Gói thầu: Nguyên vật liệu, năng lượng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210139245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Công Trình Đại Nam Việt |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu, năng lượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151253 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn ngoài nân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 15:33:00 đến ngày 2021-02-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,492,719,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tinh bột tan | 4 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Dextrose (Bao 25 kg) | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Yeast Extract powder (RM027) | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Khoai tây | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | KH2PO4 | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Na2HPO4 | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Na-Acetate | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | NaCl | 8 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | MgSO4 | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | CaCO3 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | CaCl2 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | ZnSO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | MnSO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | NaOH | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Folin-Ciocalteu's phenol reagent | 2 | chai 100 ml | Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Agar (Rau câu Việt Xô) | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Cồn | 20 | lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bông y tế không thấm (B. Thạch) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Que trang thủy tinh | 30 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Ống nghiệm f 18x180 mm, Schott-DE | 300 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Hộp Petri f 100x15 mm (10c/H), Schott-CZ | 100 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Giấy lọc định tính 102 chảy trung | 20 | tờ | Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Micropipette 20-100 µl | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Micropipette 100-1000 µl | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Micropipette 1-5 ml | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Micropipette 5-10 ml | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Ống Eppendorf 1,5 ml | 1 | túi | Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Hộp đầu tuýp vàng 2-200 μl, 96 cái/hộp | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Hộp đầu tuýp xanh 100- 1000 ul, 96 lỗ/hộp | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Hộp đầu tuýp 5000 ul, 50 cái/hộp | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Hộp đầu tuýp 10000 ul, 30 cái/hộp | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Giá cho tuýp 1.5ml | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Casein Technical, Himedia-Ấn Độ | 1 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Tinh bột tan | 4 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Dextrose (Bao 25 kg) | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Yeast Extract powder (RM027) | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Khoai tây | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | (NH4)2SO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | KH2PO4 | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Na2HPO4 | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Na-Acetate | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | NaCl | 8 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | MgSO4 | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | CaCO3 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | CaCl2 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | ZnSO4 | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | MnSO4 | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | NaOH | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Folin-Ciocalteu's phenol reagent | 1 | chai 100 ml | Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Agar (Rau câu Việt Xô) | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Cồn | 20 | lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bông y tế không thấm (B. Thạch) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Que trang thủy tinh | 30 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Ống nghiệm f 18x180 mm, Schott-DE | 300 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Hộp Petri f 100x15 mm (10c/H), Schott-CZ | 200 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Giấy lọc định tính 102 chảy trung | 20 | tờ | Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Micropipette 20-100 µl | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Micropipette 100-1000 µl | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Micropipette 1-5 ml | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Micropipette 5-10 ml | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Hộp đầu tuýp vàng 2-200 μl, 96 cái/hộp | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Hộp đầu tuýp xanh 100- 1000 ul, 96 lỗ/hộp | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Hộp đầu tuýp 5000 ul, 50 cái/hộp | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Hộp đầu tuýp 10000 ul, 30 cái/hộp | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Giá cho tuýp 1.5ml | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Tinh bột tan | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Dextrose (Bao 25 kg) | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Yeast Extract powder (RM027) | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Khoai tây | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | (NH4)2SO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | KH2PO4 | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Na2HPO4 | 7 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Na-Acetate | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | NaCl | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | MgSO4 | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | CaCO3 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | CaCl2 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | ZnSO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | MnSO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | NaOH | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Folin-Ciocalteu's phenol reagent | 1 | chai 100 ml | Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Agar (Rau câu Việt Xô) | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Cồn | 20 | lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Bông y tế không thấm (B. Thạch) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Que trang thủy tinh | 30 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Ống nghiệm f 18x180 mm, Schott-DE | 300 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Hộp Petri f 100x15 mm (10c/H), Schott-CZ | 200 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Giấy lọc định tính 102 chảy trung | 20 | tờ | Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Micropipette 20-100 µl | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Micropipette 100-1000 µl | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Ống Eppendorf 1,5 ml | 1 | túi | Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Giá cho tuýp 1.5ml | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Na-Carboxymethylcellulose (CMC) - Ấn Độ | 1 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Tinh bột tan | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Dextrose (Bao 25 kg) | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | KH2PO4 | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Na2HPO4 | 7 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Na-Acetate | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | NaCl | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | MgSO4 | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | CaCO3 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | CaCl2 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | ZnSO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | MnSO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | NaOH | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Agar (Rau câu Việt Xô) | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Cồn | 20 | lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Bông y tế không thấm (B. Thạch) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Que trang thủy tinh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Ống nghiệm f 18x180 mm, Schott-DE | 200 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Hộp Petri f 100x15 mm (10c/H), Schott-CZ | 200 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Giấy lọc định tính 102 chảy trung | 20 | tờ | Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Micropipette 20-100 µl | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Micropipette 100-1000 µl | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Giá cho tuýp 1.5ml | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Tinh bột tan | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | (NH4)2SO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | KH2PO4 | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Na2HPO4 | 7 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Na-Acetate | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | NaCl | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | MgSO4 | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | CaCO3 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | CaCl2 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | ZnSO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | MnSO4 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | NaOH | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Agar (Rau câu Việt Xô) | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Cồn | 20 | lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Bông y tế không thấm (B. Thạch) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Que trang thủy tinh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Ống nghiệm f 18x180 mm, Schott-DE | 200 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Hộp Petri f 100x15 mm (10c/H), Schott-CZ | 150 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Giấy lọc định tính 102 chảy trung | 20 | tờ | Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Tinh bột tan | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Na2HPO4 | 7 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Na-Acetate | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | NaCl | 6 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | MgSO4 | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | CaCO3 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | CaCl2 | 5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | ZnSO4 | 4 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | MnSO4 | 4 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | NaOH | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Agar (Rau câu Việt Xô) | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Cồn | 20 | lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bông y tế không thấm (B. Thạch) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Que trang thủy tinh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Ống nghiệm f 18x180 mm, Schott-DE | 200 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Hộp Petri f 100x15 mm (10c/H), Schott-CZ | 150 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Giấy lọc định tính 102 chảy trung | 20 | tờ | Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Khoai tây | 20 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Dextrose (Bao 25 kg) | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Angel yeast Extract FP101 | 70 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Proteose Peptone | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Na-Acetate | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Muối sấy tinh khiết | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Cồn | 30 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Rỉ đường | 300 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Cám mì | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Cám gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Bắp hạt | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Bã bột khoai tây | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Bã đậu nành | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Tinh bột năng | 300 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Bã mì | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Diatomite | 600 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Bột talc | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Humic acid | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Bao đựng hàng PE35x50 | 10 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Bao đựng hàng PE70x110 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Bao đựng hàng PP60x100 | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Bao đựng hàng PP 60x80 | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Bao đựng hàng PP70x110 | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Túi Bạc 33x45 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Khoai tây | 20 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Dextrose (Bao 25 kg) | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Angel yeast Extract FP101 | 70 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Proteose Peptone | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Na-Acetate | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Muối sấy tinh khiết | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Rỉ đường | 300 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Cám mì | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Gạo | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Cám gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Bắp hạt | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Bã bột khoai tây | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Bã đậu nành | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Tinh bột năng | 300 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Bã mì | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Diatomite | 600 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Bột talc | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Humic acid | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Bao đựng hàng PE35x50 | 10 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Bao đựng hàng PE70x110 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Bao đựng hàng PP60x100 | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Bao đựng hàng PP 60x80 | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Bao đựng hàng PP70x110 | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Túi Bạc 33x45 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Khoai tây | 20 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Dextrose (Bao 25 kg) | 300 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Angel yeast Extract FP101 | 70 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Proteose Peptone | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Muối sấy tinh khiết | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Rỉ đường | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Cám mì | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Gạo | 300 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Cám gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Bắp hạt | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Bã bột khoai tây | 600 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Bã đậu nành | 600 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Bã mì | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Tinh bột năng | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Diatomite | 700 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Bột talc | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Humic acid | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Bao đựng hàng PE35x50 | 10 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Bao đựng hàng PE70x110 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Bao đựng hàng PP60x100 | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Bao đựng hàng PP 60x80 | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Bao đựng hàng PP70x110 | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Túi Bạc 33x45 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Khoai tây | 20 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Dextrose (Bao 25 kg) | 300 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Angel yeast Extract FP101 | 70 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Proteose Peptone | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Muối sấy tinh khiết | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Rỉ đường | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Cám mì | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Trùn quế | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Bồn nhựa 1000L | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Can nhựa 5 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Can nhựa 10 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Can nhựa 20 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Can nhựa 30 lít | 50 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Khoai tây | 30 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Dextrose (Bao 25 kg) | 300 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Angel yeast Extract FP101 | 70 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Proteose Peptone | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Muối sấy tinh khiết | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Rỉ đường | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Bồn nhựa 1000L | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Can nhựa 5 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Can nhựa 10 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Can nhựa 20 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Can nhựa 30 lít | 50 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Khoai tây | 20 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Dextrose (Bao 25 kg) | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 320 | Angel yeast Extract FP101 | 70 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 321 | Proteose Peptone | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 322 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 323 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 324 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 325 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 326 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 327 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 328 | Muối sấy tinh khiết | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 329 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 330 | Rỉ đường | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 331 | Dịch ép đầu tôm | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 332 | Bồn nhựa 1000L | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 333 | Can nhựa 5 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 334 | Can nhựa 10 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 335 | Can nhựa 20 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 336 | Can nhựa 30 lít | 50 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 337 | Bao đựng hàng PE35x50 | 40 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 338 | Bao đựng hàng PE70x110 | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 339 | Bao đựng hàng PP60x100 | 100 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 340 | Bao đựng hàng PP 60x80 | 50 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 341 | Bao đựng hàng PP70x110 | 200 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 342 | Túi Bạc 33x45 | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 343 | Bồn nhựa 1000L | 3 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 344 | Can nhựa 5 lít | 50 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 345 | Can nhựa 10 lít | 50 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 346 | Can nhựa 20 lít | 90 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 347 | Can nhựa 30 lít | 50 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 348 | Khoai tây | 30 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 349 | Dextrose (Bao 25 kg) | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 350 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 351 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 352 | Angel yeast Extract FP101 | 80 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 353 | Proteose Peptone | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 354 | (NH4)2SO4 | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 355 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 356 | KH2PO4 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 357 | Na2HPO4 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 358 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 359 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 360 | Muối sấy tinh khiết | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 361 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 362 | Rỉ đường | 600 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 363 | Cám mì | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 364 | Gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 365 | Cám gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 366 | Bắp hạt | 200 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 367 | Bã bột khoai tây | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 368 | Bã đậu nành | 600 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 369 | Tinh bột năng | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 370 | Bã mì | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 371 | Humic acid | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 372 | Diatomite | 700 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 373 | Bột talc | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 374 | Bao đựng hàng PE35x50 | 40 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 375 | Bao đựng hàng PE70x110 | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 376 | Bao đựng hàng PP60x100 | 60 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 377 | Bao đựng hàng PP 60x80 | 60 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 378 | Bao đựng hàng PP70x110 | 60 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 379 | Túi Bạc 33x45 | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 380 | Khoai tây | 30 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 381 | Dextrose (Bao 25 kg) | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 382 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 383 | Peptone type I ( RM667) | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 384 | Angel yeast Extract FP101 | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 385 | Proteose Peptone | 30 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 386 | (NH4)2SO4 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 387 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 388 | KH2PO4 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 389 | Na2HPO4 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 390 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 391 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 392 | Muối sấy tinh khiết | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 393 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 394 | Rỉ đường | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 395 | Cám mì | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 396 | Gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 397 | Cám gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 398 | Bắp hạt | 200 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 399 | Bã bột khoai tây | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 400 | Bã đậu nành | 600 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 401 | Tinh bột năng | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 402 | Bã mì | 1,5 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 403 | Humic acid | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 404 | Diatomite | 700 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 405 | Bột talc | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 406 | Bao đựng hàng PE35x50 | 40 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 407 | Bao đựng hàng PE70x110 | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 408 | Bao đựng hàng PP60x100 | 60 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 409 | Bao đựng hàng PP 60x80 | 60 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 410 | Bao đựng hàng PP70x110 | 60 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 411 | Túi Bạc 33x45 | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 412 | Khoai tây | 30 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 413 | Dextrose (Bao 25 kg) | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 414 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 415 | Peptone type I ( RM667) | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 416 | Angel yeast Extract FP101 | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 417 | Proteose Peptone | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 418 | (NH4)2SO4 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 419 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 420 | KH2PO4 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 421 | Na2HPO4 | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 422 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 423 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 424 | Muối sấy tinh khiết | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 425 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 426 | Rỉ đường | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 427 | Cám mì | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 428 | Gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 429 | Cám gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 430 | Bắp hạt | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 431 | Bã bột khoai tây | 600 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 432 | Bã đậu nành | 600 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 433 | Tinh bột năng | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 434 | Bã mì | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 435 | Humic acid | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 436 | Diatomite | 700 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 437 | Bột talc | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 438 | Bao đựng hàng PE35x50 | 50 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 439 | Bao đựng hàng PE70x110 | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 440 | Bao đựng hàng PP60x100 | 60 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 441 | Bao đựng hàng PP 60x80 | 60 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 442 | Bao đựng hàng PP70x110 | 60 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 443 | Túi Bạc 33x45 | 50 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 444 | Khoai tây | 22 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 445 | Dextrose (Bao 25 kg) | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 446 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 447 | Peptone type I ( RM667) | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 448 | Angel yeast Extract FP101 | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 449 | Proteose Peptone | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 450 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 451 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 452 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 453 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 454 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 455 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 456 | Muối sấy tinh khiết | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 457 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 458 | Rỉ đường | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 459 | Cám mì | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 460 | Gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 461 | Trùn quế | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 462 | Bồn nhựa 1000L | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 463 | Can nhựa 5 lít | 30 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 464 | Can nhựa 10 lít | 30 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 465 | Can nhựa 20 lít | 10 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 466 | Can nhựa 30 lít | 50 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 467 | Khoai tây | 22 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 468 | Dextrose (Bao 25 kg) | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 469 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 470 | Peptone type I ( RM667) | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 471 | Angel yeast Extract FP101 | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 472 | Proteose Peptone | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 473 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 474 | K2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 475 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 476 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 477 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 478 | NH4 Citrate | 2 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 479 | Muối sấy tinh khiết | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 480 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 481 | Rỉ đường | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 482 | Bồn nhựa 1000L | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 483 | Can nhựa 5 lít | 30 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 484 | Can nhựa 10 lít | 30 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 485 | Can nhựa 20 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 486 | Can nhựa 30 lít | 50 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 487 | Khoai tây | 20 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 488 | Dextrose (Bao 25 kg) | 400 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 489 | Yeast Extract powder (RM027) | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 490 | Peptone type I ( RM667) | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 491 | Angel yeast Extract FP101 | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 492 | Proteose Peptone | 40 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 493 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 494 | K2HPO4 | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 495 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 496 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 497 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 498 | NH4 Citrate | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 499 | Muối sấy tinh khiết | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 500 | Cồn | 20 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 501 | Rỉ đường | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 502 | Dịch ép đầu tôm | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 503 | Bồn nhựa 1000L | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 504 | Can nhựa 5 lít | 30 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 505 | Can nhựa 10 lít | 30 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 506 | Can nhựa 20 lít | 20 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 507 | Can nhựa 30 lít | 50 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 508 | (NH4)2SO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 509 | K2HPO4 | 15 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 510 | KH2PO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 511 | Na2HPO4 | 10 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 512 | Na-Acetate | 20 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 513 | NH4 Citrate | 3 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 514 | Muối sấy tinh khiết | 100 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 515 | Cồn | 30 | Lít | Chương V của E-HSMT | ||
| 516 | Rỉ đường | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 517 | Cám mì | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 518 | Gạo | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 519 | Cám gạo | 200 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 520 | Bắp hạt | 1 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 521 | Bã bột khoai tây | 500 | kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 522 | Bã đậu nành | 600 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 523 | Tinh bột năng | 500 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 524 | Bã mì | 525 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 525 | Humic acid | 900 | Kg | Chương V của E-HSMT | ||
| 526 | Diatomite | 1 | Kg | Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi