Gói thầu: In ấn hồ sơ biễu mẫu năm 2021 cho bệnh viện ĐKKV Quảng Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | In ấn hồ sơ biễu mẫu năm 2021 cho bệnh viện ĐKKV Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116839 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 09:26:00 đến ngày 2021-01-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 272,927,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bệnh án Đông y | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 2 | Bệnh án Ngoại | 9.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 3 | Bệnh án Nhi | 2.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 4 | Bệnh án Nội | 8.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 5 | Bệnh án Phụ khoa | 500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 6 | Bệnh án Răng hàm mặt | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 7 | Bệnh án Sản | 2.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 8 | Bệnh án Tai mũi họng | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 9 | Bệnh án VLTL-PHCN | 500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 10 | Bệnh án thận nhân tạo | 800 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 11 | Bệnh án Ngoại trú | 4.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 12 | Bì CT | 6.000 | Bì | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 13 | Bì Xquang | 40.000 | Bì | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 14 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | 8.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 15 | Phiếu cam đoan phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 16 | Phiếu cam đoan chấp nhận thủ thuật và chạy thận nhân tạo | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 17 | Phiếu khám chuyên khoa | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 18 | Phiếu lời dặn bệnh nhân sau khi bó bột | 2.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 19 | Phiếu xét nghiệm tế bào âm đạo tử cung | 500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 20 | Bảng theo dõi bệnh nhân tại khoa HSTC-CĐ | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 21 | Phiếu theo dõi DVKT thận nhân tạo | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 22 | Phiếu chăm sóc | 60.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 23 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 30.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 24 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 3.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 25 | Phiếu truyền máu | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 26 | Tờ Bảng kiểm trước khi tiêm chủng cho trẻ sơ sinh | 3.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 27 | Tờ công khai thuốc | 6.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 28 | Tờ tường trình phẫu thuật, thủ thuật | 6.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 29 | Tờ biểu đồ chuyển dạ | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 30 | Tờ điều trị | 60.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 31 | Tờ gây mê hồi sức | 6.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 32 | Tờ khám bệnh vào viện | 35.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 33 | Tờ kiểm dụng cụ vật tư mổ | 2.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 34 | Tờ sơ kết 15 ngày điều trị | 3.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 35 | Tờ thử phản ứng thuốc | 4.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 36 | Tờ trích biên bản hội chẩn | 20.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 37 | Tờ xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | 8.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 38 | Sổ bàn giao dụng cụ y dụng cụ thường trực (50 tờ) | 15 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 39 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện (50 tờ) | 10 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 40 | Sổ biên bản bình phiếu chăm sóc (50 tờ) | 5 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 41 | Sổ chứng sinh (100 tờ) | 5 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 42 | Sổ họp giao ban (100 tờ) | 60 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 43 | Sổ kiểm tra (100 tờ) | 5 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 44 | Sổ phẫu thuật (100 tờ) | 8 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 45 | Sổ trích biên bản hội chẩn (100 tờ) | 50 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 46 | Tập Đơn thuốc (100 tờ) | 100 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 47 | Phiếu khai thác tiền sử dị ứng | 20.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 48 | Thẻ theo dõi dị ứng | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 49 | Sổ phiếu cung cấp máu và thành phần của máu 100 tờ) | 12 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 50 | Phiếu khám bệnh dành cho đối tượng ngoài BHYT | 4.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 51 | Tờ y lệnh thuốc | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 52 | Phiếu tiêm chủng cá nhân | 3.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 53 | Bảng kiểm an toàn phẩu thuật | 8.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 54 | Sổ bàn giao thuốc thường trực (100 tờ) | 10 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 55 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển khoa (50 tờ) | 40 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 56 | Sổ thủ thuật phục hồi chức năng (100 tờ) | 7 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 57 | Sổ thủ thuật y học cổ truyền (100 tờ) | 5 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 58 | Sổ khám bệnh BHYT (5 tờ) | 10.000 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 59 | Phiếu khám bệnh ưu tiên | 7.000 | Phiếu | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 60 | Tờ y lệnh thủ thuật | 3.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 61 | Giấy chuyển tuyến | 2.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 62 | Bìa bệnh án, gáy | 30.000 | Bìa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 63 | Sổ đi buồng (100 tờ) | 10 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 64 | Giấy xác nhận | 1.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 65 | Phiếu hướng dẫn sức khỏe | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 66 | Phiếu theo dõi và ra quyết định điều trị bệnh tay chân miệng | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 67 | Phiếu trả kết quả CTG | 3.500 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 68 | Những lưu ý khi thực hiện nội soi dạ dày | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 69 | Diễn tiến điều trị (màu xanh) | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 70 | Bảng thống kê vật tư y tế | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 71 | Sổ điều trị bệnh dài ngày (5 tờ) | 200 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 72 | Sổ định nhóm máu (100 tờ) | 12 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 73 | Sổ sàng lọc máu (100 tờ) | 5 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 74 | Sổ phát máu (100 tờ) | 5 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 75 | Sổ theo dõi người cho máu, người hiến máu nhân đạo (100 tờ) | 5 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 76 | Sổ xuất và nhập máu (100 tờ) | 5 | Quyển | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 77 | Phiếu bồi dưỡng người cho máu | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT | ||
| 78 | Phiếu theo dõi chấn thương sọ não tại gia đình | 1.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi