||
| 11 | Citric Acid | 3 | kg | Loại: PA; Dạng tinh thể màu trắng;Hàm lượng ≥ 99%;Khối lượng riêng: 1,665 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: 153÷159 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 12 | Melamine | 3 | kg | Loại: PA; Dạng tinh thể màu trắng;Hàm lượng ≥ 99%;Khối lượng riêng: 1,573 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: 343 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 13 | Toluene | 30 | Lít | Loại: PA; Dạng lỏng không màu;Hàm lượng ≥ 99,5%;Khối lượng riêng: 0,867 g/cm3;Nhiệt độ sôi: 110,6 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 14 | Acetone | 20 | Lít | Loại: PA; Dạng lỏng không màu;Hàm lượng ≥ 99,5%;Khối lượng riêng: 0,791 g/cm3;Nhiệt độ sôi: 56 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 15 | Axit HNO3 | 10 | Lít | Loại: PA; Dạng lỏng không màu;Hàm lượng HNO3 ≥ 70%;Khối lượng riêng: 1,413 g/cm3;Nhiệt độ sôi: 120,5 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 16 | NaOH | 1 | kg | Loại: PA; Dạng tinh thể màu trắng;Hàm lượng ≥ 98%;Khối lượng riêng: 2,1 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: 318 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 17 | NaBH4 | 1 | kg | Loại: PA; Dạng bột màu trắng;Hàm lượng ≥ 98%;Khối lượng riêng: 1,074 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: 400 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 18 | Dung dich NH3 | 5 | Lít | Loại: PA; Dạng lỏng không màu;Hàm lượng NH3 ≥ 28%;Khối lượng riêng: 0,9 g/cm3;Nhiệt độ sôi: 37,7 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 19 | Dầu gốc SN500 | 70 | Lít | Loại: công nghiệp; Dạng lỏng không màu đến vàng;Khối lượng riêng: 0,87 ÷ 0,89 g/cm3;Độ nhớt động học 40oC: ≥95,89 cSt;Độ nhớt động học 100oC: ≥10,05 cSt;Nhiệt độ sôi chớp cháy: ≥200 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 20 | Dầu động cơ | 300 | Lít | Loại: công nghiệp; Dạng lỏng màu vàng;Khối lượng riêng: 0,86 ÷ 0,89 g/cm3;Độ nhớt động học 40oC: ≥110 cSt;Độ nhớt động học 100oC: ≥15 cSt;Chỉ số độ nhớt: ≥130;Nhiệt độ sôi chớp cháy: ≥210 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 21 | Hexylamine | 2 | Lít | Loại: PA; Dạng lỏng không màu;Hàm lượng ≥ 99%;Khối lượng riêng: 0,766 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: -23 oC;Nhiệt độ sôi: 131 ÷ 132 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 22 | Hydrazine.H2O | 5 | Lít | Loại: PA; Dạng lỏng không màu;Hàm lượng Hydrazine ≥ 64 ÷ 65%;Khối lượng riêng: 1,032 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: -51,7 oC;Nhiệt độ sôi: 120,1 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 23 | Decylamine | 0,5 | Kg | Loại: PA; Dạng lỏng không màu ;Hàm lượng ≥ 95%;Khối lượng riêng: 0,787 g/cm3;Nhiệt độ nóng chảy: 12 ÷14 oC;Nhiệt độ sôi: 216 - 218 oC;Năm sản xuất 2020 | ||
| 24 | CuSO4.5H2O | 1 | Kg | Loại: PA; Dạng tinh thể màu xanh;Hàm lượng ≥ 98%;Nhiệt độ nóng chảy: 110 oC;Năm sản xuất 2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi