Gói thầu: 20DAY-G74: Cung cấp dây cáp điện khu vực Gia Lai, Kon Tum, Đăk Lăk, Đăk Nông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210130595-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | 20DAY-G74: Cung cấp dây cáp điện khu vực Gia Lai, Kon Tum, Đăk Lăk, Đăk Nông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201279780 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 14:35:00 đến ngày 2021-02-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 44,456,787,144 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,300,000,000 VNĐ ((Một tỷ ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x70 mm2 | 854 | m | Chương V | ||
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x95 mm2 | 219 | m | Chương V | ||
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 | 599 | m | Chương V | ||
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | 2.522 | m | Chương V | ||
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | 187.532 | m | Chương V | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | 15.886 | m | Chương V | ||
| 7 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 | 2.758 | m | Chương V | ||
| 8 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 70/11 mm2 | 45.227 | m | Chương V | ||
| 9 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 95/16 mm2 | 17.055 | m | Chương V | ||
| 10 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 120/19 mm2 | 10.936 | m | Chương V | ||
| 11 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 150/19mm2 | 1.536 | m | Chương V | ||
| 12 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 185/29 mm2 | 21.997 | m | Chương V | ||
| 13 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 240/32 mm2 | 695 | m | Chương V | ||
| 14 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 240/39 mm2 | 9.269 | m | Chương V | ||
| 15 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 70/11 mm2 (CĐ toàn phần) | 23.652 | m | Chương V | ||
| 16 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 95/16 mm2 (CĐ toàn phần) | 3.546 | m | Chương V | ||
| 17 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 120/19 mm2 (CĐ toàn phần) | 2.014 | m | Chương V | ||
| 18 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 150/24 mm2 (CĐ toàn phần) | 11.482 | m | Chương V | ||
| 19 | Dây nhôm trần ACSR 50/8 | 5.040 | m | Chương V | ||
| 20 | Dây nhôm trần ACSR 70/11 | 23.497 | m | Chương V | ||
| 21 | Dây nhôm trần ACSR 95/16 | 28.440 | m | Chương V | ||
| 22 | Dây nhôm trần ACSR 150/19 | 16.209 | m | Chương V | ||
| 23 | Dây nhôm trần ACSR 185/29 | 45.833 | m | Chương V | ||
| 24 | Dây nhôm trần ACSR 240/39 | 132.088 | m | Chương V | ||
| 25 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 | 1.055 | m | Chương V | ||
| 26 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 | 378 | m | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi