Gói thầu: Mua sắm hóa chất và vật tư tiêu hao dùng trong xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210133513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất và vật tư tiêu hao dùng trong xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210133334 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu phí, lệ phí để lại và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 16:21:00 đến ngày 2021-02-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,344,756,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất chuẩn Hóa chất định lượng Ferritin | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 125 | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 15-3 | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 19-9 | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng CEA | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Cortisol | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Estradiol | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Free PSA | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng FSH | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone LH | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone TSH | 5 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Progesterone | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng PSA | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng ßhCG | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần | 5 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do | 5 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Testosterone | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng TPO Antibody | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cơ chất phát quang | 40 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dung dịch kiểm tra máy | 2 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dung dịch rửa dùng cho dòng máy miễn dịch | 250 | Can | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dung dịch rửa máy hàng ngày tính Acid | 2 | Bình | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dung dịch rửa máy hàng ngày tính Bazơ | 2 | Bình | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Giếng phản ứng dùng cho dòng máy miễn dịch | 140 | Túi | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hóa chất định lượng kháng nguyên CA 125 | 11 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Hóa chất định lượng AFP | 12 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Hóa chất định lượng CEA | 18 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Hóa chất định lượng Cortisol | 22 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Hóa chất định lượng Estradiol | 7 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Hóa chất định lượng Ferritin | 24 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Hóa chất định lượng Free PSA | 10 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Hóa chất định lượng hormone FSH | 7 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Hóa chất định lượng hormone LH | 7 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Hóa chất định lượng hormone TSH | 40 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Hoá chất định lượng kháng nguyên CA 15-3 | 12 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Hoá chất định lượng kháng nguyên CA 19-9 | 11 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Hóa chất định lượng Progesterone | 7 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Hóa chất định lượng PSA | 9 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hóa chất định lượng T3 toàn phần | 73 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hóa chất định lượng T4 tự do | 78 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hóa chất định lượng Testosterone | 7 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Hóa chất định lượng Thyroglobulin | 20 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody | 15 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Hóa chất định lượng Total ßhCG | 9 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Hóa chất định lượng TPO Antibody | 12 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1 | 9 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2 | 9 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3 | 9 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tim mạch | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Chất chuẩn ethanol | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Chất kiểm tra ethanol | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Hóa chất Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 20 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Hóa chất chuẩn huyết thanh mức cao | 2 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Hóa chất chuẩn huyết thanh mức thấp | 2 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Hóa chất chuẩn lipids | 6 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Hóa chất Định lượng Bilirubin trực tiếp | 15 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Hóa chất Định lượng C3 | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Hóa chất Định lượng C4 | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Hóa chất Định lượng CRP | 4 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Hóa chất định lượng nồng độ Ethanol trong máu | 6 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Hóa chất Định lượng Sắt | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Hóa chất Đo hoạt độ Amylase | 19 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Hóa chất Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 14 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Hóa chất Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 5 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 5 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 3 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 2 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 3 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 3 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 3 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 3 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 3 | Lọ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Hóa chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 15 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Hóa chất rửa máy | 3 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa tự động công suất 100W | 4 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bóng đèn halogen dùng cho máy sinh hóa tự động công suất 20W | 4 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Cup đựng mẫu loại 0,5ml | 3 | Túi | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Cup đựng mẫu loại 2ml | 3 | Túi | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Cup đựng mẫu loại 3ml | 10 | Túi | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | CUVETTE dùng cho máy sinh hóa tự động | 3 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Cuvette phản ứng dùng cho máy đông máu | 21 | Hộp | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 12 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Dây bơm loại 1.29mm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 4 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Dây bơm loại 2.79 mm dùng cho máy miễn dịch | 4 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Kim hút hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Màng bơm chân không dùng cho máy sinh hóa tự động | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Vỏ Xylanh dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Xylanh hút hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Xylanh hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 2 | Cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi