Gói thầu: Gói thầu số 4 ( GT04-2021): Cung ứng VTYTTH năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 268/CỤC HẬU CẦN/ QUÂN KHU 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4 ( GT04-2021): Cung ứng VTYTTH năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NS Quốc phòng thường xuyên năm 2020-2021, nguồn thu từ KCB BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:56:00 đến ngày 2021-02-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,443,218,396 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bao camera (nội soi ) | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 3.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 2.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Băng dính y tế 2,5 cm x 5 m | 3.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Băng dính y tế 1,25 cm x 5 m | 2.000 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 300 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 200 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bông gạc băng mắt 5 x 7 cm | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 50 ml | 100 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 30.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 70.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Bơm tiêm nhựa không kim cỡ 50ml | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng HF các số | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Cồn 70 độ | 800 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Cồn 96 độ | 200 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ Dafilon các số 2/0-3/0-4/0-5/0-6/0 | 2.880 | Vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 120 | sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 720 | sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 600 | sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 | 60 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | 60 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Chỉ Polyoropylene số 10/0 | 216 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Chỉ Prolen các số 2/0-3/0-4/0-5/0-6/0-7/0 | 216 | Vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Dây cho ăn số 4, 5, 6, 8, 10, 12 (Feeding tube) | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Dây chuyền dịch có bẩy khí dùng cho máy chuyền dịch | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Dây dẫn đường Guidewire đầu thẳng cứng, 150cm | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Dây dẫn đường Guidewire, đầu thẳng mềm, 150cm | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 20.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 15.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Dây garo | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm/0.75mL SAFEED Extension Tube | 30 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Dây truyền máu | 100 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp logo | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 20 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 30 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 30 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 70 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Đầu côn các loại, các cỡ | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Đầu côn các loại, các cỡ | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Gạc các loại, các cỡ | 6.000 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Gạc các loại, các cỡ | 15.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Gạc các loại, các cỡ | 10.000 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Gạc Phẫu Thuật ổ bụng 30x40 cm x 6 lớp | 10.000 | miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Gạc Vaselin | 2.000 | miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Găng phẫu thuật đã tiệt trùng | 20.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Găng Tay Khám Các Size XS, S, M, L | 50.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Găng tay phẫu thuật HP Glove | 10.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Gel các loại | 30 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Giấy điện tim 6 cần | 400 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi | 40 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Giấy in siêu âm Sony | 200 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Kim bướm 23G-25G | 15.000 | Cây | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Kim châm cứu các số | 360.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 500 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Kim nha khoa ngắn các số | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Khẩu trang tiệt trùng | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ | 2.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Lưỡi dao mổ các số 10, 11,12,15, 20 | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ | 400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Mũ giấy phẫu thuật, vô trùng | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Ống dẫn lưu Kehr các loại, các cỡ | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Ống đặt nội khí quản lõi thép có bóng (các số) | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Ống nội khí quản lò xo không bóng các số | 100 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Ống thông (sonde) J-J | 150 | sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Rọ, bóng lấy sỏi, dị vật, polyp, bệnh phẩm các loại, các cỡ | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Túi đựng nước tiểu 2000 ml | 1.500 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Ống nghiệm có hóa chất dùng trong XN | 36.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Ống nghiệm có hóa chất dùng trong XN | 5.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Ống nghiệm có hóa chất dùng trong XN | 5.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi