Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dạy học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210131422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị dạy học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131387 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 21:10:00 đến ngày 2021-01-27 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,741,055,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 3.200 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 3.200 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 3.200 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 3.200 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ tranh: Thật thà | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Trống nhỏ | 120 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Triangle (Tam giác chuông) | 120 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tambourine (Trống lục lạc) | 120 | cái | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 30 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 30 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 30 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đồng hồ bấm giây | 30 | Chiếc | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đệm nhảy | 174 | Chiếc | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây nhảy tập thể | 90 | Chiếc | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (GV) | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (HS) | 140 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bảng nhóm | 535 | Chiếc | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bảng phụ | 140 | Chiếc | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Loa cầm tay | 29 | Chiếc | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Giá treo tranh | 87 | Chiếc | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Máy tính xách tay | 36 | Bộ | Chương V, Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi