Gói thầu: Gói thầu số 14: Cung cấp và lắp dặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210116020-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cung cấp và lắp dặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20191278999 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-11 17:14:00 đến ngày 2021-01-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,659,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn học sinh tiểu học | 270 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Ghế học sinh tiểu học | 540 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bàn giáo viên | 15 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Ghế giáo viên | 15 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bảng từ | 15 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Tủ đựng tài liệu | 15 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Tivi | 15 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bàn tiếp khách | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bảng formica | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Tủ hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Tủ trưng bày | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Phông màn | 17,4 | m2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bộ trống đội | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bảng "Đảng Cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm" | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bàn, ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tủ thiết bị | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Kệ trưng bày | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Giá treo tranh | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Máy tính GV | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Máy in | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bảng formica | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bàn, ghế làm việc | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Giường bệnh nhân | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Tủ thuốc | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Tủ hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cân sức khỏe | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bảng formica | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Pence cong không mấu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Pence thẳng không mấu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Kéo thẳng nhọn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Tai nghe nhịp tim | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Máy đo huyết áp | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bàn, ghế làm việc | 4 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bàn ghế phòng họp | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bàn máy tính | 4 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Máy tính GV | 4 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Máy in | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Tủ hồ sơ | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bảng formica | 2 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bàn hop lớn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Tủ hồ sơ | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Tivi | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Đầu DVD | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bảng formica | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bàn làm việc | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Ghế làm việc | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bàn ghế tiếp khách | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bàn máy tính | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Máy tính GV | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Máy in | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Tủ hồ sơ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Bảng formica | 2 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bàn làm việc | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Ghế làm việc | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bàn đọc sách | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Ghế đọc sách | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Tủ thư viện | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Kệ đựng sách | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Kệ trưng bày | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Tủ phích | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Giá để tạp chí | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Máy tính GV | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Máy in | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Tivi | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đầu DVD | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bảng formica | 2 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bảng lịch công tác | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Tủ dụng cụ | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Ghế giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Bàn làm việc | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Ghế làm việc | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Đàn Organ | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Giá vẽ tranh | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Đầu DVD | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bảng chống lóa | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Máy chiếu | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bảng đa năng | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bàn học sinh | 25 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Ghế xếp | 26 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bộ lưu điện | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Máy in | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Máy tính HS | 25 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Máy chủ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Hệ thống mạng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Máy lạnh | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bộ mẫu chữ dạy tập viết (40tờ)-tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bộ mẫu chữ viết trong trường | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bộ tranh dạy âm vần L1-tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bộ tranh dạy luyện nói L1-tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bộ tranh kể chuyện -tranh giấy couche - mới (23 tờ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Tranh T/V L1_P1(B1->B41) - HK1 - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Tranh T/V L1_P1(B42->B83) - HK1- tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Tranh T/V L1_P2(B84->B103) - HK2 - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | TranhTập đọc L1( 42tr) - HK2 - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Tranh TN XH 1 (66 tranh) - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bộ TH Toán - TViệt L1(GV) không nỉ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bảng nỉ từ toán 1,2,3 (GV) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bộ TH Toán - Tiếng Việt L1 (HS) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bộ TH Toán L1 (HS) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bộ TH Tiếng Việt L1 (HS) | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bộ Toán - TV lớp 1 (HS) theo ctrình sách công nghệ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Bộ tranh Đạo Đức lớp 1 (15 tờ)-tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Đĩa các bài hát đạo đức L1 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Đĩa hình họat cảnh đạo đức L1 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Đĩa CD ghi các bài hát L1 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Song loan | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Thanh phách | 22 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Mõ | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Bộ tranh hướng dẫn cách vẽ (19 tờ)-tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Đĩa hình môn thủ công L1 (bộ/5 ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bộ tranh Thể Dục lớp 1 (17 tờ)-tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Còi TDTT | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Tranh T/V L2 ( tập 1 ) - HK1 - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Tranh T/V L2 ( tập 2 ) - HK2- tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Mẫu chữ viết trong trường tiểu học (8tờ) -tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Bộ chữ dạy tập viết (40 tờ)-tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Tranh kể chuyện lớp 2 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Bộ Toán lớp 2 (GV) - không nỉ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Bảng nỉ toán 1,2,3 (GV) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Bộ TH Toán 2 (HS) | 80 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Cân Toán 2 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Bộ quả cân 6kg | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Bộ quả cân 8kg | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Ca 1 lít | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Chai 1 lít | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Thước nhôm 1m | 4 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Thước nhôm 0,5m | 2 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Tranh Tự nhiên XH 2-tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Tranh Tự nhiên XH 2-tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Tranh Đạo Đức 2 -tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Bộ tranh Mỹ Thuật lớp 2 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bộ tranh thiếu nhi (thưởng thức MT 2) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Kèn phím | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Đĩa âm nhạc lớp 2 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Song loan | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Mõ | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Thanh phách | 22 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Bộ tranh Thủ Công lớp 2 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Bộ tranh dạy Thể Dục lớp 2 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Còi TDTT nhựa | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Cờ nhỏ | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Bóng đá số 4 | 20 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Ghế băng thể dục | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Bộ mẫu chữ dạy tập viết (40tờ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Mẫu chữ viết trong trường T.học (8tờ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Bộ chữ viết mẫu tên riêng (32tờ/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Tranh kể chuyện lớp 3 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Tranh T/V L3 ( tập 1 ) - HK1 - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Tranh T/V L3 ( tập 2 ) - HK2- tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Bộ Toán Lớp 3 (GV) - không nỉ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Compa nhôm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Thước nhôm 0,5m | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Thước nhôm 1m | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Bản cài từ tính ( dùng cho GV) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Bộ Toán Lớp 3 (HS) | 80 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Tranh TNXH L3 (52tr)-tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Tranh TNXH L3 -tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 172 | MH trái đất,mặt trăng quay quanh(có motor chạy bằng điện) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 173 | MH trái đất,mặt trăng quay quanh(có motor chạy bằng Pin) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Bộ tranh Mỹ Thuật 3 (8tờ/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Bộ tranh các họa sĩ VN (thưởng thức MT3) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Tranh Đạo Đức L3 - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Tranh Đạo Đức L3 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Bộ tranh Âm Nhạc 3 (1tờ/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Kèn phím | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Song loan | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Mõ | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Thanh phách | 22 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 184 | CD-Âm nhạc 3 : các bài hát | 2 | đĩa | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Tranh Thủ Công L3 -tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Tranh Thủ Công L3 -tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Tranh Thể Dục 3 (10tờ) -tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Thước dây 20m | 2 | sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Còi Thể dục | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Bóng đá số 4 | 10 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Bóng rổ số 5 | 10 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Dây nhảy cá nhân | 40 | sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Dây nhảy dài tập thể | 8 | sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Bộ cột bảng ném bóng rổ (bộ 2 cột) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Ghế băng thể dục | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Cờ nhỏ | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Vợt đánh cầu chính | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Tranh Tiếng Việt L4 - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Tranh Kể chuyện L4 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Tranh Tập Làm Văn L4 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Bộ hình học nhựa Toán 4 (GV) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Bảng Mét vuông - kẻ ô vuông | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Bảng nỉ Toán 4 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Compa nhôm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Thước nhôm 0,5m | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Thước nhôm 1m dẹp | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Bộ Toán TH Lớp 4 (HS) | 80 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Tranh Đạo Đức L4 - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Tranh Đạo Đức L4 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Tranh Khoa học L4 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Bộ DC Khoa học lớp 4 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Bộ tranh Lịch sử 4 (bộ/3tờ) -tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Bộ bản đồ Lịch sử 4 (bộ/5tờ)-tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Bộ bản đồ Địa Lý 4 (2 tờ)-tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Bộ tranh Địa lý 4 (bộ/4tờ)-tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Tranh LS và Địa Lý 4 -tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật 4 (HS) | 80 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (GV) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (HS) | 80 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Bộ tranh Mỹ Thuật 4 (bộ/7tờ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Tranh dân gian VN (thưởng thức MT4) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Bộ tranh Âm Nhạc 4 (bộ/8tờ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Audio CD Âm nhạc 4 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Kèn phím | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Song loan | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Mõ | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Thanh phách | 22 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Bộ tranh Thể dục 4 (bộ/10tờ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Bóng rổ số 5 | 10 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Bóng đá số 4 | 20 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Bóng ném | 40 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Ghế băng thể dục | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Đệm nhảy (1x0,25)m | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Cờ nhỏ | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Dây nhảy cá nhân | 40 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Dây nhảy tập thể | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Thước dây 30m | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Quả cầu đá | 40 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Còi Thể dục | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Vợt đánh cầu chính | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Tranh Tiếng Việt L5 -tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Tranh kể chuyện L5 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Hình tròn L5 (bộ 6 hình) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Hình thang L5 (bộ 2 hình) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Hình tam giác L5 (bộ 2 hình) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Hình chữ nhật biểu diễn tính thể tích L5 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Hình chữ nhật (200x160x100) mm L5 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Hình lập phương biểu diễn tính thể tích | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Hình lập phương cạnh 40mm L5 (bằng gỗ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Hình lập phương cạnh 200mm L5 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Hình trụ cao 150mm L5 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Hình cầu d=200mm L5 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Compa nhôm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Thước nhôm 0,5m | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Thước nhôm 1m dẹp | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Bộ Toán thực hành Lớp 5 (HS) | 80 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 266 | CD-AudioĐạo Đức Lớp 5 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Tranh Đạo Đức L5 -tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Tranh Đạo Đức L5 - tranh giấy | 2 | tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Tranh Khoa Học L5 - tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Tranh Khoa Học L5 - tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Bộ mẫu tơ sợi Lớp 5 | 14 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Mô hình " Bánh xe nước" Lớp 5 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Bộ lắp rắp mạch điện đơn giản (HS) | 80 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Bản đồ Lịch Sử Lớp 5 (3 tờ)-mới | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Tranh Lịch Sử L5 -tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Tranh Địa Lý L5 -tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Tranh Địa Lý L5 -tranh giấy couche | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Bộ bản đồ Địa Lý Lớp 5 (6tờ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Bộ DC, VL cắt, khâu, thêu Lớp 5 (GV) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật Lớp 5 (HS) | 80 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Tranh Kỹ Thuật L5 -tranh nhựa | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Bộ tranh Mỹ Thuật L5 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Tranh họa sĩ thế giới (thưởng thức MT5) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Hộp màu vẽ dùng cho GV (L5) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Cặp vẽ KT (45x60)cm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 288 | Bộ tranh Am Nhạc 5 (8 tờ)-tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Đĩa CD-Audio Am Nhạc Lớp 5 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Kèn phím | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 291 | Song loan | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 292 | Trống nhỏ nhựa 2 mặt + dùi | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 293 | Mõ | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 294 | Thanh phách | 22 | cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 295 | Bộ tranh Thể Dục Lớp 5 (8 tờ)-tranh giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 296 | CD-Audio Thể Dục Lớp 5 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 297 | Bóng rổ số 5 | 2 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Bóng đá số 4 | 2 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 299 | Bóng ném 150gr | 8 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 300 | Ghế băng thể dục | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 301 | Đệm nhảy | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 302 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 303 | Cờ nhỏ | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 304 | Dây nhảy cá nhân | 40 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 305 | Dây nhảy tập thể | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 306 | Thước dây 30m | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 307 | Quả cầu đá | 40 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 308 | Còi Thể dục | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 309 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 310 | Bảng nhóm bằng nhựa (0,4x0,6)m | 14 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 311 | Bảng phụ bằng nhựa (700x900x0,5)mm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 312 | Nam châm bọc sắt d=32 | 20 | Viên | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Nẹp treo tranh 60cm | 20 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 314 | Nẹp treo tranh 78cm | 20 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 315 | Nẹp treo tranh 85cm | 20 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 316 | Nẹp treo tranh 108cm | 20 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 317 | Nẹp treo tranh 115cm | 20 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 318 | Giá treo tranh 15 móc | 2 | cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 319 | Thanh cài nhôm nam châm 66cm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 320 | Trống trường + chân chất liệu bằng gỗ, mặt trống bọc da trâu, chân sắt sơn tĩnh điện, đường kính 50cm, cao 70cm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 321 | Bộ trống đội bọc inox (1 trống lớn+ 4 trống nhỏ), trống nhỏ đường kính 34cm, cao 22 cm, trống lớn đường kính 48 cm, cao 22 cm | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 322 | Bản đồ hành chính VN | 2 | tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 323 | Bản đồ hành chính VN có viền khung nhôm treo tường - ép phastic | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 324 | Bộ các nhân vật rối (chương trình Tiếng Anh Tiểu Học) (bộ/11 con) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 325 | Máy - 1 hộc băng, 1 bộc dĩa | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 326 | Ảnh Bác Hồ có khung treo tường | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 327 | Bộ biển báo giao thông đường bộ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 328 | Bảng 10 bước học tập theo chương trình VNEN ( bằng Nhựa viền khung nhôm) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 329 | Bộ hội đồng tự quản theo chương trình VNEN ( Nhựa viền khung nhôm) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 330 | Qủa địa cầu d22 đế gỗ | 2 | quả | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 331 | Bộ điều khiển trung tâm và chia cổng Main Switch | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 332 | Bộ nhận tín hiệu của học viên Student Terminal | 15 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 333 | Tai nghe cho giáo viên & học viên Headset | 31 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 334 | Cáp kết nối, vật tư phụ và chi phí cài đặt hệ thống phòng Lab | 1 | phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 335 | Máy tính GV | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 336 | Màn hình học viên LED | 30 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 337 | Bộ bàn phím & trỏ chuột | 30 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 338 | Bàn lab giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 339 | Ghế xoay giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 340 | Bàn lab học sinh 02 chỗ ngồi | 15 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 341 | Ghế học sinh | 30 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 342 | Vật tư phụ & chi phí lắp đặt thiết bị | 1 | phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 343 | Ổn áp công suất 10KVA | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 344 | Cáp điện & ổ cắm điện cho hệ thống | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 345 | Vật tư thi công, phụ kiện và nhân công lắp đặt hệ thống điện (HT) | 1 | Hệ thống | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 346 | Máy chiếu đa năng kỹ thuật số | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 347 | Máy Camera vật thể | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 348 | Bảng đa năng chống lóa | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 349 | Bộ tích hợp âm thanh trợ giảng | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 350 | Máy in | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 351 | Cáp kết nối thiết bị & phụ kiện lắp đặt | 1 | phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi