Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp trạm cân ô tô 80 tấn (cân đôi)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210129443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Cung cấp trạm cân ô tô 80 tấn (cân đôi) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200757008 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 14:43:00 đến ngày 2021-01-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,398,299,293 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị trạm cân | 1 | HT | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 2 | Móng cân | 2 | móng | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 3 | Bàn cân | 2 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 4 | Đường dẫn trạm cân | 4 | đường | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 5 | Nhà vận hành trạm cân | 1 | nhà | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 6 | Trang thiết bị nhà vận hành trạm cân | 1 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 7 | Bàn máy vi tính | 2 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 8 | Ghế vi tính | 3 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 9 | Máy in laser | 2 | máy | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 10 | Bộ ổn áp | 1 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 11 | Bộ lưu điện | 2 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 12 | Tủ điện | 1 | tủ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 13 | Điều hòa một chiều | 2 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 14 | Nhà điều hành trực ca toàn trạm cân | 1 | nhà | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 15 | Trang thiết bị nhà điều hành trực ca toàn trạm cân | 1 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 16 | Nhà vệ sinh đôi cho toàn trạm | 1 | nhà | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 17 | Máy tính công nghiệp | 2 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 18 | Hệ thống camera | 1 | HT | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 19 | Camera IP | 4 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 20 | Nguồn cấp camera | 1 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 21 | Đầu ghi hình | 1 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 22 | Ổ cứng | 1 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 23 | TP link swith 8 cổng | 1 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 24 | Tủ rack 10U | 1 | tủ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 25 | Ti vi 43 inch | 1 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 26 | Phần dây cáp, dây điện, thi công lắp đặt | 1 | HT | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 27 | Đầu chỉ thị số | 2 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 28 | Barie ngoài trời | 4 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 29 | Đầu đọc thẻ từ | 4 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 30 | Tủ điện điều khiển hệ thống barie thẻ từ | 2 | tủ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 31 | Hộp cộng tín hiệu | 2 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 32 | Màn hình LED hiển thị ngoài trời | 2 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 33 | Phần mềm cho toàn trạm cân | 1 | HT | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 34 | Thiết bị phụ trợ trạm cân | 1 | HT | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 35 | Hệ thống chống sét và tiếp địa | 1 | HT | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 36 | Phần vật tư thiết bị | 1 | HT | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 37 | Cột chống sét trực tiếp | 1 | cột | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 38 | Thiết bị chống sét lan truyền đường dây | 2 | bộ | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 39 | Phần dây điện, dây dẫn, lắp đặt | 1 | HT | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 40 | Hệ thống cung cấp điện động lực, điện chiếu sáng và dây tín hiệu toàn trạm | 1 | HT | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 41 | Chi phí lắp đặt hiệu chỉnh, kiểm định và đào tạo hướng dẫn vận hành | 1 | trạm | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT | ||
| 42 | Loadcell | 12 | cái | có các thông số cơ bản đã được nêu tại Chương V.E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi