Gói thầu: Mua vật tư nghề May thời trang các lớp trung cấp nghề năm 2021 của Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư nghề May thời trang các lớp trung cấp nghề năm 2021 của Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140051 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:29:00 đến ngày 2021-01-27 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,243,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút chì kim | 56 | Cái | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 2 | Cúc áo sơ mi | 7 | Gói | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 3 | Cúc đập | 7 | Gói | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 4 | Chỉ may | 21 | Cuộn | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 5 | Chỉ may tiger (5000m) | 112 | Cuộn | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 6 | Chỉ may tiger (500m) | 112 | Cuộn | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 7 | Chỉ tơ vắt sổ 150,ống 500g | 16 | Cuộn | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 8 | Chun | 6 | Cuộn | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 9 | Chun 3 phân | 9 | Cuộn | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 10 | Chun 5 phân | 9 | Cuộn | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 11 | Giấy A4 | 5 | Tập | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 12 | Giấy bìa cứng A0 | 112 | Tờ | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 13 | Giấy bìa mẫu A0 | 97 | Tờ | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 14 | Giấy thiết kế A0 | 287 | Tờ | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 15 | Kéo bấm | 56 | Cái | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 16 | Kim khâu tay | 65 | Gói | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 17 | Kim máy | 25 | Gói | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 18 | Kim máy 1 kim | 112 | Gói | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 19 | Kim máy thùa khuy | 9 | Gói | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 20 | Kim máy vắt sổ | 65 | Gói | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 21 | Khóa 70cm | 225 | Chiếc | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 22 | Khóa quần | 21 | Lố | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 23 | Khóa răng sấu 20cm | 306 | Chiếc | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 24 | Khóa răng sấu 50cm | 61 | Chiếc | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 25 | Khóa thường | 36 | Lố | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 26 | Mex giấy | 168 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 27 | Mex vải cứng | 83 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 28 | Mex vải mềm | 83 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 29 | Nhám dính | 14 | Cuộn | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 30 | Phấn may | 81 | Hộp | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 31 | Suốt nhôm | 56 | chiếc | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 32 | Thoi suốt | 56 | Bộ | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 33 | Thước cong vẽ may | 56 | Bộ | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 34 | Thước dây 150cm | 56 | chiết | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 35 | Vải áo sơ mi nam | 115 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 36 | Vải áo sơ mi nữ | 115 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 37 | Vải chính áo jacket | 175 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 38 | Vải chính thiết kế áo jacket | 88 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 39 | Vải đầu tấm | 45 | Kg | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 40 | Vải kaki (may chi tiết) | 355 | mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 41 | Vải lót áo jacket | 175 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 42 | Vải lót thiết kế | 88 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 43 | Vải may áo budong | 65 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 44 | Vải may áo kiểu | 55 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 45 | Vải may quần | 65 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 46 | Vải thiết kế áo | 81 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 47 | Vải thiết kế áo váy | 88 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 48 | Vải thiết kế quần | 81 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo | ||
| 49 | Vải thiết kế váy | 56 | Mét | Chi tiết tại bảng yêu cầu báo giá kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi