Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210126411-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107555 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 22:39:00 đến ngày 2021-01-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,797,400,491 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 16 | Bộ | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 3 | Bộ | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | ||
| 3 | Cầu dao một pha 22kV | 7 | Bộ | Cầu dao một pha 22kV thao tác bằng sào móc (bộ 3 pha) | ||
| 4 | Chống sét van 24KV - VN | 22 | Bộ | Chống sét van 24KV cho trạm biến áp UR=18kV (bộ 3 pha) | ||
| 5 | Chống sét Van 35kV | 9 | Bộ | Chống sét van 35kV cho đường dây và trạm biến áp UR=47kV hoặc 48kV bộ 3 pha | ||
| 6 | Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 4 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 600A gồm: 01ATM tổng 600A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 300A) | ||
| 7 | Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra | 10 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 450V- 500A gồm: 01ATM tổng 500A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 250A) | ||
| 8 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra | 10 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 450V- 400A gồm: 01ATM tổng 400A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 225A) | ||
| 9 | Tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra | 1 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 450V- 250A gồm: 01ATM tổng 250A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 150A) | ||
| 10 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 66 | cái | Kẹp quai cho dây AC 25-70 | ||
| 11 | Kẹp hotline 35-120 | 66 | cái | Kẹp hotline cho dây Cu 25-70 | ||
| 12 | Cáp nhôm trần có mỡ ACKP 70 | 6.047 | kg | Cáp nhôm trần có mỡ ACKP 70 | ||
| 13 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 4.257 | m | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | ||
| 14 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 108 | m | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | ||
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 50 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | ||
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 166 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | ||
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 197 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | ||
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 65 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | ||
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 135 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | ||
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | 8 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | ||
| 21 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 282 | m | Cáp Cu/PVC 1x35 | ||
| 22 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 5.410 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | ||
| 23 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 6.421 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | ||
| 24 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 33.765 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | ||
| 25 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 917 | m | Cáp vặn xoắn 4x120mm2 | ||
| 26 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | 490 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | ||
| 27 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x25 | 103 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | ||
| 28 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 171 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | ||
| 29 | Sứ đứng gốm 22kV không ty | 694 | Quả | Sứ gốm 22KV | ||
| 30 | Ty sứ đứng 22kV | 694 | Cái | Ty sứ 22kV | ||
| 31 | Sứ đứng gốm 35kV không ty | 98 | Quả | Sứ gốm 35kV | ||
| 32 | Ty sứ đứng 35kV | 98 | Cái | Ty sứ 35V | ||
| 33 | Móc treo chữ U | 861 | bộ | Móc treo chữ U MT-7 | ||
| 34 | Vòng treo VT 7 | 394 | cái | Vòng treo VT-7 | ||
| 35 | Bát sứ thủy tinh U70 | 1.221 | bát | Sứ cách điện IU70BL | ||
| 36 | Mắc nối kép 7 ( WS - 7) | 394 | bộ | Mắt nối kép đúc WS-7 | ||
| 37 | Mắt nối trung gian NG 7 | 394 | cái | Mắt nối trung gian NG-7 | ||
| 38 | Khóa néo cho dây AC | 321 | Cái | Khóa néo hợp kim nhôm (3 gu dông) N-3 | ||
| 39 | Ghíp néo (Giáp níu )dây ACSR 70+Yếm lót+U | 73 | Cái | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 1x70 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi