Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư, công cụ dụng cụ năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210137825-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ HÀ NỘI
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư, công cụ dụng cụ năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201285547
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tại đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-21 09:18:00 đến ngày 2021-02-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 876,884,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áo trẻ sơ sinh 10 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
2 Băng esmark 30 m Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
3 Bấc đèn cồn 10 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
4 Băng che mắt trẻ sơ sinh bằng vải 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
5 Băng cuộn vải 3cm 50 cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
6 Băng cuộn vải 5cm 80 cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
7 Băng dính y tế 5cm x 5m 330 cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
8 Bật lửa 70 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
9 Bình định mức 1000 ml 6 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
10 Bình nón 250 ml 20 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
11 Bình tia nước cất 10 Bình Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
12 Bơm hút Karmen 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
13 Bơm tiêm 10ml 8 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
14 Bơm tiêm 1ml 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
15 Bơm tiêm 50ml 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
16 Bơm tiêm 5ml 40 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
17 Bông cầu 20 gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
18 Bông không thấm nước 1 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
19 Bông tiệt trùng tẩm cồn 6 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
20 Bông y tế 9 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
21 Bông y tế 22 gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
22 Búa đập đá 4 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
23 Buret 30 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
24 Chai thủy tinh nút mài miệng rộng 10 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
25 Chai trung tính miệng rộng -GLS80-DURAN 4 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
26 Chai trung tính miệng rộng -GLS80-DURAN 4 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
27 Chăn trắng 2 lớp 20 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
28 Chỉ khâu TSM 5 cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
29 Chổi lông rửa dụng cụ to 30 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
30 Chổi rửa ống nghiệm nhỏ 60 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
31 Cốc mỏ 100ml 14 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
32 Cốc mỏ 500ml 14 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
33 Cốc mỏ 50ml 20 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
34 Cuvet nhựa 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
35 Dao lam Croma 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
36 Đầu côn vàng 0.1µl 20 Túi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
37 Đầu côn xanh 1000µl 20 Túi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
38 Dầu gội đầu 20 chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
39 Dây ga rô 90 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
40 Dây nối bơm tiêm điện 28 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
41 Bộ dây truyền dịch 84 Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
42 Đèn cồn 30 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
43 Đĩa petri nhựa vô khuẩn 500 bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
44 Đĩa petri thủy tinh 200 bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
45 Đồng hồ bấm giây 35 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
46 Đũa thuỷ tinh 40 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
47 Dụng cụ TC Tcu 380A 300 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
48 Ga trải giường bé 30 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
49 Ga trải giường to 30 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
50 Gạc cầu 1.012 Gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
51 Gạc củ ấu 10 Gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
52 Gạc đắp vết thương 812 Gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
53 Gạc lót đốc kim 450 gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
54 Gạc vuông không bông 110 Gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
55 Găng tay cao su rửa dụng cụ 60 đôi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
56 Găng tay không bột tan 20 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
57 Găng tay không bột tan 20 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
58 Găng tay nilong 4 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
59 Găng tay vô khuẩn 76 đôi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
60 Găng tay y tế 232 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
61 Găng tay y tế 170 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
62 Giấy cân 10x10 42 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
63 Giấy chỉ thị PH 13 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
64 Giấy dán nhãn 10 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
65 Giấy gói môi trường 150 Tờ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
66 Giấy lọc Ø9 40 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
67 Giấy parafim M 2 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
68 Giấy vuông Viêt Nam Airline 30 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
69 Gọng kính cớ trẻ em 27 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
70 Hộp đựng sắc nhọn màu vàng 104 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
71 Hộp đựng thuốc mỡ 500 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
72 Keo UV3528 dán kính-thủy tinh trong suốt 10 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
73 Kẹp gắp chỉ thẳng 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
74 Kẹp gỗ 50 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
75 Khăn bông bé 60 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
76 Khăn bông to 15 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
77 Khăn mùi xoa 30 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
78 Khăn tắm 30cm x20cm 30 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
79 Khăn vuông trắng 10 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
80 Khăn xô vuông 10 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
81 Khẩu trang y tế Bảo thạch 20 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
82 khẩu trang y tế có than hoạt tính 25 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
83 Khẩu trang y tế Danameco 115 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
84 Khoanh bacitracin 50 Khoanh Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
85 Khoanh KS amikacin 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
86 Khoanh KS amoxyclin-clavulanic (AMC) 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
87 Khoanh KS cefepime 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
88 Khoanh KS ceftriaxon 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
89 Khoanh KS cefuroxim 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
90 Khoanh KS ciprofloxacin 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
91 Khoanh KS gentamycin 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
92 Khoanh KS Imipernem 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
93 Khoanh KS Linezolid 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
94 Khoanh novobiocin 50 khoanh Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
95 Khoanh optochin 50 khoanh Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
96 Kim chích máu 3 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
97 Kim lấy thuốc 18G 47 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
98 Kim luồn 18G 56 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
99 Kim luồn sơ sinh 26G 28 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
100 Kim luồn trẻ nhỏ 24G 28 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
101 Lam kính 87 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
102 Lamen 20x20mm 25 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
103 Lamen 22x40mm 3 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
104 Lọ đựng bệnh phẩm 200 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
105 Lọ đựng cồn thủy tinh nút mài 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
106 Lọ đụng dung dịch thuốc 1.200 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
107 Lọ đựng thuốc tra mắt 2.000 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
108 Lọ nhựa 100ml 150 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
109 Lọ thuỷ tinh màu trắng có công tơ hút 100ml 40 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
110 Lọ thuỷ tinh trung tính có nắp xoay 1000ml 10 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
111 Lọ thuỷ tinh trung tính có nắp xoay 500ml 10 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
112 Mật ong 3 l Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
113 Máu chuẩn huyết học 20 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
114 Miếng tiêm tĩnh mạch giả 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
115 Mút dai 10 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
116 Nhiệt kế bách phân 15 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
117 Ống đong 100ml 20 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
118 Ống đong 10ml 30 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
119 Ống đong 250ml 5 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
120 Ống đong 25ml 20 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
121 Ống lấy máu cho chống đông EDTA 5 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
122 Ống lấy máu cho chống đông Heparin 3 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
123 Ống lấy máu cho chống đông Natricitrar 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
124 Ống lấy máu dùng lấy huyêt thanh 3 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
125 Ống nghiệm NESSLER 30 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
126 Ống nghiệm thủy tinh 2.200 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
127 Ống nghiệm thủy tinh 700 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
128 Ống nghiệm thủy tinh trung tính có nắp xanh 100 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
129 Phấn rôm 50 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
130 phễu thuỷ tinh 30 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
131 pipet bầu 10ml 15 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
132 pipet bầu 5ml 35 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
133 Pipet nhựa nhỏ giọt 600 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
134 pipet thủy tinh loại 5ml 20 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
135 Qủa bóp cao su 30 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
136 Quần trẻ sơ sinh 10 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
137 Que cấy định lượng 10 µl vô khuân 500 que Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
138 Que gỗ lấy bệnh phẩm 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
139 Que lấy bệnh phẩm tế bào 200 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
140 Rượu trắng 4 lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
141 Sonde hút sơ sinh 30 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
142 Tăm bông người lớn 18 gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
143 Thước dây 150cm 2 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
144 Túi bóng kinh 9 x 15cm 2 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
145 Túi chườm lạnh 2 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
146 Túi chườm nóng 10 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
147 Túi nilon đen 8 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
148 Túi nilon đen 7 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
149 Túi nilon miếp zip số 2 8 gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
150 Túi nilon miếp zip số 4 1 gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
151 Túi nilon miếp zip số 5 6 gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
152 Túi nilon miếp zip số 6 6 gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
153 Túi nilon miếp zip số 9 4 gói Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
154 Túi nilon trắng 5 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
155 Túi nilon vàng 10 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
156 Túi nilon xanh 10 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
157 Túi nilon xanh có quai xách 2 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
158 Tuýp nhôm đựng thuốc mỡ 500 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
159 Ugo cá nhân 3 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
160 Vỏ gối màu trắng 20 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
161 Vỏ nang số 0 6.000 nang Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
162 Xà phòng liebouf 8 Bánh Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
163 2-Propanol 6.000 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
164 Acid focmic 5,5 l Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
165 Acid pecrolic (HClO4) 500 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
166 Acid stearic 500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
167 AgNO3 500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
168 Alcol cetostearylic 2.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
169 Alcol cetylic 1.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
170 Bơ cacao 2.500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
171 Bộ nhuộm BK đàm(ziehl-neelsen)gôm dung dịch fuchsin, acid alcohol, dung dịch methylen blue) 2 bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
172 Bộ nhuộm gram (gồm tím violet,đỏ fuchsin,lugol, cồn tuyệt đối ) 25 bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
173 Bộ ASLO chẩn đoán liên cầu 2 bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
174 Bột đường trắng 4.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
175 Bột cloramphenicol 1.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
176 Camphor 1.500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
177 Cephalin-Kaolin 50 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
178 Cloramin B 1 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
179 Cloran hydrat 1.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
180 Cồn 700 50 lit Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
181 Cồn 960 150 l Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
182 Cồn cloroform 5% 500 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
183 Cồn IOD 5 % 7 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
184 control 1 20 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
185 control 2 20 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
186 Dầu parafin 20,5 lit Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
187 Dầu soi kính 3 lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
188 Dầu thực vật 2.000 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
189 dd javel nguyên chất 10 l Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
190 Fendona 10 SC 500 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
191 Formol 500 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
192 Gelcard 60 vỉ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
193 Gelatin 1.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
194 Giêm sa cốt 500 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
195 Glucose 10 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
196 Glycerin 15 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
197 Gôm arabic 300 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
198 H2SO4 4 lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
199 HCl 6,5 Lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
200 Huyết thanh kiểm tra hoá sinh 20 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
201 Huyết thanh ABO 10 bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
202 Huyết thanh Coombs 10 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
203 Huyết thanh Rh 10 bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
204 Khoanh Oxydase 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
205 KI 1.500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
206 Kít acid uric 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
207 Kít Albumin 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
208 Kít ALP 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
209 Kít ALT 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
210 Kít ALT mhstđ 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
211 Kít Amylaza 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
212 Kít AST 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
213 Kít Bilirubin TP 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
214 Kít Bilirubin TP mhstđ 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
215 Kít Bilirubin Trực tiếp 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
216 Kít cholesterol 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
217 Kít cholesterol mhstđ 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
218 Kít CK NAC 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
219 Kít CKMB 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
220 Kít Creatinin 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
221 Kít glucose 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
222 Kít glucose mhstđ 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
223 Kít HDL- cholesterol 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
224 Kít LDH 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
225 Kít LDL- cholesterol 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
226 Kít protein toàn phần 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
227 Kít triglycerid 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
228 Kít Urê 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
229 KMnO4 500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
230 Lanolin 1.500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
231 Lycatab 2.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
232 Magnesi hydroxyd 500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
233 Menthol 2.500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
234 Methyl salicylat 6.500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
235 Môi trường kligler-agar 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
236 Môi trường macconkey-aga 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
237 Môi trường mueller hinton aga 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
238 Môi trường nutrient aga 1 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
239 Môi trường ure-indol (milieu ure indol UI-F) 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
240 Natri benzoat 500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
241 Natri dithydrophosphat khan 500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
242 Natri hydrophosphat khan 500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
243 NH4OH 2.000 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
244 Nhôm hydroxyd 500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
245 Nhựa thông 0,5 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
246 Nước cất 1 lần 2.300 lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
247 Nước cất pha tiêm 100 lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
248 Paracetamol 2.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
249 Propylenglycol 3.500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
250 PVP - Iod 1.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
251 QC (dùng cho máy hoá sinh tự động) 10 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
252 que thử nước tiểu 10 thông số 2 hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
253 Ribose 10 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
254 Span 80 500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
255 Staphytect plus (for the identificatron of staphylococus 2 bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
256 Test nhanh Anti HBsAg 50 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
257 Test nhanh chẩn đoán cúm AB,H1N1 50 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
258 Test nhanh Dengue 50 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
259 Test nhanh HBsAg 50 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
260 Test nhanh Rubella 50 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
261 Test nhanh viêm gan A 50 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
262 Test nhanh viêm gan C 50 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
263 Test thử nhanh rotavirus 50 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
264 Tetrcyclin hydroclorid 2.500 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
265 Thạch aga 20 túi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
266 Thrombin 10 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
267 Thrombin plastin 10 lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
268 Thuốc thử Aptt - N dùng cho máy coatron M4 20 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
269 Thuốc thử kovax 100 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
270 Tinh bột mỳ 2.000 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
271 Tinh bột sắn 1.500 ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
272 Triethanolamin 1.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
273 Tryprophan 20 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
274 Tween80 1.000 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
275 Tyrosin 20 g Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
276 Vaselin 6 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
277 Ấm siêu tốc 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
278 Đèn cồn bằng inox 200ml 5 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
279 Giá để ống nghiệm thủy tinh bằng Inox 20ml 10 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
280 Giá để ống nghiệm thủy tinh Inox 5ml 5 chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
281 khay inox 10x20cm 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
282 khay inox 30x45cm 36 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
283 Khay inox 40x60cm 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->