Gói thầu: Gói thầu số 16: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190729034 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TPLX + Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:12:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,095,053,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Giáo viên) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Học sinh) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Ghế học sinh | 45 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bộ loa Ampli Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Tranh Vật lý lớp 6 (28tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tranh Vật lý lớp 7 (26tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Tranh Vật lý lớp 8 (28tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Tranh Vật lý lớp 9 (38tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Sách thực hành thí nghiệm Lý lớp 6, 7, 8, 9 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và Bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | CuSO4 (50g/ gói) | 20 | gói | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẻ) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bàn thí nghiệm Học sinh | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Ghế học sinh | 45 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bộ loa Ampli Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bồn rửa đôi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Tủ hotte | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bảng tính tan | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | pH kế Testr | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bình hút ẩm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Cân điện tử Tanita | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bộ khoan nút chai | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Bình chữa cháy CO2 + bình chữa cháy bột | 2 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bộ tranh Hóa học lớp 8 (6tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (4tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bộ tranh nhà Bác học Hóa học (15tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Sách thực hành thí nghiệm Hoá 8, 9 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV). Không cân điện tử. | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV & HS). Không cân điện tử. | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bàn thí nghiệm Học sinh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Ghế học sinh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Bàn chuẩn bị | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Tủ đựng mô hình | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tủ đựng kính hiển vi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bồn rửa đôi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bộ loa Ampli Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bình chữa cháy CO2 + 01 bình bột chữa cháy hóa chất | 2 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bộ tranh Sinh vật lớp 7 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bộ tranh nhà Bác học Sinh vật | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Sách thực hành thí nghiệm Sinh 6, 7, 8, 9 | 40 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Tiêu bản thực vật | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Tiêu bản nhân thể | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Mô hình cấu trúc không gian AND | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Kính hiển vi dùng cho GV | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Camera dùng cho kính hiển vi GV. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Kính hiển vi dùng cho HS | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Máy vi tính cho giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Máy vi tính cho học sinh | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Hệ điều hành | 26 | bản | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Router | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | AccessPoint | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Máy chiếu siêu gần | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Bảng đa năng | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Bàn học sinh (01 chỗ ngồi) dùng đặt 01 máy tính | 25 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Bàn ghế giáo viên | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Ghế học sinh | 25 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Máy lạnh | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Thi công hệ thống mạng, vận chuyển, bảo hành | 1 | phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Thi công hệ thống điện | 1 | phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Tivi tương tác / Bảng điện tử cảm ứng tương tác với máy tính. Máy tính tích hợp | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Bảng phấn từ đa năng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bộ điều khiển trung tâm của giáo viên (kết nối giáo viên và học sinh, khuếch đại tín hiệu đến học sinh và ngược lại) Phần mềm Mythware | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Bộ tổ hợp tai nghe và điều khiển học sinh | 40 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Bàn Lab và ghế giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Bàn lab học sinh 2 chỗ ngồi | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Ghế học sinh 1 chỗ ngồi | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Bộ loa, amplifier | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Máy lạnh | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Bộ giá treo + công lắp đặt | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Bàn hội trường (loại 4 chỗ ngồi) + 4 ghế đầu trâu | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Tivi 55 inch | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Bộ loa Ampli Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Tượng Bác | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Bục để tượng Bác | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi