Gói thầu: Mua sắm cầu chì ống, FCO, LBFCO, sứ treo, fuse link, giáp buộc, giáp níu các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210104696-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM TNHH Công ty Điện lực Bình Chánh |
| Tên gói thầu | Mua sắm cầu chì ống, FCO, LBFCO, sứ treo, fuse link, giáp buộc, giáp níu các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201285912 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-07 09:06:00 đến ngày 2021-01-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,159,077,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì ống trung thế 10A | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cầu chì ống trung thế 20A | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu chì ống trung thế 30A | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cầu chì ống trung thế 40A | 40 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cầu chì ống trung thế 6A | 20 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | FCO 24kV 100A (thân Polymer) | 750 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Fuse link 100K | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Fuse link 10K | 500 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Fuse link 12K | 1.500 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Fuse link 140K | 120 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Fuse link 15K | 1.000 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Fuse link 20K | 350 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Fuse link 25K | 300 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Fuse link 30K | 95 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Fuse link 3K | 250 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Fuse link 40K | 30 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Fuse link 45K | 40 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Fuse link 50K | 100 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Fuse link 60K | 25 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Fuse link 65K | 90 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Fuse link 6K | 1.000 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Fuse link 80K | 130 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Fuse link 8K | 1.500 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp Al bọc 22kV 240/32mm2 | 250 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp Al bọc 22kV 50/8mm2 | 250 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp Al bọc 22kV 240/32mm2 | 500 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Giáp níu cho cáp Al bọc 22kV 240/32mm2 | 150 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Giáp níu cho cáp Al bọc 22kV 95/16 mm2 | 100 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | LBFCO 22kV 200A (thân Polymer) | 1.200 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Sứ treo 24kV Polymer | 200 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi