Gói thầu: Gói 01-VTTB-SCL-2021: Cung cấp vật tư thiết bị cho các công trình Sửa chữa lớn năm 2021 (đợt 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210129339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói 01-VTTB-SCL-2021: Cung cấp vật tư thiết bị cho các công trình Sửa chữa lớn năm 2021 (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201293334 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 17:04:00 đến ngày 2021-01-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,849,426,174 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | 11.617 | m | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | ||
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 | 789,5 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 | ||
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 4.585 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | ||
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | 236 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | ||
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | 109 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | ||
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | 4.934 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | ||
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 2.775 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | ||
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | 756 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | ||
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 10 | hòm | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | ||
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | 108 | hòm | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | ||
| 11 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | 625 | hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | ||
| 12 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 211 | hộp | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | ||
| 13 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | 186,29 | kg | Cọc tiếp địa L63x63x6 (14,33kg/01 cọc) | ||
| 14 | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | 66,56 | kg | Dây nối tiếp địa d: 10 (8m/bộ = 5.12kg) | ||
| 15 | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | 205,98 | kg | Thang đỡ cáp vặn xoắn (34.33kg/bộ) | ||
| 16 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H3F - 1 phía (12.1kg/bộ) | 60,5 | kg | Xà đỡ 2 hòm công tơ H3F - 1 phía (12.1kg/bộ) | ||
| 17 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | 198,24 | kg | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 - 1 phía (12.39kg/bộ) | ||
| 18 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | 204,3 | kg | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 - 2 phía (13.62kg/bộ) | ||
| 19 | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | 304,13 | kg | Xà đỡ 6 hòm công tơ H4 - 2 phía (17.89kg/bộ) | ||
| 20 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | 172,04 | kg | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | ||
| 21 | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | 1.358,88 | kg | Xà Lánh cột đơn: XL (35.76kg/bộ) | ||
| 22 | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | 221,55 | kg | Xà Lánh cột kép dọc: XL-KD (44.31kg/bộ) | ||
| 23 | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | 85,24 | kg | Xà Lánh cột kép ngang: XL-KN (42.62kg/bộ) | ||
| 24 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | 360 | m | Dây thép 2 ly bọc nhựa | ||
| 25 | Aptomat MCB 1 cực 40A | 2.267 | cái | Aptomat MCB 1 cực 40A | ||
| 26 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | 60 | cuộn | Băng dính (keo) hạ thế 10m | ||
| 27 | Cát đen xây | 0,7034 | m3 | Cát đen xây | ||
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | 96 | Cái | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | ||
| 29 | Đầu cốt ép M25 | 518 | cái | Đầu cốt ép M25 | ||
| 30 | Đầu cốt ép M35 | 232 | cái | Đầu cốt ép M35 | ||
| 31 | Đầu cốt ép M50 | 47 | cái | Đầu cốt ép M50 | ||
| 32 | Đề can dán hòm công tơ | 719 | cái | Đề can dán hòm công tơ | ||
| 33 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | 710 | cái | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | ||
| 34 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 261 | Cái | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | ||
| 35 | Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng sứ ) | 9.579 | viên | Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng sứ ) | ||
| 36 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | 138 | m | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP 3A f32/25 | ||
| 37 | Sứ quả bàng | 719 | quả | Sứ quả bàng | ||
| 38 | Tên Biển lộ đường dây | 155 | cái | Tên Biển lộ đường dây | ||
| 39 | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | 15 | túi | Thít nhựa 300mm (250 cái/túi) | ||
| 40 | Xi măng PC30 | 1.184,8207 | kg | Xi măng PC30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi