Gói thầu: Mua thiết bị hội nghị truyền hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210115621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua thiết bị hội nghị truyền hình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115463 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ ASEAN- Liên bang Nga (ARDPFF) viện trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 11:51:00 đến ngày 2021-02-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 819,813,693 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị hội nghị truyền hình | 1 | set | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Camera quay quét zoom PTZ | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Smart TV 4K 75 inch LED | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Giá treo TV loại 32 đến 75inch có bánh xe di chuyển | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ xử lý âm thanh | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Thiết bị amply trung tâm | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy chủ tịch kèm Micro cần dài | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Máy đại biểu kèm Micro cần dài | 20 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp tín hiệu mở rộng 10m | 2 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bàn Mixer | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ Micro không dây cầm tay | 2 | set | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Thiết bị hội nghị truyền hình | 1 | set | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Micro thu âm đa hướng | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Giá treo TV loại 32 đến 55inch có bánh xe di chuyển | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Loa hộp treo tường | 4 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Amply | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bàn trộn âm Mixer | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Micro để bục | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ Micro không dây cầm tay | 2 | set | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Loa cột 30w | 10 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Loa cột 20w | 8 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ Amply 500w | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Micro cầm tay có dây | 2 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ loa Array Speaker Active | 4 | set | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chân Micro đứng | 2 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ vang | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây cáp tín hiệu âm thanh | 150 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ Rack âm thanh 10U | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bàn trộn Mixer | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ Micro không dây cầm tay | 2 | set | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Loa cột 20w | 10 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tủ Rack âm thanh 10U | 1 | ea | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Gói vật tư, phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh cho 1 phòng họp | 4 | Trọn gói | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chi phí lắp đặt 1 phòng họp | 4 | Trọn gói | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi