Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua hóa chất xét nghệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210124539-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Công an tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua hóa chất xét nghệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210105858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu từ viện phí, bảo hiểm y tế theo quy định và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Công an tỉnh năm 2020, 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 14:09:00 đến ngày 2021-01-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,590,098,738 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Alcohol | 4 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 2 | Acid uric | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 3 | a-Amylase Direct | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 4 | Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 5 | Albumin | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 6 | Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 7 | Bilirubil Direct | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 8 | Biochemistry Control serum level I | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 9 | Biochemistry Control serum level II | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 10 | Calibrator Serum | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 11 | Concentrated System Liquid | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 12 | Creatinin | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 13 | Cholesterol | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 14 | Glucose | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 15 | Protein total | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 16 | Total Bilirubil | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 17 | Triglycerid | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 18 | Urea - BUN UV | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 19 | Washing Solution (concentrated for 20liters) | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 20 | y-Glutamyltransferase ( y -GT) | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 21 | Hemoginac.3N | 60 | Can | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 22 | Isotonac.3 | 100 | Can | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 23 | Cleanac | 18 | Can | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 24 | Cleanac -3 | 2 | Can | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 25 | Máu chuẩn 3DN (mức trung bình) | 10 | Lọ | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 26 | Calibrator 80 | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 27 | Eluent 80A | 2 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 28 | Eluent 80B | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 29 | Eluent 80CV | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 30 | Extend Sure HbA1C Ctrl | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 31 | Washing Solution For tubes | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 32 | Hemolysis washing sol. 80H | 3 | Can | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 33 | Control Dilution Set 80 | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 34 | a-Amylase | 3 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 35 | Albumin | 2 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 36 | ALT | 7 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 37 | AST | 7 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 38 | Calcium | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 39 | Clinical Chemistry Control Lev1 | 10 | Lọ | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 40 | Clinical Chemistry Control Lev2 | 10 | Lọ | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 41 | Creatinine | 5 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 42 | Cholesterol | 6 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 43 | Direct Bilirubin | 4 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 44 | GGT | 7 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 45 | Glucose | 7 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 46 | HDL Cholesterol | 0,5 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 47 | LDL Cholesterol | 0,5 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 48 | Medical | 10 | Lọ | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 49 | Total Bilirubin | 4 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 50 | Total Protein | 2 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 51 | Triglycerides | 6 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 52 | Urea | 5 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 53 | Uric Acid | 3 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 54 | Wash Solution | 6 | Can | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 55 | ISE Buffer OY-AUH1011D | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 56 | ISE Mid Standard OY-AUH1012D | 2 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 57 | ISE Reference Solution OY-AUH1011D | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 58 | ISE Cleaning Solution OY-AUH1019D | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 59 | ISE High Serum Standard OY-AUH1015D | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 60 | ISE Low Serum Standard OY-AUH1014D | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 61 | CK-MB | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 62 | CK-MB Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 63 | CK-MB Control | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 64 | CK | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 65 | CRP Latex | 2 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 66 | CRP Latex Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 67 | RF | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 68 | RF Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 69 | NA ELECTRODE | 1 | Chiếc | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 70 | K ELECTRODE | 1 | Chiếc | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 71 | CL ELECTRODE | 1 | Chiếc | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 72 | REF ELECTRODE | 1 | Chiếc | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 73 | HbA1c | 3 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 74 | HbA1c Denaturant | 4 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 75 | HbA1c Calibrator | 2 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 76 | HbA1c Control | 2 | Hộp | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 77 | Photometer Lamp | 7 | Chiếc | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 78 | Roller tubing( Dây bơm) | 2 | Túi | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 79 | Hemoglobin Filter assy set | 10 | Chiếc | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. | |
| 80 | Pump Tube assy | 6 | Dây | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Nêu chi tiết thêm: 1.Quy cách đóng gói, 2. hạn sử dụng, 3.hãng sx, 4.nước sx. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi