Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa băng tải giếng nghiêng chính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp than Khoáng sản Việt Nam, Công ty than Khe Chàm TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa băng tải giếng nghiêng chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20210130154 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất năm 2021 của Công ty Than Khe Chàm - TKV |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 10:45:00 đến ngày 2021-02-01 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,664,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây băng tải cao su chống cháy lan B 1200 lõi thép. | 1.550 | Mét | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST. | ||
| 2 | Con lăn băng tải B 1200 F133x465 | F133x465 | 750 | Con | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST. | |
| 3 | Con lăn băng tải B 1200 F133x700 | F133x700 | 600 | Con | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST. | |
| 4 | Ru lô | F270x1400 | 15 | Quả | Chi tiết thông số kỹ thuật Mục 2, Chương V của E-HMST. | |
| 5 | Múp nối thủy lực băng tải B 1200 | YOX 750 ( hoặc tương tương) | 1 | Quả | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST. | |
| 6 | Công tắc tơ khởi động mềm cao áp CMV-800-6 | CKG3-250/7,2-Y ( Hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST | |
| 7 | Vỉ kích mở KĐM cao áp CMV-800-6 | * 02 vỉ mã hiêu CMV-BH 2V1.1 ( Hoặc tương đương) * 01 vỉ mã hiêu CMV-BH 1V1.1 ( Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST. | |
| 8 | Thyristor KĐM cao áp CMV -800-6 | Mã hiệu KP8 300-65 201138 I CSR N ( Hoặc tương đương) | 37 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST. | |
| 9 | Tụ điện KĐM cao áp CMV-800-6 | Mã hiệu (SH) CBB91 ( Hoặc tương đương) | 9 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST. | |
| 10 | Điện trở nhiệt của KĐM cao áp CMV-800-6 . | Mã hiệu RIGWL 60Ω 33KJ HV635 ( Hoặc tương đương) | 9 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST | |
| 11 | Điện trở nhiệt của KĐM cao áp CMV-800-6 | Mã hiệu RIG 100W 200KJ ( Hoặc tương đương) | 9 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST | |
| 12 | Rơ le điều khiển loại 8 chân | Mã hiệu: MY2N-J 220VAC/ 240VAC (Hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST. | |
| 13 | Dây báo dòng cao áp của tủ khởi động mềm CMV-800-6 | Mã hiệu CMV -800-6 ( Hoặc tương đương) | 5 | Mét | Chi tiết thông số kỹ thuật tại Mục 2, Chương V của E-HMST. | |
| 14 | Vỉ mạch báo dòng của tủ khởi động mềm CMV -800-6 | Mã hiệu CMV DIV1.1-1112 ( Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật tại, Mục 2, Chương V của E-HMST |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi