Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210122036-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107564 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 22:16:00 đến ngày 2021-01-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,623,380,622 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 19 | Bộ | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 15 | Bộ | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | ||
| 3 | Cầu dao một pha 35kV | 6 | Bộ | Cầu dao một pha 35kV thao tác bằng sào móc (bộ 3 pha) | ||
| 4 | Cầu dao một pha 22kV | 3 | Bộ | Cầu dao một pha 22kV thao tác bằng sào móc (bộ 3 pha) | ||
| 5 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 2 | Bộ | Dao cách ly 3pha - 24kV-630A-25kA (3pha liên động + ống truyền động 8m+ giá lắp bên hông trụ không lỗ) | ||
| 6 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 3 | Bộ | Dao cách ly 3pha - 35kV-630A-25kA (3pha liên động + ống truyền động 8m+ giá lắp bên hông trụ không lỗ) | ||
| 7 | Chống sét van 24KV - VN | 3 | Bộ | Chống sét van 24kV cho đường dây (chưa gồm đếm sét) UR=24kV bộ 3 pha | ||
| 8 | Chống sét Van 35kV | 23 | Bộ | Chống sét van 35kV cho đường dây và trạm biến áp UR=47kV hoặc 48kV bộ 3 pha | ||
| 9 | Chống sét van 24KV - VN | 19 | Bộ | Chống sét van 24KV cho trạm biến áp UR=18kV bộ 3 pha | ||
| 10 | Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 5 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 600A gồm: 01ATM tổng 600A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 300A) | ||
| 11 | Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra | 16 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 450V- 500A gồm: 01ATM tổng 500A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 250A) | ||
| 12 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra | 11 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 450V- 400A gồm: 01ATM tổng 400A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 225A) | ||
| 13 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 57 | Cái | Kẹp quai cho dây AC 25-70 | ||
| 14 | Kẹp hotline 35-120 | 57 | Cái | Kẹp hotline cho dây Cu 25-70 | ||
| 15 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | 613 | m | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | ||
| 16 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 2.143 | m | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | ||
| 17 | Cáp nhôm trần có mỡ ACKP 70 | 4.760 | kg | Cáp nhôm trần có mỡ ACKP 70 | ||
| 18 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 5.302 | m | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | ||
| 19 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 1.370 | m | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | ||
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 66 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | ||
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 281 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | ||
| 22 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 220 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | ||
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 100 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | ||
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 154 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | ||
| 25 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 463 | m | Cáp Cu/PVC 1x50 | ||
| 26 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 3.689 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | ||
| 27 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 9.460 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | ||
| 28 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 17.768 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | ||
| 29 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | 2.151 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | ||
| 30 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x25 | 377 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | ||
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 785 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | ||
| 32 | Cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x150+1x95 | 238 | m | Cáp ngầm hạ thế Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 | ||
| 33 | Sứ đứng gốm 22kV không ty | 536 | Quả | Sứ gốm 22KV | ||
| 34 | Ty sứ đứng 22kV | 536 | cái | Ty sứ 22kV | ||
| 35 | Sứ đứng gốm 35kV không ty | 516 | Quả | Sứ gốm 35kV | ||
| 36 | Ty sứ đứng 35kV | 516 | cái | Ty sứ 35V | ||
| 37 | Móc treo chữ U | 859 | cái | Móc treo chữ U MT-7 | ||
| 38 | Vòng treo đầu tròn loại U | 392 | cái | Vòng treo VT-7 | ||
| 39 | Bát sứ thủy tinh U70 | 1.370 | bát | Sứ cách điện IU70BL | ||
| 40 | Mắc nối kép 7 ( WS - 7) | 392 | Cái | Mắt nối kép đúc WS-7 | ||
| 41 | Mắt nối trung gian NG 7 | 392 | Cái | Mắt nối trung gian NG-7 | ||
| 42 | Khóa néo cho dây AC | 317 | Cái | Khóa néo hợp kim nhôm (3 gu dông) N-3 | ||
| 43 | Ghíp néo (Giáp níu )dây ACSR 70+Yếm lót+U | 75 | Cái | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 1x70 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi