Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCTX - Đợt 1 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210131773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCTX - Đợt 1 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201290753 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 08:45:00 đến ngày 2021-02-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,415,381,288 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cuộn Oring Ø8 mm | Tương đương: Oring cord Ø8mm -Nok | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 2 | O-ring Ø 280x7mm | Tương đương: CO7440A -Nok | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 3 | O-ring Ø 190x7mm | Tương đương: CO7426A- Nok | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Cuộn Oring Ø7 mm | Tương đương: Oring cord Ø7mm – NOK | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Ống mềm DN100, PN16 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | O-ring Ø 9x1.8mm | Tương đương: CO1061A –NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 7 | O-ring 118x3,55mm | Tương đương: CO7308A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 8 | O-ring Ø 118x3,55mm | Tương đương: CO7308A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 9 | O-ring Ø 128x3.55mm | Tương đương: CO7312A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 10 | O-ring Ø 160x3.55mm | Tương đương: CO7318A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 11 | O-ring Ø 190x5.3mm | Tương đương: CO7380A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 12 | O-ring Ø 28x2.65mm | Tương đương: CO7241A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Gioăng cao su vành khăn (Backup-Ring) | Tương đương: Backup-Ring Ø82x68x4 – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 14 | O-ring Ø 375x7mm | Tương đương: CO7450A – NOK | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 15 | Phớt làm kín solenoi | Tương đương: K21-003/2- KASTAS | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Phớt dẫn hướng Piston (Guide Ring Piston) | Tương đương: FR N042 Q5038- Parker. | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Vành dẫn hướng cổ xy lanh by pass ĐN3 (Guide Ring Rods) | Tương đương: Guide Ring Rods FR E032 Q5038 - Parker. | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 18 | O-ring Ø120x5.3mm | Tương đương: CO 6340A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 19 | O-ring Ø 103x5.3mm | Tương đương: CO7359A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 20 | O-ring Ø 165x7mm | Tương đương: CO7421A – NOK | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 21 | O-ring Ø 236x7mm | Tương đương: CO7434A – NOK | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 22 | O-ring Ø 145x7mm | Tương đương: CO7417A – NOK | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 23 | O-ring Ø145x6mm | Tương đương: O-ring Ø145x6mm – NOK | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25Mpa | Tương đương: WIKA | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Van tay Inox DN20 | Tương đương: J23W-160P DN20 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 26 | Thước nhét | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Súng xịt khí | Tương đương: AG-200 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Tấm cao su dày 4mm | Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 04mm | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 29 | Van xả đáy bộ lọc tinh | Tương đương: Q941F-16C – DN20, PN16 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 30 | Gioăng tấm làm kín không amiang 4 mm | Tương đương: KLINGERsil C-4500 | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 31 | Máy hút bụi | Tương đương: AG-1099 – ANEX | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 32 | Bạc đạn 6204 | Tương đương: 6204 SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 33 | Gương soi kiểm tra | Tương đương: HTE-2LT – Ullman | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 34 | Máy bơm xịt rửa dây đai | Tương đương: HL50 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 35 | Bạc đạn 6319ZZ | Tương đương: 6319ZZ -SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 36 | Chốt cắt cánh hướng ĐN3 | Theo bản vẽ đính kèm | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 37 | Tiếp điểm báo gãy chốt cắt ĐN3 | Tương đương Mã 028-84325526 | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 38 | Cuộn Oring Ø4mm | Tương đương: Oring cord Ø4mm – NOK | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 39 | Khớp nối mềm inox nối bích DN200 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Đệm kín trục bằng cao su | Theo bản vẽ đính kèm | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 41 | Cặp mặt bích DN80 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | O-ring Ø9x1.8mm | Tương đương: CO1061A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 43 | Gioăng thép bọc cao su Ø8x13.5mm | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Gioăng thép bọc cao su Ø10x15.5mm | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25Mpa | Tương đương: WIKA | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 46 | Bạc đạn 6204 | Tương đương: 6204 SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 47 | Gương soi kiểm tra | Tương đương: HTE-2LT – Ullman | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 48 | Máy hút bụi công nghiệp | Tương đương: AG-1099 –ANEX | 8 | bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 49 | Cuộn Oring Ø8 mm | Tương đương: Oring cord Ø8mm – NOK | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 50 | Cuộn Oring Ø4mm | Tương đương: Oring cord Ø4mm – NOK | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 51 | O-ring Ø 9x1.8mm | Tương đương: CO1061A –NOK | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 52 | O-ring Ø 72x3.5mm | Tương đương: CO 0360 – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 53 | O-ring Ø74x3.5mm | Tương đương: CO0650 – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 54 | O-ring Ø85x7.0mm | Tương đương: O-ring Ø85x7.0mm – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 55 | O-ring Ø 87x7.0mm | Tương đương: O-ring Ø85x7.0mm – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 56 | O-ring Ø 125x6.0mm | Tương đương: O-ring Ø125x6.0mm – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 57 | O-ring Ø118x3,55mm | Tương đương: CO7308A – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 58 | O-ring Ø 21.5x3.0mm | Tương đương: CO7254A – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 59 | Gioăng cao su vành khăn (Backup-Ring ) | Tương đương: Backup-Ring Ø82x68x4 – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 60 | O-ring Ø 375x7.0mm | Tương đương: CO7450A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 61 | Phớt làm kín Ød = 3 mm | Tương đương: K21-003/2- KASTAS | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 62 | Vành dẫn hướng pít tông (Piston guide ring) | Tương đương: Guiding Piston FK –FK Q021 Q5038- Packer | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 63 | O-ring Ø101x5.3mm | Tương đương: CO 0447 – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 64 | O-ring Ø101x5.3mm | Tương đương: CO 0447 – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 65 | O-ring Ø101x5.3mm | Tương đương: CO 0447 – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 66 | O-ring Ø103x4.0mm | Tương đương: O-ring Ø103x4.0mm – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 67 | O-ring Ø 103.5x4.0mm | Tương đương: O-ring Ø103x4.0mm – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 68 | O-ring Ø 131x7.0mm | Tương đương: CO 7414 – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 69 | O-ring Ø131.5x7.0mm | Tương đương: CO 7414 – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 70 | O-ring Ø145x6mm | Tương đương: O-ring Ø145x6mm– NOK | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 71 | Súng bắn keo | Tương đương: M Scotch-Weld EPX Plus II Applicator W 2:1 and 1:1 Plunger Model 91. | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 72 | O-ring Ф152x6mm | Tương đương: O-ring Ø152x6mm– NOK | 40 | cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 73 | Bạc đạn 6004 2Z | Tương đương: 6004 2Z SKF | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 74 | Bạc đạn 6212 2Z | Tương đương: 6212 2Z SKF | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 75 | Bạc đạn 6208 2Z | Tương đương: 6208 2Z SKF | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 76 | Bạc đạn 6313 2Z | Tương đương: 6313 2Z SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 77 | Bạc đạn 6313 2Z | Tương đương: 6313 2Z SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 78 | Chốt cắt cánh hướng ĐN4 | Theo bản vẽ đính kèm | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 79 | Tiếp điểm báo gãy chốt cắt ĐN4 | Tương đương Mã 028-84325526 | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 80 | Bạc đạn 6204 | Tương đương: 6204 SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 81 | Súng bắn keo | Tương đương: M Scotch-Weld EPX Plus II Applicator W 2:1 and 1:1 Plunger Model 91. | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 82 | Cao su tấm khổ 1m dày 3mm | Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 03mm | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 83 | Bạc đạn6319Z | Tương đương: 6319Z SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 84 | Bạc đạn 6204 | Tương đương: 6204 SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 85 | Khoan pin | Tương đương: BOSCH GBH 18V-EC | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 86 | Đèn pin led cầm tay | Tương đương: SOFINR SD05 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 87 | Bơm giếng khoan | Tương đương: R95-MA-22- Mastra | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 88 | Nhôm tấm | Tương đương: Nhôm tấm A1050 | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 89 | Cuộn O-ring Ø7mm | Tương đương: Oring cord Ø7mm – NOK | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 90 | Phớt dẫn hướng Piston (Guide Ring Piston) | Tương đương: FR N042 Q5038 Parker. | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 91 | Vành dẫn hướng cổ xy lanh by pass ĐN3 (Guide Ring Rods) | Tương đương: Guide Ring Rods FR E032 Q5038 - Parker. | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 92 | O-ring Ø120x5.3mm | Tương đương: CO 6340A – NOK | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 93 | O-ring Ø103x5.3mm | Tương đương: CO7359A – NOK | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 94 | Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25Mpa | Tương đương: WIKA | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 95 | Tấm cao su dày 04mm | Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 04mm | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 96 | Van xả đáy bộ lọc tinh | Tương đương: Q941F-16C – DN20, PN16 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 97 | Van tay Inox DN20 | Tương đương: J23W-160P DN20 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 98 | Gioăng tấm làm kín không amiang 4 mm | Tương đương: KLINGERsil C-4500 | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 99 | Súng xịt khí | Tương đương: AG-200 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 100 | Dây hơi Ø 6.5 mm | Tương đương: Toyork | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 101 | Bộ lọc tinh điều tốc | Tương đương: HC4704FKS-8H – PALL | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 102 | Bộ lọc thô dầu điều tốc | Tương đương: 0500 D 020 BH-3HC - Hydac | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 103 | Gioăng thép bọc cao su Ø8x13.5mm | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Gioăng thép bọc cao su Ø10x15.5mm | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Gioăng tấm làm kín không amiang 0.5 mm | Tương đương: KLINGERsil C-4500 | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 106 | Phuy nhựa 220 lít | Tương đương: TP 200 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 107 | Bộ lọc dầu | Tương đương: CH10929- Perkins | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 108 | Bộ lọc dầu 01 máy nén khí ALUP SCK-52 | Tương đương: ALUP 172.00222 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 109 | Bộ lọc dầu 02 máy nén khí ALUP SCK-52 | Tương đương: ALUP 172.58112 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 110 | Van bi 4 ngả | Tương đương: ĐN40 - K135 – Modentic | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 111 | Khớp nối mềm Ø66mm | Tương đương: NK2600/10K-SUS304-65A-400 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 112 | O-ringØ40x3.55mm | Tương đương: CO7271A – NOK | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 113 | Phớt cản bụi | Tương đương: K11-044 – KASTAS | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 114 | Phớt làm kín (Ød): 42 mm | Tương đương: K21-042/4–KASTAS | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 115 | Phớt làm kín (Ød): 16 mm | Tương đương: K21-016/8– KASTAS | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 116 | Phớt làm kín (Ød): 10mm | Tương đương: K23-016/4– KASTAS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 117 | Phớt làm kín (Ød): 20mm | Tương đương: K21-020/21– KASTAS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 118 | Phớt làm kín (Ød): 75mm | Tương đương: K21-060/4– KASTAS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 119 | Phớt làm kín (Ød): 80mm | Tương đương: K21-065/1– KASTAS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 120 | Phớt làm kín(Ød): 70mm | Tương đương: K21-060/7– KASTAS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 121 | Thép V30x30x3mm | 120 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Thép V40x40x4mm | 120 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Thép V50x50x4mm | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Thép U100x46x4,5 | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Thép U 80x40x4,5 | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Thép U 65x36x4,4 | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Sắt la 50x5x4mm | 20 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bánh xe xoay | Tương đương: 4-5109-339 Colson Guangzhou | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 129 | Thước cuộn thép 5m | Tương đương: Stanley 30-696 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 130 | Thước đo đa năng điện tử | Tương đương: Measure King MK01 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 131 | Súng bắn keo | Tương đương: M Scotch-Weld EPX Plus II Applicator W 2:1 and 1:1 Plunger Model 91. | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 132 | O-ring Ø152x6mm | Tương đương: O-ring Ø152x6mm– NOK | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 133 | Cao su tấm dày 3mm | Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 03mm | 3 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 134 | Bạc đạn 6004 2Z | Tương đương: 6004 2Z SKF | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 135 | Bạc đạn 6212 2Z | Tương đương: 6212 2Z SKF | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 136 | Bơm hút hơi dầu | Tương đương Icarus S – Losma | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 137 | Bạc đạn 6208 2Z | Tương đương: 6208 2Z SKF | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 138 | Bạc đạn 6313 2Z | Tương đương: 6313 2Z SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 139 | Bạc đạn 6313 2Z | Tương đương: 6313 2Z SKF | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 140 | Súng bắn keo | Tương đương: M Scotch-Weld EPX Plus II Applicator W 2:1 and 1:1 Plunger Model 91. | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 141 | O-ring Ø152x6mm | O-ring Ø152x6mm– NOK | 35 | cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 142 | Bạc đạn 6004 2Z | Tương đương: 6004 2Z SKF | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 143 | Bạc đạn 6212 2Z | Tương đương: 6212 2Z SKF | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 144 | Bơm hút hơi dầu | Tương đương Icarus S – Losma | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 145 | Bạc đạn 6208 2Z | Tương đương: 6208 2Z SKF | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 146 | Bạc đạn 6313 2Z | Tương đương: 6313 2Z SKF | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 147 | Cây thép tròn | 5 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Đầu nối ren trong M6 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Bộ đồng hồ nạp gas máy lạnh | Tương đương: NY- 02208 NANYU | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 150 | Bơm tháo cạn 235 m3/h | Tương đương: Wilo- K126-2- NU801-2/55 | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 151 | Phớt làm kín trục bơm ngang | Tương đương: MG 1/40-Z | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 152 | Phớt làm kín trục bơm đường kính trong 25mm | Tương đương: YM109-25 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 153 | Bơm chìm hỏa tiễn 3.0 kW | Tương đương: 4S 24-14T/Pentax | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 154 | Cuộn Oring Ø8 mm | Tương đương: Oring cord Ø8mm – NOK | 20 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 155 | Cuộn Oring Ø4 mm | Tương đương: Oring cord Ø4mm – NOK | 20 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 156 | Tấm cao su dày 4mm | Tương đương: Tiger -TNKL-7007- size 04mm | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 157 | Bộ lọc tinh dầu điều tốc | Tương đương: HC4704FKS-8H – PALL | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 158 | Bộ lọc thô dầu điều tốc | Tương đương: 0500 D 020 BH-3HC - Hydac | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 159 | O-ring Ø9x1.8mm | Tương đương: CO1061A – NOK | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 160 | Gioăng thép bọc cao su 1 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Gioăng thép bọc cao su 2 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Gioăng thép bọc cao su 3 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Gioăng thép bọc cao su 4 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Oring Ø70 x3.5mm | Tương đương: CO 0649 – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 165 | Oring Ø72 x3.5mm | Tương đương: CO 0360– NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 166 | Oring Ø85x 4.0mm | Tương đương: CO 00306– NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 167 | Oring đường kính trong Ø87 x4.0mm | Tương đương: O-ring Ø87 x4.0mm – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 168 | Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25Mpa | Tương đương: WIKA | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 169 | Gioăng chắn bụi (Wiper seal) | Tương đương: A5-180X200X10,2/18-H – Grizzly | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 170 | Gioăng thép bọc cao su 1 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Gioăng thép bọc cao su 2 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Gioăng thép bọc cao su 3 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Gioăng thép bọc cao su 4 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Thép U100x46x4,5 | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Thép U80x40x4,5 | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Thước cuộn thép 5m | Tương đương: Stanley 30-696 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 177 | Thép V30x30x3mm | 120 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Thép V40x40x4mm | 120 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Thép V50x50x4mm | 120 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Phớt chặn dầu chịu nhiệt độ cao | Tương đương: 50X65X8 HMSA10 V - SKF | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 181 | Bộ lọc dầu 02 máy nén khí ALUP SCK-52 | Tương đương: ALUP 172.58112 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 182 | Bộ lọc dầu 01 máy nén khí ALUP SCK-52 | Tương đương: ALUP 172.00222 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 183 | Bộ lọc khí máy nén khí ALUP SCK-52 | Tương đương: ALUP 172.08787 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 184 | Gioăng tấm làm kín không amiang 0.5 mm | Tương đương: KLINGERsil C-4500 | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 185 | Van khóa Ø27mm PVC | Tương đương: Nhựa Bình Minh | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 186 | Vòi chậu rửa lavabo nước lạnh | Tương đương: INAX LFV-17 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 187 | Vòi rửa nước lạnh gắn tường | Tương đương: Inax LF-15G-13 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 188 | Máng Inox | Theo bản vẽ đính kèm | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 189 | Hộp giấy vệ sinh | Tương đương: Inax CF – 22H | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 190 | Ống thải chữ P | Tương đương: inax A-325PS | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 191 | Thép V50x50x5mm | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Thép V40x40x5mm | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Cổng xếp tự động | Tương đương: MS 06 – Thành Long | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi