Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCTX - Đợt 1 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210131773-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Đồng Nai
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCTX - Đợt 1 2021
Số hiệu KHLCNT 20201290753
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD điện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 08:45:00 đến ngày 2021-02-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,415,381,288 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cuộn Oring Ø8 mm Tương đương: Oring cord Ø8mm -Nok 50 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
2 O-ring Ø 280x7mm Tương đương: CO7440A -Nok 24 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
3 O-ring Ø 190x7mm Tương đương: CO7426A- Nok 24 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
4 Cuộn Oring Ø7 mm Tương đương: Oring cord Ø7mm – NOK 50 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
5 Ống mềm DN100, PN16 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
6 O-ring Ø 9x1.8mm Tương đương: CO1061A –NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
7 O-ring 118x3,55mm Tương đương: CO7308A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
8 O-ring Ø 118x3,55mm Tương đương: CO7308A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
9 O-ring Ø 128x3.55mm Tương đương: CO7312A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
10 O-ring Ø 160x3.55mm Tương đương: CO7318A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
11 O-ring Ø 190x5.3mm Tương đương: CO7380A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
12 O-ring Ø 28x2.65mm Tương đương: CO7241A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
13 Gioăng cao su vành khăn (Backup-Ring) Tương đương: Backup-Ring Ø82x68x4 – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
14 O-ring Ø 375x7mm Tương đương: CO7450A – NOK 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
15 Phớt làm kín solenoi Tương đương: K21-003/2- KASTAS 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
16 Phớt dẫn hướng Piston (Guide Ring Piston) Tương đương: FR N042 Q5038- Parker. 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
17 Vành dẫn hướng cổ xy lanh by pass ĐN3 (Guide Ring Rods) Tương đương: Guide Ring Rods FR E032 Q5038 - Parker. 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
18 O-ring Ø120x5.3mm Tương đương: CO 6340A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
19 O-ring Ø 103x5.3mm Tương đương: CO7359A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
20 O-ring Ø 165x7mm Tương đương: CO7421A – NOK 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
21 O-ring Ø 236x7mm Tương đương: CO7434A – NOK 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
22 O-ring Ø 145x7mm Tương đương: CO7417A – NOK 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
23 O-ring Ø145x6mm Tương đương: O-ring Ø145x6mm – NOK 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
24 Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25Mpa Tương đương: WIKA 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
25 Van tay Inox DN20 Tương đương: J23W-160P DN20 5 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
26 Thước nhét 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
27 Súng xịt khí Tương đương: AG-200 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
28 Tấm cao su dày 4mm Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 04mm 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
29 Van xả đáy bộ lọc tinh Tương đương: Q941F-16C – DN20, PN16 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
30 Gioăng tấm làm kín không amiang 4 mm Tương đương: KLINGERsil C-4500 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
31 Máy hút bụi Tương đương: AG-1099 – ANEX 8 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
32 Bạc đạn 6204 Tương đương: 6204 SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
33 Gương soi kiểm tra Tương đương: HTE-2LT – Ullman 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
34 Máy bơm xịt rửa dây đai Tương đương: HL50 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
35 Bạc đạn 6319ZZ Tương đương: 6319ZZ -SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
36 Chốt cắt cánh hướng ĐN3 Theo bản vẽ đính kèm 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
37 Tiếp điểm báo gãy chốt cắt ĐN3 Tương đương Mã 028-84325526 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
38 Cuộn Oring Ø4mm Tương đương: Oring cord Ø4mm – NOK 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
39 Khớp nối mềm inox nối bích DN200 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
40 Đệm kín trục bằng cao su Theo bản vẽ đính kèm 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
41 Cặp mặt bích DN80 3 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
42 O-ring Ø9x1.8mm Tương đương: CO1061A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
43 Gioăng thép bọc cao su Ø8x13.5mm 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
44 Gioăng thép bọc cao su Ø10x15.5mm 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
45 Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25Mpa Tương đương: WIKA 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
46 Bạc đạn 6204 Tương đương: 6204 SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
47 Gương soi kiểm tra Tương đương: HTE-2LT – Ullman 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
48 Máy hút bụi công nghiệp Tương đương: AG-1099 –ANEX 8 bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
49 Cuộn Oring Ø8 mm Tương đương: Oring cord Ø8mm – NOK 50 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
50 Cuộn Oring Ø4mm Tương đương: Oring cord Ø4mm – NOK 50 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
51 O-ring Ø 9x1.8mm Tương đương: CO1061A –NOK 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
52 O-ring Ø 72x3.5mm Tương đương: CO 0360 – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
53 O-ring Ø74x3.5mm Tương đương: CO0650 – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
54 O-ring Ø85x7.0mm Tương đương: O-ring Ø85x7.0mm – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
55 O-ring Ø 87x7.0mm Tương đương: O-ring Ø85x7.0mm – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
56 O-ring Ø 125x6.0mm Tương đương: O-ring Ø125x6.0mm – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
57 O-ring Ø118x3,55mm Tương đương: CO7308A – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
58 O-ring Ø 21.5x3.0mm Tương đương: CO7254A – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
59 Gioăng cao su vành khăn (Backup-Ring ) Tương đương: Backup-Ring Ø82x68x4 – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
60 O-ring Ø 375x7.0mm Tương đương: CO7450A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
61 Phớt làm kín Ød = 3 mm Tương đương: K21-003/2- KASTAS 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
62 Vành dẫn hướng pít tông (Piston guide ring) Tương đương: Guiding Piston FK –FK Q021 Q5038- Packer 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
63 O-ring Ø101x5.3mm Tương đương: CO 0447 – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
64 O-ring Ø101x5.3mm Tương đương: CO 0447 – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
65 O-ring Ø101x5.3mm Tương đương: CO 0447 – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
66 O-ring Ø103x4.0mm Tương đương: O-ring Ø103x4.0mm – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
67 O-ring Ø 103.5x4.0mm Tương đương: O-ring Ø103x4.0mm – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
68 O-ring Ø 131x7.0mm Tương đương: CO 7414 – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
69 O-ring Ø131.5x7.0mm Tương đương: CO 7414 – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
70 O-ring Ø145x6mm Tương đương: O-ring Ø145x6mm– NOK 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
71 Súng bắn keo Tương đương: M Scotch-Weld EPX Plus II Applicator W 2:1 and 1:1 Plunger Model 91. 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
72 O-ring Ф152x6mm Tương đương: O-ring Ø152x6mm– NOK 40 cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
73 Bạc đạn 6004 2Z Tương đương: 6004 2Z SKF 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
74 Bạc đạn 6212 2Z Tương đương: 6212 2Z SKF 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
75 Bạc đạn 6208 2Z Tương đương: 6208 2Z SKF 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
76 Bạc đạn 6313 2Z Tương đương: 6313 2Z SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
77 Bạc đạn 6313 2Z Tương đương: 6313 2Z SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
78 Chốt cắt cánh hướng ĐN4 Theo bản vẽ đính kèm 24 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
79 Tiếp điểm báo gãy chốt cắt ĐN4 Tương đương Mã 028-84325526 24 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
80 Bạc đạn 6204 Tương đương: 6204 SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
81 Súng bắn keo Tương đương: M Scotch-Weld EPX Plus II Applicator W 2:1 and 1:1 Plunger Model 91. 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
82 Cao su tấm khổ 1m dày 3mm Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 03mm 5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
83 Bạc đạn6319Z Tương đương: 6319Z SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
84 Bạc đạn 6204 Tương đương: 6204 SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
85 Khoan pin Tương đương: BOSCH GBH 18V-EC 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
86 Đèn pin led cầm tay Tương đương: SOFINR SD05 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
87 Bơm giếng khoan Tương đương: R95-MA-22- Mastra 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
88 Nhôm tấm Tương đương: Nhôm tấm A1050 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
89 Cuộn O-ring Ø7mm Tương đương: Oring cord Ø7mm – NOK 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
90 Phớt dẫn hướng Piston (Guide Ring Piston) Tương đương: FR N042 Q5038 Parker. 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
91 Vành dẫn hướng cổ xy lanh by pass ĐN3 (Guide Ring Rods) Tương đương: Guide Ring Rods FR E032 Q5038 - Parker. 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
92 O-ring Ø120x5.3mm Tương đương: CO 6340A – NOK 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
93 O-ring Ø103x5.3mm Tương đương: CO7359A – NOK 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
94 Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25Mpa Tương đương: WIKA 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
95 Tấm cao su dày 04mm Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 04mm 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
96 Van xả đáy bộ lọc tinh Tương đương: Q941F-16C – DN20, PN16 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
97 Van tay Inox DN20 Tương đương: J23W-160P DN20 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
98 Gioăng tấm làm kín không amiang 4 mm Tương đương: KLINGERsil C-4500 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
99 Súng xịt khí Tương đương: AG-200 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
100 Dây hơi Ø 6.5 mm Tương đương: Toyork 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
101 Bộ lọc tinh điều tốc Tương đương: HC4704FKS-8H – PALL 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
102 Bộ lọc thô dầu điều tốc Tương đương: 0500 D 020 BH-3HC - Hydac 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
103 Gioăng thép bọc cao su Ø8x13.5mm 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
104 Gioăng thép bọc cao su Ø10x15.5mm 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
105 Gioăng tấm làm kín không amiang 0.5 mm Tương đương: KLINGERsil C-4500 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
106 Phuy nhựa 220 lít Tương đương: TP 200 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
107 Bộ lọc dầu Tương đương: CH10929- Perkins 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
108 Bộ lọc dầu 01 máy nén khí ALUP SCK-52 Tương đương: ALUP 172.00222 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
109 Bộ lọc dầu 02 máy nén khí ALUP SCK-52 Tương đương: ALUP 172.58112 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
110 Van bi 4 ngả Tương đương: ĐN40 - K135 – Modentic 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
111 Khớp nối mềm Ø66mm Tương đương: NK2600/10K-SUS304-65A-400 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
112 O-ringØ40x3.55mm Tương đương: CO7271A – NOK 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
113 Phớt cản bụi Tương đương: K11-044 – KASTAS 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
114 Phớt làm kín (Ød): 42 mm Tương đương: K21-042/4–KASTAS 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
115 Phớt làm kín (Ød): 16 mm Tương đương: K21-016/8– KASTAS 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
116 Phớt làm kín (Ød): 10mm Tương đương: K23-016/4– KASTAS 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
117 Phớt làm kín (Ød): 20mm Tương đương: K21-020/21– KASTAS 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
118 Phớt làm kín (Ød): 75mm Tương đương: K21-060/4– KASTAS 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
119 Phớt làm kín (Ød): 80mm Tương đương: K21-065/1– KASTAS 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
120 Phớt làm kín(Ød): 70mm Tương đương: K21-060/7– KASTAS 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
121 Thép V30x30x3mm 120 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
122 Thép V40x40x4mm 120 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
123 Thép V50x50x4mm 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
124 Thép U100x46x4,5 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
125 Thép U 80x40x4,5 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
126 Thép U 65x36x4,4 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
127 Sắt la 50x5x4mm 20 Cây Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
128 Bánh xe xoay Tương đương: 4-5109-339 Colson Guangzhou 8 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
129 Thước cuộn thép 5m Tương đương: Stanley 30-696 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
130 Thước đo đa năng điện tử Tương đương: Measure King MK01 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
131 Súng bắn keo Tương đương: M Scotch-Weld EPX Plus II Applicator W 2:1 and 1:1 Plunger Model 91. 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
132 O-ring Ø152x6mm Tương đương: O-ring Ø152x6mm– NOK 30 cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
133 Cao su tấm dày 3mm Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 03mm 3 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
134 Bạc đạn 6004 2Z Tương đương: 6004 2Z SKF 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
135 Bạc đạn 6212 2Z Tương đương: 6212 2Z SKF 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
136 Bơm hút hơi dầu Tương đương Icarus S – Losma 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
137 Bạc đạn 6208 2Z Tương đương: 6208 2Z SKF 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
138 Bạc đạn 6313 2Z Tương đương: 6313 2Z SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
139 Bạc đạn 6313 2Z Tương đương: 6313 2Z SKF 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
140 Súng bắn keo Tương đương: M Scotch-Weld EPX Plus II Applicator W 2:1 and 1:1 Plunger Model 91. 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
141 O-ring Ø152x6mm O-ring Ø152x6mm– NOK 35 cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
142 Bạc đạn 6004 2Z Tương đương: 6004 2Z SKF 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
143 Bạc đạn 6212 2Z Tương đương: 6212 2Z SKF 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
144 Bơm hút hơi dầu Tương đương Icarus S – Losma 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
145 Bạc đạn 6208 2Z Tương đương: 6208 2Z SKF 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
146 Bạc đạn 6313 2Z Tương đương: 6313 2Z SKF 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
147 Cây thép tròn 5 Cây Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
148 Đầu nối ren trong M6 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
149 Bộ đồng hồ nạp gas máy lạnh Tương đương: NY- 02208 NANYU 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
150 Bơm tháo cạn 235 m3/h Tương đương: Wilo- K126-2- NU801-2/55 1 cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
151 Phớt làm kín trục bơm ngang Tương đương: MG 1/40-Z 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
152 Phớt làm kín trục bơm đường kính trong 25mm Tương đương: YM109-25 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
153 Bơm chìm hỏa tiễn 3.0 kW Tương đương: 4S 24-14T/Pentax 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
154 Cuộn Oring Ø8 mm Tương đương: Oring cord Ø8mm – NOK 20 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
155 Cuộn Oring Ø4 mm Tương đương: Oring cord Ø4mm – NOK 20 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
156 Tấm cao su dày 4mm Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 04mm 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
157 Bộ lọc tinh dầu điều tốc Tương đương: HC4704FKS-8H – PALL 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
158 Bộ lọc thô dầu điều tốc Tương đương: 0500 D 020 BH-3HC - Hydac 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
159 O-ring Ø9x1.8mm Tương đương: CO1061A – NOK 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
160 Gioăng thép bọc cao su 1 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
161 Gioăng thép bọc cao su 2 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
162 Gioăng thép bọc cao su 3 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
163 Gioăng thép bọc cao su 4 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
164 Oring Ø70 x3.5mm Tương đương: CO 0649 – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
165 Oring Ø72 x3.5mm Tương đương: CO 0360– NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
166 Oring Ø85x 4.0mm Tương đương: CO 00306– NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
167 Oring đường kính trong Ø87 x4.0mm Tương đương: O-ring Ø87 x4.0mm – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
168 Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25Mpa Tương đương: WIKA 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
169 Gioăng chắn bụi (Wiper seal) Tương đương: A5-180X200X10,2/18-H – Grizzly 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
170 Gioăng thép bọc cao su 1 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
171 Gioăng thép bọc cao su 2 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
172 Gioăng thép bọc cao su 3 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
173 Gioăng thép bọc cao su 4 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
174 Thép U100x46x4,5 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
175 Thép U80x40x4,5 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
176 Thước cuộn thép 5m Tương đương: Stanley 30-696 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
177 Thép V30x30x3mm 120 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
178 Thép V40x40x4mm 120 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
179 Thép V50x50x4mm 120 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
180 Phớt chặn dầu chịu nhiệt độ cao Tương đương: 50X65X8 HMSA10 V - SKF 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
181 Bộ lọc dầu 02 máy nén khí ALUP SCK-52 Tương đương: ALUP 172.58112 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
182 Bộ lọc dầu 01 máy nén khí ALUP SCK-52 Tương đương: ALUP 172.00222 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
183 Bộ lọc khí máy nén khí ALUP SCK-52 Tương đương: ALUP 172.08787 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
184 Gioăng tấm làm kín không amiang 0.5 mm Tương đương: KLINGERsil C-4500 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
185 Van khóa Ø27mm PVC Tương đương: Nhựa Bình Minh 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
186 Vòi chậu rửa lavabo nước lạnh Tương đương: INAX LFV-17 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
187 Vòi rửa nước lạnh gắn tường Tương đương: Inax LF-15G-13 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
188 Máng Inox Theo bản vẽ đính kèm 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
189 Hộp giấy vệ sinh Tương đương: Inax CF – 22H 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
190 Ống thải chữ P Tương đương: inax A-325PS 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
191 Thép V50x50x5mm 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
192 Thép V40x40x5mm 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
193 Cổng xếp tự động Tương đương: MS 06 – Thành Long 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->