Gói thầu: Mua vật tư nghề Điện tử các lớp Trung cấp nghề năm 2021 của Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư nghề Điện tử các lớp Trung cấp nghề năm 2021 của Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140343 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 08:59:00 đến ngày 2021-01-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,200,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gen điện | 60 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 2 | Bảng điện 15x20 cm | 28 | Chiếc | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 3 | Axeton | 8 | Lít | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 4 | Bảng điện | 47 | Cái | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 5 | Bảng mạch hàn | 2 | Chiếc | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 6 | Băng dính cách điện | 75 | Cuộn | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 7 | Biến trở 1 (MΩ) | 5 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 8 | Biến trở 100 (kΩ) | 5 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 9 | Biến trở 150 (kΩ) | 5 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 10 | Bóng cao áp thủy ngân | 20 | Qủa | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 11 | Bóng điện | 47 | Cái | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 12 | Bút chì | 47 | Chiếc | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 13 | Cầu chì 5A | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 14 | Cầu chì | 47 | Cái | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 15 | Công tắc 1 cực | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 16 | Công tắc hạt | 6 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 17 | Công tắc hạt | 4 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 18 | Công tắc hạt | 4 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 19 | Cuộn cảm loại 33uH | 4 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 20 | Cuộn cảm trụ 0810 | 5 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 21 | Cuộn cảm xuyến 3A LM2596 | 5 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 22 | Cưa gỗ | 8 | Chiếc | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 23 | Chất tẩy mạch dùng để làm mạch in Fecl3 | 4 | Kg | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 24 | Dây đầu mỏ hàn xung | 8 | Túi | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 25 | Dây điện | 6 | Cuộn | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 26 | Dây điện đơn | 100 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 27 | Dây điện đơn | 680 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 28 | Dây điện đơn | 370 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 29 | Dây điện đơn | 370 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 30 | Dây điện đơn | 370 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 31 | Dây điện đơn | 680 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 32 | Dây điện đơn | 370 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 33 | Dây điện đơn | 680 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 34 | Dây điện đơn | 370 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 35 | Dây điện đơn | 200 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 36 | Dây điện | 80 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 37 | Dây đồng hồ VOM | 163 | Đôi | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 38 | Dây ruột gà | 120 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 39 | Dây sắt buộc | 8 | kg | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 40 | Dây thừng | 78 | M | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 41 | Đầu cốt chẻ (chữ Y) | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 42 | Đầu cốt chẻ (chữ Y) | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 43 | Đèn báo | 47 | Cái | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 44 | Đi ốt 1(A) | 7 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 45 | Đi ốt 3(A) | 7 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 46 | Đi ốt 5(A) | 4 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 47 | Đi ốt zener 6,3V | 4 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 48 | Điac DB3 | 6 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 49 | Điện trở 10 (Ω) | 8 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 50 | Điện trở 150 (kΩ) | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 51 | Điện trở 20W (Ω) | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 52 | Điện trở 33 (kΩ) | 7 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 53 | Điện trở 330 (Ω) | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 54 | Điện trở 470 (Ω) | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 55 | Đui đèn | 75 | Cái | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 56 | Gen điện | 140 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 57 | Gỗ ép làm sa bàn | 25 | Tấm | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 58 | Giấy A0 | 120 | Tờ | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 59 | Giấy giáp | 48 | Tấm | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 60 | Giấy in mạch | 5 | Gam | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 61 | Hộp nối | 2 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 62 | Linh kiện cảm biến quang | 4 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 63 | Máng nhựa luồn dây | 60 | m | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 64 | Mũi khoan | 81 | Bộ | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 65 | Mũi khoét | 33 | Bộ | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 66 | Nhựa thông | 9 | kg | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 67 | Ốc + bu lông | 47 | Bộ | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 68 | Pin 9V | 188 | Đôi | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 69 | Pin tiểu 1,5V | 163 | Đôi | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 70 | Pin tiểu | 47 | Đôi | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 71 | Phím ấn | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 72 | Phíp tráng đồng | 18 | Tấm | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 73 | Quang điện trở | 4 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 74 | Que hàn điện | 6 | Kg | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 75 | Sắt hình V | 60 | kg | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 76 | Sứ hạ thế | 47 | Qủa | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 77 | Tụ điện 10uF/250 | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 78 | Tụ gốm 102pF | 2 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 79 | Tụ gốm 103pF | 4 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 80 | Tụ gốm 222pF | 2 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 81 | Tụ hóa 0,22µF/250 | 3 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 82 | Tụ hóa 1000µF/250 | 8 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 83 | Tụ hóa 22µF/250 | 5 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 84 | Tụ hóa 22µF/400V | 8 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 85 | Tụ hóa 4700µF/400V | 5 | Chiếc | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 86 | Thiếc hàn solder RMA98 SUPER | 7 | Kg | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 87 | Thiếc hàn | 2 | Kg | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 88 | Thước kẻ | 47 | Chiếc | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 89 | Thyristor TYN1225 | 6 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 90 | Tranzitor A1013 PNP | 4 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 91 | Tranzitor A1015 PNP | 6 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 92 | Tranzitor C1815 NPN | 5 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 93 | Tranzitor C828 NPN | 8 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 94 | Tranzitor công suất nhỏ A103 PNP | 2 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 95 | Tranzitor công suất lớn A28 NPN | 2 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 96 | Triac BT137-600E | 6 | Hộp | Chi tiết tại HSYC báo giá | ||
| 97 | Vít 6 +8 | 14 | kg | Chi tiết tại HSYC báo giá |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi