Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ xét nghiệm dịch vụ trên hệ thống máy Cobas
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pasteur Tp.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ xét nghiệm dịch vụ trên hệ thống máy Cobas |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246651 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sản xuất kinh doanh dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 17:04:00 đến ngày 2021-01-29 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,854,818,281 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,820,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu tám trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PreciControl LC | 6 | 4 x 3 mL | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | CONTROL SET DAT I | 4 | PN: 2 x 10 ml, PP: 2 x 10 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | PRECISET DAT PLUS I | 3 | 6 x 5 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | PRECISET DAT PLUS II | 1 | 6 x 5 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Cocain metabolic | 5 | 200 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | OBAS OPIATES | 8 | 200 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | ONL. DAT AMPHETAMINE II | 5 | 200 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | CFAS LIPIDS | 8 | 3x1 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | ELECSYS TOXO IGG | 2 | 100 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | ELECSYS TOXO IGM | 2 | 100 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | T4 GEN.2 ELECSYS | 5 | 200 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | FT3 G3 | 14 | 200 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | CLEAN-CELL M 2*2 L ELEC | 112 | 2x2 L | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | PRECICTRL HBSAG 2 ELEC | 15 | 16 x 1.3ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | HbA1c TQ Gen.3 | 15 | 150 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | PRECTL RUBELLA IGM ELEC | 6 | 8 x 1 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | FERRI RP GEN2 ELEC | 20 | 100 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | PreciControl HBA1c Norm | 4 | 4 x 1.0 mL | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | PreciControl HBA1c Path | 4 | 4 x 1.0 mL | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | NAOH-D | 50 | 66 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | ISE STANDARD LOW | 8 | 10x3ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | ISE REFERELECTROLYTE | 2 | 5 x 300 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | C-pack CA G2 | 3 | 300 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | PSA RP GEN2.1 ELEC | 21 | 100 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | PRECICTR TUMOR MARKER ELEC | 2 | 4 x 3.0 mL | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | PRECISET RF | 14 | 5 x 1 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | CFAS PAC F | 7 | 3x1 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | CFAS PROTEINS | 5 | 5x1 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | PRECICTRL UNIVERSAL ELEC | 3 | 4 x 3.0 mL | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | RPR Control Set | 2 | 2 x 1 x 1 mL | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | CONTROL SET RF II | 12 | L1: 2 x 1 ml, L2: 2 x 1 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | PRECIPATH PROTEINS URIN | 4 | 4 x 3mL | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | PRECINORM PROTEINS U | 4 | 4 x 3 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | CFAS PROTEINS U | 2 | 5x1 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Ecotergent | 2 | 12x59ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Elecsys HBsAg II_300 | 12 | 300 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Elecsys Anti-HCV II | 3 | 300 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | CA 125 G2 | 6 | 100 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Elecsys Anti-HBs II_300 | 27 | 300 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | T3 RP ELECSYS KIT | 7 | 200 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | ISE STANDARD HIGH | 7 | 10x3ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | IRON G.2 | 3 | 200 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | ALB-T | 10 | 100 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | RFII | 5 | 100 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | PROBE WASH M ELECSYS | 1 | 12x70 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | REACTION CELL | 3 | 24 pieces (3 sets) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | HALOGEN LAMP | 5 | 1 pc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | PreClean II M 2x2 L | 5 | 2 x 2 L | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | ALP IFCC G2 | 3 | 200 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | REFERENCE ELECTRODE | 3 | 1 pc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Cortisol G2 Elec | 2 | 100 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | PreciControl Anti-HBc II | 1 | 16 x 1.3 mL | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | PROCELL M 2*2 L ELEC | 13 | 2x2 L | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | CARTRIDGE CL | 3 | 1 pc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | CARTRIDGE K | 3 | 1 pc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | CARTRIDGE NA | 3 | 1 pc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Elecsys Anti-HBc II_300 | 7 | 300 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Elecsys IgE II | 111 | 100 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | MG Gen.2 | 4 | 250 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | HBSAG 2 ELEC | 18 | 100 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | CA 19-9 RP ELEC | 10 | 100 tests | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | SCC Elecsys cobas e 100 | 14 | 100 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | PRECLEAN M | 19 | 5 x 600 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Elecsys Anti-HBs II_100 | 24 | 100 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | TSH Calset | 2 | 4 x 1.3 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Elecsys HIV Dou_300 | 80 | 300 test | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | PreciControl HIV Gen II | 12 | 6 x 2.0 mL | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi