Gói thầu: Gói thầu 13: Dụng cụ an toàn, đo lường, thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 13: Dụng cụ an toàn, đo lường, thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 215 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 13:38:00 đến ngày 2021-02-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,822,246,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,333,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu ba trăm ba mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi đựng đồ nghề làm việc trên cao chuyên dụng | 450 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 2 | Kính bảo hộ mắt (Trang bị cho CN sử dụng máy mài, máy hàn, máy cắt, CN vận hành Diesel và QLVH- SC lưới điện trung- hạ thế) | 84 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 3 | Nón bảo hộ lao động (nón nhựa) | 170 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 4 | Nón bảo hộ chống ong đốt | 46 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 5 | Dây đai an toàn trung thế (chính + phụ, 02 móc khóa điều chỉnh) | 327 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 6 | Hộp bảo vệ chống té cao (trung thế) | 29 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 7 | Găng cách điện hạ thế | 232 | đôi | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 8 | Găng tay cách điện trung thế | 100 | đôi | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 9 | Ủng cách điện trung thế | 22 | đôi | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 10 | Bộ che cách điện hạ thế | 38 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 11 | Ty leo trụ | 474 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 12 | Bút thử điện hạ thế trực tiếp | 210 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 13 | Bút thử điện hạ thế cảm ứng | 135 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 14 | Thiết bị dò điện cao áp cá nhân (110V - 22,8kV, có đai đeo) | 64 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 15 | Mặt nạ phòng độc | 20 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 16 | Sào thao tác trung thế 35kV loại 7m | 36 | cây | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 17 | Sào tiếp đất lưu động cao áp 66-110kV | 4 | cây | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 18 | Sào tiếp đất lưu động trung thế loại 3,2m | 15 | cây | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 19 | Sào cách điện đo chiều cao đường dây | 5 | cây | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 20 | Sào phát quang đường dây 35kV | 14 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 21 | Bộ thử điện trung thế đèn còi | 40 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 22 | Bộ tiếp đất trung thế (loại mỏ vịt) | 127 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 23 | Bộ tiếp đất hạ thế Aptomat | 75 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 24 | Bộ tiếp đất hạ thế cho dây bọc - phần di động | 46 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 25 | Bộ tiếp đất hạ thế đa năng | 165 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 26 | Băng nhựa rào chắn di động (loại 100m/cuộn) | 101 | cuộn | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 27 | Cọc tiêu và thanh nối cảnh báo an toàn | 33 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 28 | Đèn chiếu sáng trên nón nhựa BHLĐ | 144 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 29 | Kềm cắt dây AC bằng nhông | 17 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 30 | Kềm siết đai inox | 55 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 31 | Máy vặn vít | 58 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 32 | Máy khoan động lực cầm tay (pin) | 58 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 33 | Bộ dụng cụ đồ nghề cá nhân (142 chi tiết) | 44 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 34 | Máy vặn bulông (loại pin) | 45 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 35 | Kích 0,75 tấn | 21 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 36 | Kích 1,5 tấn | 33 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 37 | Tifo | 14 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 38 | Puly sắt đơn 0,5T | 3 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 39 | Puly nhôm đơn 2T | 20 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 40 | Cóc kẹp dây 2 tấn (4 - 22mm) | 20 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 41 | Cóc kẹp dây 3 tấn (16 - 32mm) | 24 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 42 | Xích móc 3 tấn | 16 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 43 | Ty neo xoắn (chân vịt) | 70 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 44 | Máy đục bê tông | 5 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 45 | Máy cưa phát quang (máy cưa xích cầm tay, động cơ xăng) | 17 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 46 | Ống nhòm nhìn đêm | 15 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 47 | Máy đo điện trở đất | 3 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 48 | Megometer 2500V | 2 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 49 | Đồng hồ đo Ampe kềm hạ thế (400/2000A -40/1000V) | 15 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 50 | Đồng hồ đo V.O.M | 5 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 51 | Đèn pha xử lý sự cố 100W | 48 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 52 | Thang nhôm rút chữ A | 40 | cái | Theo phần 4: Phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi