Gói thầu: Mua sắm phụ kiện lưới điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210104661-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM TNHH Công ty Điện lực Bình Chánh |
| Tên gói thầu | Mua sắm phụ kiện lưới điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201285912 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh Đầu tư xây dựng 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-07 09:22:00 đến ngày 2021-01-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,368,177,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo hạ thế | 60 | Cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Chì niêm | 600 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cosse cu 70mm2 (2 lỗ) | 12 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cosse cu 95mm2 (2 lỗ) | 140 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cosse cu 150mm2 (2 lỗ) | 420 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cosse cu 200mm2 (2 lỗ) | 460 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cosse cu 240mm2 (2 lỗ) | 100 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cosse cu 300mm2 (2 lỗ) | 350 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cosse ép cu 70mm2 | 25 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cosse ép cu 95mm2 | 700 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cosse ép cu 150mm2 | 800 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cosse ép cu 200mm2 | 680 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cosse ép cu 240mm2 | 245 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cosse ép Cu-Al 50-95mm2 | 16.500 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cosse ép Cu-Al 240mm2 | 250 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cosse nối ép 11mm2 | 2.000 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 1.500 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Joint compound | 300 | Tuýp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp hotline 25-70mm2 | 250 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp hotline 95-120mm2 | 125 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC | 7.500 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp nối rẽ dạng H 150-240/150-240mm2 | 380 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp quai ép Cu-Al 240-300 | 700 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp quai ép Cu-Al 50-70 | 80 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Khóa đai | 1.200 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ) | 4.400 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Ống nối cáp ABC 95-95mm2 bọc cách điện | 1.500 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Vis mạ zn 6*60 | 45.000 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi