Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa trang bị KTĐT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa trang bị KTĐT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng trên cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 20:16:00 đến ngày 2021-01-27 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 420,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat | ABN53C | 20 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Bán dẫn A564 | A564 | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Bán dẫn KP931A | KP931A | 30 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Bán dẫn trường CT 2SJ 2573 | CT 2SJ 2573 | 50 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Bán dẫn trường CT 2SK 470L | CT 2SK 470L | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Biến áp cách ly 9V/2A | BA9V2A | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Bộ lọc nguồn chuyên dụng | 42TDVST2 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Bộ tạo dao động 4-SMD 33Mhz/50ppm | SI510 | 40 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Cảm biến dòng điện | CT0.6-100/5A | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Cầu 2 tầng | HYAU-100A | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Dây cáp tín hiệu điều khiển có bọc nhiễu 16 x 0.5 | SJ-16x0.5 | 200 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Đi ốt xung | BYG22A | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Đồng hồ đo các thông số điện hệ thống: | MF316 | 5 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Ghen cách điện: | GTDK | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Hóa chất tẩm phủ mạch Clear Urethane Seal Coat | AC-100 | 10 | Hộp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | IC cách ly tín hiệu 5V, 3 kênh vào/1ra, 50Mbps | ISO7141 | 50 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | IC cấu hình FPGA 16Mbits | EPCQ16 | 30 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | IC chuẩn 232 | MAX3232 | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | IC chuyển mức logic 3.3V/5V 16bits | 74ALSVC164245 | 30 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | IC Ổn áp nguồn âm tuyến tính 12V/1A | L7912 | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | IC Ổn áp nguồn tuyến tính 12V/1A | L7812 | 20 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Mạch in 2 lớp FR4-1,6mm 1oz mạ thiếc | FR41.6 | 50 | dm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Module nguồn cách ly 5V/5V/1W | PDS1-S5-S5-F | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Relay | YSMY03-4P | 20 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Trở chính xác 1206/2.5W 10k | R10AA1206 | 100 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Tụ hóa 1000uF/25V | C25V1000U | 100 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi