Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp ống nhựa HDPE-PE 100-PN8-10
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210137314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Cấp nước Nam Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp ống nhựa HDPE-PE 100-PN8-10 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210132998 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 17:24:00 đến ngày 2021-02-09 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 59,456,255,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nhựa HDPE OD560, PE100, PN8 | 6.213,92 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 2 | Ống nhựa HDPE OD450, PE100, PN8 | 4.739,58 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 3 | Ống nhựa HDPE OD400, PE100, PN8 | 3.679,31 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 4 | Ống nhựa HDPE OD315, PE100, PN8 | 2.653,2 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 5 | Ống nhựa HDPE OD280, PE100, PN8 | 3.479,31 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 6 | Ống nhựa HDPE PE100 OD225 PN8 | 3.605,94 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 7 | Ống nhựa HDPE PE100 OD200 PN8 | 2.180,85 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 8 | Ống nhựa HDPE PE100 OD180 PN8 | 814,05 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 9 | Ống nhựa HDPE PE100 OD160 PN8 | 9.319,37 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 10 | Ống nhựa HDPE PE100 OD125 PN8 | 7.075,2 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 11 | Ống nhựa HDPE PE100 OD110 PN8 | 6.282,26 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 12 | Ống nhựa HDPE PE100 OD110 PN10 | 51,26 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 13 | Ống nhựa HDPE PE100 OD90 PN10 | 18.990,8 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 14 | Ống nhựa HDPE PE100 OD63 PN10 | 23.242,65 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 15 | Ống nhựa HDPE PE100 OD40 PN10 | 125.118,51 | met | Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi