Gói thầu: Cung cấp vật tư cho sửa chữa lớn các danh mục thiết bị nhà máy năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210136154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Tuyên Quang - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư cho sửa chữa lớn các danh mục thiết bị nhà máy năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125394 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL tài sản cố định năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 14:38:00 đến ngày 2021-02-08 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,484,034,895 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu bôi trơn | 180 | Lít | Chi tiết thông số kỹ thuật quy định tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Lưới lọc hút | 4 | Cái | Như trên | ||
| 3 | Lọc dầu | 4 | Cái | Như trên | ||
| 4 | Màng ngăn – Van tháo cạn | 12 | Bộ | Như trên | ||
| 5 | Van cấp 3 | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 6 | Vòng O-nắp van cấp 3 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 7 | Vòng dự phòng nắp van cấp 3 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 8 | Đĩa đàn hồi van cấp 1 (3- SPRING PLATE) | 4 | Cái | Như trên | ||
| 9 | Đĩa đàn hồi van cấp 1 (4- SPRING PLATE) | 4 | Cái | Như trên | ||
| 10 | O ring đáy van cấp 1 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 11 | Vòng O-nắp van cấp 1 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 12 | Đĩa đàn hồi van cấp 2 (3- SPRING PLATE) | 4 | Cái | Như trên | ||
| 13 | Đĩa đàn hồi van cấp 2 (5- SPRING PLATE) | 4 | Cái | Như trên | ||
| 14 | O ring đáy van cấp 2 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 15 | Vòng O-nắp van cấp 2 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 16 | Vòng O-nắp van cấp 2 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 17 | Khớp nối-f6 x 1/8” BSP | 1 | Cái | Như trên | ||
| 18 | Khớp nối, ống tia-f6 x 1/4” BSP | 1 | Cái | Như trên | ||
| 19 | Ống nilon | 1.700 | mm | Như trên | ||
| 20 | Đầu nối, đai ốc khớp khuyên-1/8”BSP x 7/16JIC | 1 | Cái | Như trên | ||
| 21 | Rắc co-1/8”BSPT x f6mm | 1 | Cái | Như trên | ||
| 22 | Chốt nối ba chạc-1/8”BSPT | 3 | Cái | Như trên | ||
| 23 | Khớp nối-f6 x 1/8” BSPT | 4 | Cái | Như trên | ||
| 24 | Rắc co, không đều-1/4”BSPT x 1/8”BSPT | 3 | Cái | Như trên | ||
| 25 | Đĩa nổ (Bursting disc) | 8 | Cái | Như trên | ||
| 26 | Lưới lọc hút (theo mẫu) | 2 | Cái | Như trên | ||
| 27 | Lọc dầu khí | 2 | Cái | Như trên | ||
| 28 | Lọc dầu | 2 | Cái | Như trên | ||
| 29 | Amiang | 4 | m2 | Như trên | ||
| 30 | Aptomat | 1 | Cái | Như trên | ||
| 31 | Aptomat | 2 | Cái | Như trên | ||
| 32 | Bóng đèn led | 8 | Bóng | Như trên | ||
| 33 | Bóng đèn led | 33 | Bóng | Như trên | ||
| 34 | Bóng đèn led | 4 | Bóng | Như trên | ||
| 35 | Bộ đèn đường | 34 | Bộ | Như trên | ||
| 36 | Bộ đèn Led Panel- Ốp trần | 5 | Bộ | Như trên | ||
| 37 | Bộ đèn Led pha | 54 | Bộ | Như trên | ||
| 38 | Bộ đèn Led pha | 5 | Bộ | Như trên | ||
| 39 | Bộ đèn Led tuýp đôi (gồm cả máng) ống phòng nổ | 5 | Bộ | Như trên | ||
| 40 | Bộ đèn Led tuýp đơn (gồm cả máng) ống phòng nổ | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 41 | Bộ đèn Led trụ cổng gồm cả trụ đỡ | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 42 | Bộ đèn tuýp đôi (gồm cả máng đèn) | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 43 | Đèn chiếu sáng tủ | 2 | Cái | Như trên | ||
| 44 | Đèn chiếu sâu cao áp Halogen | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 45 | Đèn Led ốp trần | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 46 | Đèn ốp tường | 5 | Bộ | Như trên | ||
| 47 | Đèn tín hiệu | 6 | Cái | Như trên | ||
| 48 | Đèn tín hiệu màu đỏ | 4 | Cái | Như trên | ||
| 49 | Đèn tín hiệu màu vàng | 22 | Cái | Như trên | ||
| 50 | Đèn tín hiệu màu xanh | 8 | Cái | Như trên | ||
| 51 | Đèn trần pha chiếu sâu cao áp halogen | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 52 | Bộ điều khiển sấy (kèm theo cảm biến) | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 53 | Bộ điều khiển sấy, điện trở sấy | 8 | Bộ | Như trên | ||
| 54 | Bộ đổi nguồn | 6 | Cái | Như trên | ||
| 55 | Bộ đổi nguồn | 1 | Cái | Như trên | ||
| 56 | Bu lông kèm theo ốc vít và long đen | 20 | Cái | Như trên | ||
| 57 | Bu lông M20x105 | 40 | Bộ | Như trên | ||
| 58 | Bu lông M20x80 | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 59 | Cảm biến áp lực | 1 | Cái | Như trên | ||
| 60 | Cảm biến áp lực | 1 | Cái | Như trên | ||
| 61 | Cáp lực 0,4kV | 130 | m | Như trên | ||
| 62 | Cáp lực 0,4kV | 143 | m | Như trên | ||
| 63 | Cầu chì | 4 | Cái | Như trên | ||
| 64 | Cầu đấu điện | 16 | Cái | Như trên | ||
| 65 | Cầu đấu động cơ | 1 | Cái | Như trên | ||
| 66 | Cầu đấu nối động cơ 3 pha | 4 | Cái | Như trên | ||
| 67 | Công tắc 2 chiều | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 68 | Công tắc áp lực | 4 | Cái | Như trên | ||
| 69 | Công tắc áp lực | 4 | Cái | Như trên | ||
| 70 | Công tắc cửa tủ | 2 | Cái | Như trên | ||
| 71 | Công tắc đơn 1 chiều | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 72 | Công tắc hành trình động cơ chốt | 16 | Cái | Như trên | ||
| 73 | Cút chữ L | 10 | Cái | Như trên | ||
| 74 | Dây cáp điện | 5 | m | Như trên | ||
| 75 | Dây điện | 90 | m | Như trên | ||
| 76 | Dây đai (Cu roa) | 16 | Cái | Như trên | ||
| 77 | Dây đai (Cu roa) | 8 | Dây | Như trên | ||
| 78 | Đất sét chống chuột | 15 | kg | Như trên | ||
| 79 | Đầu cốt đồng | 12 | Cái | Như trên | ||
| 80 | Đầu cốt đồng | 12 | Cái | Như trên | ||
| 81 | Điện trở sấy | 4 | Cái | Như trên | ||
| 82 | Đồng hồ áp lực | 8 | Cái | Như trên | ||
| 83 | Đồng hồ áp lực | 2 | Cái | Như trên | ||
| 84 | Đồng hồ áp lực | 4 | Cái | Như trên | ||
| 85 | Đồng hồ áp lực | 12 | Cái | Như trên | ||
| 86 | Đồng hồ đo áp lực | 1 | Cái | Như trên | ||
| 87 | Đồng hồ nhiệt độ | 4 | Cái | Như trên | ||
| 88 | Đui đèn gắn tường | 30 | Cái | Như trên | ||
| 89 | Gioăng chì cho cửa bình khí nén | 4 | Cái | Như trên | ||
| 90 | Gioăng chì cho van đầu vào ra bình khí nén | 20 | Cái | Như trên | ||
| 91 | Gioăng chì cho van đầu vào ra bình khí nén | 20 | Cái | Như trên | ||
| 92 | Gioăng chì cho van xả đáy bình khí nén | 12 | Cái | Như trên | ||
| 93 | Gioăng chì cho van xả đáy bình khí nén | 12 | Cái | Như trên | ||
| 94 | Gioăng chì vành đệm kim loại 2 vành | 4 | Cái | Như trên | ||
| 95 | Hạt hút ẩm Silicagel | 7 | kg | Như trên | ||
| 96 | Hộp công tắc | 2 | Cái | Như trên | ||
| 97 | Hộp công tắc đơn | 1 | Cái | Như trên | ||
| 98 | Kẹp đỡ ống D20 | 20 | Cái | Như trên | ||
| 99 | Khóa điều khiển | 2 | Cái | Như trên | ||
| 100 | Khởi động mềm | 3 | Cái | Như trên | ||
| 101 | Khởi động mềm | 8 | Cái | Như trên | ||
| 102 | Khởi động mềm | 1 | Cái | Như trên | ||
| 103 | Modul SM338 | 1 | Cái | Như trên | ||
| 104 | Module AI của PLC | 1 | Cái | Như trên | ||
| 105 | Mỡ bôi trơn | 9 | kg | Như trên | ||
| 106 | Ống luồn cáp | 2 | Cuộn | Như trên | ||
| 107 | Ống nhựa | 90 | m | Như trên | ||
| 108 | Quạt gió | 2 | Cái | Như trên | ||
| 109 | Rơ le áp lực | 1 | Cái | Như trên | ||
| 110 | Rơ le nhiệt | 3 | Cái | Như trên | ||
| 111 | Rơ le trung gian | 6 | Cái | Như trên | ||
| 112 | Rơle thời gian | 1 | Cái | Như trên | ||
| 113 | Rơle thời gian | 1 | Cái | Như trên | ||
| 114 | Rơle thời gian | 1 | Cái | Như trên | ||
| 115 | Rơle trung gian 24V | 4 | Cái | Như trên | ||
| 116 | Sơn chống rỉ | 10 | kg | Như trên | ||
| 117 | Sơn dầu Alkid | 2 | kg | Như trên | ||
| 118 | Sơn epoxy nhựa than đá | 20 | kg | Như trên | ||
| 119 | Sơn lót epoxy giàu kẽm (EPOXY S.EP-Zn) | 120 | kg | Như trên | ||
| 120 | Sơn nhũ Alkid | 20 | kg | Như trên | ||
| 121 | Sơn phủ EPOXY S-TE-N1 | 120 | kg | Như trên | ||
| 122 | Sơn xanh | 2 | kg | Như trên | ||
| 123 | Dung môi pha sơn | 25 | kg | Như trên | ||
| 124 | Dung môi pha sơn | 15 | kg | Như trên | ||
| 125 | Thanh Din Rail 35/7.5 | 1 | m | Như trên | ||
| 126 | Van tay xả khí thanh cái chung cấp cho hệ thống MHY | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 127 | Gioăng làm kín nước cửa xả đáy (theo bản vẽ) | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 128 | Băng cao su non | 6 | Cuộn | Như trên | ||
| 129 | Băng tan TOMBO 9082 | 18 | Cuộn | Như trên | ||
| 130 | Băng dính cách điện | 30 | Cuộn | Như trên | ||
| 131 | Bìa các tông | 6 | Tấm | Như trên | ||
| 132 | Bút viết ghen | 12 | Cái | Như trên | ||
| 133 | Bút xoá | 8 | Cái | Như trên | ||
| 134 | Clay dán gioăng | 2 | Hộp | Như trên | ||
| 135 | Cồn công nghiệp | 6 | lít | Như trên | ||
| 136 | Chổi đánh rỉ | 15 | Cái | Như trên | ||
| 137 | Chổi quét sơn | 42 | Cái | Như trên | ||
| 138 | Chổi quét sơn | 22 | Cái | Như trên | ||
| 139 | Dao bổ cáp | 5 | Cái | Như trên | ||
| 140 | Dây điện | 15 | m | Như trên | ||
| 141 | Dây điện mềm 1x1,5mm2 | 12 | m | Như trên | ||
| 142 | Dây điện | 100 | m | Như trên | ||
| 143 | Dây ghen trắng Ø4 | 3 | m | Như trên | ||
| 144 | Dây ghen trắng Ø6 | 3 | m | Như trên | ||
| 145 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Như trên | ||
| 146 | Dây thít cáp | 5 | Túi | Như trên | ||
| 147 | Dây thít cáp | 5 | Túi | Như trên | ||
| 148 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Như trên | ||
| 149 | Găng tay BHLĐ | 6 | Cái | Như trên | ||
| 150 | Găng tay sợi | 52 | Đôi | Như trên | ||
| 151 | Găng tay sợi | 45 | Đôi | Như trên | ||
| 152 | Găng tay vải sợi tráng nhựa | 5 | Đôi | Như trên | ||
| 153 | Giấy lọc dầu | 500 | Tờ | Như trên | ||
| 154 | Giấy nhám mịn | 12 | Tờ | Như trên | ||
| 155 | Giấy nhám mịn | 20 | Tờ | Như trên | ||
| 156 | Giẻ lau sạch | 142 | kg | Như trên | ||
| 157 | Hộp xịt RP7 | 23 | Hộp | Như trên | ||
| 158 | Keo 502 | 14 | Hộp | Như trên | ||
| 159 | Keo dán | 20 | Hộp | Như trên | ||
| 160 | Keo Silicon | 3 | hộp | Như trên | ||
| 161 | Keo thay thế gioăng | 6 | Tuýp | Như trên | ||
| 162 | Khẩu trang | 14 | Cái | Như trên | ||
| 163 | Mỡ bôi trơn | 3 | kg | Như trên | ||
| 164 | Mỡ bôi trơn vòng bi | 1 | kg | Như trên | ||
| 165 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Như trên | ||
| 166 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Như trên | ||
| 167 | Ổ cắm | 1 | Cái | Như trên | ||
| 168 | Pin tiểu lắp đồng hồ vạn năng loại vuông 9V | 2 | Cái | Như trên | ||
| 169 | Phích cắm | 1 | Cái | Như trên | ||
| 170 | Tấm gỗ ván ép | 6 | Tấm | Như trên | ||
| 171 | Vải mộc | 49 | m | Như trên | ||
| 172 | Vải phin trắng | 35 | m | Như trên | ||
| 173 | Vít nở nhựa | 30 | Bộ | Như trên | ||
| 174 | Xà phòng | 2 | kg | Như trên | ||
| 175 | Xăng A92 | 41 | Lít | Như trên | ||
| 176 | Dầu Diesel | 45 | Lít | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi