Gói thầu: 01 2021 QK mua sắm vật tư hàng hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | 01 2021 QK mua sắm vật tư hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140694 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 08:32:00 đến ngày 2021-01-28 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 145,825,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải mộc trắng K0,8m | 500 | Mét | K0,8m, 100% coton, màu trắng | ||
| 2 | Vải phin trắng K0,8m | 500 | Mét | K0,8m, 100% coton, mềm mịn | ||
| 3 | Găng tay 5 ngón | 250 | Đôi | Loại sợi 5 ngón | ||
| 4 | Khẩu trang | 250 | Cái | Loại vải 3 lớp lọc bụi tốt | ||
| 5 | Bạt tráng nhựa 4x6m | 10 | Cái | Loại vải tráng nhựa chống thấm KT 4*6m | ||
| 6 | Giấy nhám 120 | 100 | Tờ | Loại giấy nhám độ nhám 240 | ||
| 7 | Giấy nhám 240 | 100 | Tờ | Loại giấy nhám độ nhám 120 | ||
| 8 | Bát đánh rỉ sắt | 10 | Cái | Bát đánh rỉ sắt F100 | ||
| 9 | Kìm điện | 4 | Cái | Kìm thông dụng 180±10 | ||
| 10 | Kìm cắt | 4 | Cái | Kìm cắt thông dụng 180±10 | ||
| 11 | Tô vít 6x200 | 4 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 6x200 | ||
| 12 | Chổi sơn 2,5 | 25 | Cái | Chổi sơn cán gỗ, chổi lông 2,5in | ||
| 13 | Lăn sơn to | 25 | Cái | Loại 230mm/23cm | ||
| 14 | Xà phòng TT | 100 | Kg | Loại bột tẩy trung tính, đóng gói 1kg | ||
| 15 | Chất tẩy dầu mỡ | 40 | Lít | Độ tẩy sạch dầu mỡ nhanh, an toàn | ||
| 16 | Cồn CN | 50 | Lít | Trong suốt, độ cồn >90% | ||
| 17 | Dầu chống rỉ sét | 8 | Hộp | Loại 300g, chống rỉ sét và bôi trơn tốt | ||
| 18 | Sơn chống rỉ | 60 | Lít | Sơn lót 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 19 | Sơn xanh QS | 50 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 20 | Sơn ghi | 50 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 21 | Sơn đen | 30 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 2,5 lít | ||
| 22 | Sơn trắng | 30 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 2,5 lít | ||
| 23 | Sơn vàng | 30 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 2,5 lít | ||
| 24 | Sơn đỏ | 30 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 2,5 lít | ||
| 25 | Sơn nhũ | 50 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 26 | Dầu pha sơn | 50 | Lít | Dung môi butyl hoặc axeton | ||
| 27 | Giấy tráng paraphin | 150 | Kg | Giấy tráng paraphin chống ẩm | ||
| 28 | Silicagen | 100 | Kg | Chất chống ẩm dạng hạt, đóng gói 25kg/bao | ||
| 29 | Dây cáp lụa F4 | 50 | Mét | Dây cáp thép nhiều sợi nhỏ bện với nhau KT 4mm | ||
| 30 | Bu lông, ốc vít các loại | 50 | Bộ | Bu lông, ốc vít bằng thép mạ KT từ 8*30 đến 12*80 | ||
| 31 | Điện trở 10KW | 10 | Cái | Điện trở 10KW | ||
| 32 | Đi ốt Д405П | 10 | Cái | Đúng ký hiệu Д405П | ||
| 33 | Đi ốt Д405Ь | 10 | Cái | Đúng ký hiệu Д405Ь | ||
| 34 | Rơ le PEC-6 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu PEC-6 | ||
| 35 | Rơ le PEC-9 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu PEC-9 | ||
| 36 | Đèn điện tử 6C-33C | 4 | Cái | Đúng ký hiệu 6C-33C | ||
| 37 | Đèn điện tử 6H-33C | 4 | Cái | Đúng ký hiệu 6H-33C | ||
| 38 | Biến áp xung МИТ-1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu МИТ-1 | ||
| 39 | Cầu nối 10A | 20 | Cái | Cầu nối dây điện 10A | ||
| 40 | Cầu chì ИП 10 | 20 | Cái | Đúng ký hiệu ИП 10 | ||
| 41 | Đi ốt Đ403 | 10 | Cái | Đúng ký hiệu Đ403 | ||
| 42 | Đồng hồ đo điện trở cách điện | 2 | Cái | 0,05-0,1-50-100MΩ, DCV: 60V, ACV: 600V | ||
| 43 | Đồng hồ đo vạn năng | 2 | Cái | DCV: 10/50/250/1000V(9KΩ/V); ACV: 10/50/250/750V (9KΩ/V); DCA: 50μ/2,5m/25m/0,25A | ||
| 44 | Xà phòng giặt | 20 | Kg | Loại bột màu trắng, đóng gói 1kg | ||
| 45 | Gôm | 3 | Kg | Màu vàng sáng bóng dạng vẩy | ||
| 46 | Bàn chải thước | 10 | Cái | Bảo đảm độ bền chắc | ||
| 47 | Dây kẹp chì Ф 0,5mm | 2 | Kg | Dây thép mạ Ф 0,5mm | ||
| 48 | Viên chì niêm phong | 2.000 | Viên | Hình trụ, ĐK 10mm, dầy 5mm, có 2 lỗ // | ||
| 49 | Thép đai hòm | 50 | Kg | Chất liệu bằng thép KT 0,4*16mm | ||
| 50 | Kìm kẹp chì | 1 | Cái | Dài 200, cao 60, khuôn 12, cách điện tốt | ||
| 51 | Nỉ đánh bóng Ф100 | 20 | Cái | Chất liệu nỉ màu trắng Ф100 | ||
| 52 | Khóa chống cắt | 6 | Cái | Cầu ngang Φ10 chống cắt | ||
| 53 | Máy tính tay | 2 | Cái | Loại Casino hoặc tương đương | ||
| 54 | Chổi đót | 6 | Cái | Chổi quét bằng đót | ||
| 55 | Vôi nước | 10 | Hộp | Dạng nước, đóng gói 5 kg | ||
| 56 | Ve màu | 4 | Hộp | Loại hộp, ve màu vàng | ||
| 57 | Giá treo đồng hồ đo t0, độ ẩm | 4 | Cái | Chất liệu thép KT 1200 | ||
| 58 | Hòm gỗ 1200x500x350 | 20 | Cái | Hòm gỗ thông KT 1200x500x350 | ||
| 59 | Đinh 3-5ly | 5 | Kg | Đinh thép đen 3-5mm | ||
| 60 | Giẻ lau | 1.000 | Kg | Giẻ sạch, mềm, khô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi