Gói thầu: Chi phí thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210121993-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KHOA MAI NGUYỄN |
| Tên gói thầu | Chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210121932 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vôn ngân sách tỉnh, huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 10:23:00 đến ngày 2021-01-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,790,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc L | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 2 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 3 | Bàn ghế tiếp khách (salon) | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 4 | Tủ hồ sơ | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 5 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | Máy in | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | Bảng sơ đồ tổ chức | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Bảng kế hoạch hoạt động và lịch công tác | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 9 | Bảng theo dõi thi đua | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 10 | Bảng phân công | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Bình uống nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 13 | Giường y tế | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 14 | Bàn y sĩ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Ghế | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Bảng theo dõi sức khoẻ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 17 | Thước cân đo | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 18 | Tủ y tế | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Bộ dụng cụ y tế | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 20 | Bộ nẹp trẻ em Bằng gỗ | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Túi sơ cấp cứu | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Kệ gửi thuốc của học sinh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 23 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Tủ lạnh mini | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Bảng tuyên truyền | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 27 | Gióng múa | 12 | m dài | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Gương tráng thuỷ | 21 | m2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Sân khấu lắp ráp | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Dàn tủ trang phục | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Cây xanh sân khấu | 2 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Bụi hoa dưới chân kính | 10 | Bụi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | Cánh gà | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 34 | Tủ để thiết bị âm thanh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 35 | TIVI | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 36 | Sàn gỗ | 70 | m2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 37 | Bộ vận động đi thăng bằng | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 38 | Bộ vận động đa năng 5 tác dụng | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 39 | Bộ thang leo 3 lứa tuổi | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 40 | Băng ghế thể dục 2 tác dụng | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 41 | Băng ghế thể dục | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 42 | Ván dốc thể dục | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 43 | Bộ vận động cổ chân | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 44 | Thú ném | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 45 | Cung chui | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 46 | Giá để banh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 47 | Hộp đựng gậy | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 48 | Móc treo vòng đầu thú | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 49 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 50 | Vòng thể dục 30cm | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 51 | Vòng thể dục 40cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 52 | Vòng thể dục 50cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 53 | Vòng thể dục 60cm | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 54 | Gậy thể dục 30cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 55 | Gậy thể dục 40cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 56 | Gậy thể dục 50cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 57 | Gậy thể dục 60cm | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 58 | Tủ dụng cụ | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 59 | Kệ đựng gậy có bánh xe | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 60 | Kệ đựng banh có bánh xe | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 61 | Sàn gỗ | 105 | m2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 62 | Bộ thang ghế ngủ sắc | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 63 | Băng ghế thể dục lắp ráp | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 64 | Bộ vận động mousse hình con sâu | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 65 | Bục bật cao | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 66 | Bộ vận động leo núi sinh vật biển + nệm lót | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 67 | Banh nhựa lớn | 50 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 68 | Banh nhựa trung | 50 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 69 | Banh nhựa nhỏ | 50 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 70 | Dây thừng nhỏ | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 71 | Dây thừng trung | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 72 | Bàn tay nhựa | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 73 | Bàn chân nhựa | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 74 | Bao cát musse + găng tay | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 75 | Thú nhựa nhún | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 76 | Bóng nhún | 10 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 77 | Bao bố | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 78 | Túi cát | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 79 | Banh da lớn | 15 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 80 | Banh da nhỏ | 15 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 81 | Tủ đựng chăn, chiếu, gối | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 82 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 83 | Xô | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 84 | Chậu | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 85 | Bàn cho trẻ | 80 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 86 | Ghế cho trẻ | 120 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 87 | TIVI | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 88 | Máy vi tính | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 89 | Bàn để tivi và CPU | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 90 | Giá để đồ chơi và học liệu | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 91 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 92 | Ghép nút lớn | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 93 | Búp bê bé trai | 8 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 94 | Búp bê bé gái | 8 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 95 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 96 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 16 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 97 | Bộ xếp hình trên xe | 24 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 98 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 99 | Gạch xây dựng | 8 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 100 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (Lớn) | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 101 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 8 | Túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 102 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 103 | Bộ động vật biển | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 104 | Bộ động vật sống trong rừng | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 105 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 106 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 107 | Nam châm thẳng | 12 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 108 | Kính lúp lớn | 16 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 109 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 110 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 111 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 112 | Rối đầu tròn | 12 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 113 | Bộ hình học phẳng | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 114 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 115 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 116 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 117 | Hộp thả hình | 12 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 118 | Bàn tính học đếm | 12 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 119 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (1 ô 2 bé) (10 ô 20 bé) | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 120 | Tủ đựng chăn, chiếu, gối | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 121 | Bàn để tivi và CPU | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 122 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 123 | Bộ lắp ghép thông minh trung | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 124 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 125 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 126 | Bộ đồ chơi gia đình | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 127 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 128 | Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 129 | Bộ ghép hình hoa | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 130 | Bộ lắp ráp nút tròn | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 131 | Hàng rào lớn | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 132 | Bộ xây dựng | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 133 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (Lớn) | 16 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 134 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 8 | Vĩ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 135 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 136 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 137 | Bộ động vật biển | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 138 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 139 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 140 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 141 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 142 | Nam châm thẳng | 12 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 143 | Kính lúp lớn | 12 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 144 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 145 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 146 | Cân thăng bằng | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 147 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | 60 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 148 | Đồng hồ lắp ráp | 12 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 149 | Bàn tính học đếm | 12 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 150 | Bộ hình phẳng | 120 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 151 | Ghép nút lớn | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 152 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 153 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 154 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 155 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 156 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 157 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 158 | Bộ trang phục Công an | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 159 | Bộ trang phục Bộ đội | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 160 | Bộ trang phục Bác sỹ | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 161 | Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 162 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 163 | Gạch xây dựng | 4 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 164 | Rối đầu tròn | 12 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 165 | Bàn đê tivi và CPU | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 166 | Thú nhún con vịt | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 167 | Thú nhún con thỏ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 168 | Thú nhún con voi | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 169 | Thú nhún con cá heo | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 170 | Bập bênh con vịt | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 171 | Bập bênh con thiên nga nhỏ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 172 | Bập bênh con voi | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 173 | Bập bênh con cá heo | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 174 | Đu quay 5 con giống có ô dù | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 175 | Đu quay tròn đường ray | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 176 | Bộ cầu trượt liên hoàn nhà trẻ | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 177 | Bộ đồ chơi liên hoàn vận động đa năng | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 178 | Bộ vận động liên hoàn | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 179 | Thang leo tứ diện | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 180 | Thăng bằng thang leo | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 181 | Vách leo núi ngoài trời | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 182 | Bộ vận động liên hoàn 2 khối 7 chức năng | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 183 | Bộ thăng bằng vận động trên bánh xe | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 184 | Khu chơi cát | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 185 | Khu chơi nước | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 186 | Vườn cổ tích | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 187 | Khu chơi An toàn giao thông | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 188 | Thố | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 189 | Thau Inox lớn | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 190 | Vá cơm nhỏ | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 191 | Vá canh nhỏ | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 192 | Vá canh lớn | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 193 | Tủ kho thực phẩm | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 194 | Tủ dụng cụ | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 195 | Bồn ngâm 3 hộc | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 196 | Bồn rửa thịt cá 2 hộc | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 197 | Bồn rửa rau quả | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 198 | Bàn sơ chế 2 tầng | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 199 | Bàn soạn thức ăn 2 tầng ( mặt trên bàn bằng Inox, mặt dưới bằng song Inox) | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 200 | Tủ chén và đựng dụng cụ bếp | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 201 | Tủ sấy chén | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 202 | Xe đẩy thức 2 tầng | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 203 | Bồn rửa chén | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 204 | Xe đẩy gia vị 3 tầng | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 205 | Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 206 | Bàn pha chế đồ uống có sàn dưới bằng song | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 207 | Xe đẩy 1 tầng | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 208 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 209 | Tủ chờ nấu 3 tầng | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 210 | Cân tiếp phẩm, chia thức ăn | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 211 | Bồn chứa nước | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 212 | Nồi nấu canh | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 213 | Nồi nấu món mặn | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 214 | Chảo | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 215 | Chảo không dính | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 216 | Muỗng | 500 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 217 | Dao inox | 16 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 218 | Thớt gỗ tròn loại lớn | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 219 | Rổ có lỗ thưa inox | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 220 | Rổ vo gạo a inox | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 221 | Đĩa ăn của học sinh | 300 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 222 | Chén | 200 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 223 | Tô nhựa | 500 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 224 | Khay | 300 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 225 | Nĩa | 300 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 226 | Gáo múc thức ăn inox | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 227 | Xạn có lỗ inox | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 228 | Xạn múc cơm | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 229 | Các giá phơi | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 230 | Khay sâu | 60 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 231 | Máy sinh tố xay trái cây + thay đổi lưỡi dao | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi