Gói thầu: 01-2021-VTTB: Mua sắm VTTB phục vục các công trình ĐTXD năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210112903-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quốc Oai |
| Tên gói thầu | 01-2021-VTTB: Mua sắm VTTB phục vục các công trình ĐTXD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210112867 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-09 09:56:00 đến ngày 2021-01-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,673,818,991 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 3 pha 24kV/630A NT | 5 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Chống sét van 22kV | 10 | Bộ /3pha | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC), loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt | 2 | tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ điện hạ áp 600V - 1000A, NT | 3 | Tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ điện hạ áp 600V - 630A, NT | 9 | tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ điện hạ áp 600V - 400A, NT | 2 | tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ tụ bù hạ thế 70kVAr (số lượng tụ 3x20+10) | 1 | Tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr (số lượng tụ 2x20+2ATM 32A) | 4 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr (số lượng tụ 2x20) | 3 | Tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr (số lượng tụ 1x20+1x10+2ATM 32A) | 2 | tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ tụ bù hạ thế 20kVAr (số lượng tụ 1x20) | 2 | Tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ tụ bù hạ thế 20kVAr treo trên cột (đầy đủ phụ kiện đấu nối,…) | 1 | Tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Tụ bù hạ thế 3P 20 kVAR 0,4kV NT | 3 | Bình | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Tụ bù hạ thế 3P 10 kVAR 0,4kV NT | 8 | bình | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dây nhôm lõi thép AC-70mm2 | 2.281 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 2.977 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 3x240 mm2 | 1.690 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp ngầm 0,6/1kV - Cu/XLPE/DSTA/PVC - 4x120 mm2 | 51 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp trung thế 22kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 227,5 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp trung thế 35kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 7 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp trung thế 22kV-Cu/XLPE/PVC-3x50mm2 | 7 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp 0,6kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 219,5 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp 0,6kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 142 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | 864 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | 3.220 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 4.164 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 | 363 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 4.156 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 20.325 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 689 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 4.939 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A -4x50mm2 | 3.838 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 24kV (3 bát/chuỗi) + phụ kiện cho dây trần | 18 | chuỗi | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Chuỗi néo đơn 22KV (3 bát/chuỗi) + Phụ kiện cho dây bọc | 30 | chuỗi | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Sứ đứng 22kV + ty | 108 | quả | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Sứ đứng 22kV + ty dài 413mm | 156 | quả | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Ống nhựa xoắn HDPE - 195/150 | 1.597 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Hộp đầu Cáp 24kV - M3x240mm2 NT | 4 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | 3 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Hộp đầu cáp 22kV M3x50mm2 - NT | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Hộp đầu cáp Tplug 22kV-3x(95-240) | 5 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Hộp đầu cáp Tplug 22kV-3x(25-70) | 2 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV-3x1(50 ÷ 95) | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A (bộ 3pha) | 5 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ báo tín hiệu sự cố cho tủ RMU | 4 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ghíp nối nhôm 3 bulong (25-240) | 323 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 mm2 | 15 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 mm2 | 188 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Đầu cốt đồng M35 mm2 | 190 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu cốt đồng M50 mm2 | 178 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Đầu cốt đồng M120 mm2 | 102 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu cốt đồng M240 mm2 - 2 lỗ | 56 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120 | 1.471 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 1.759 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-630A | 1 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A | 4 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Aptomat MCB 1 cực 40A | 2.083 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Aptomat MCB 3 cực 63A | 122 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, không ATM | 122 | hòm | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | 649 | hòm | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Hộp phân dây trọn bộ | 259 | hộp | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi