Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ công trình SCL năm 2021 (gói 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210143099-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Trì
Tên gói thầu Mua sắm VTTB phục vụ công trình SCL năm 2021 (gói 2)
Số hiệu KHLCNT 20210136601
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 17:00:00 đến ngày 2021-02-01 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,619,837,688 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A 2 bộ Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
2 Modem truyền dữ liệu GPRS-3G lắp cho công tơ đầu nguồn, ranh giới, tự dùng 18 bộ Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
3 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời (loại 1) 600V-630A (2x400A+63A+25A) Outdoor 1 tủ Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
4 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời (loại 2) 600V-630A (2x250A+400A+63A+25A) Outdoor 11 tủ Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
5 Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời 600V-1000A (3x250A+400A+100A+25A) Outdoor 3 tủ Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
6 Tủ điện hạ áp ATM tổng 1600A, ngoài trời 600V-1600A (1x800A+2x400A+160A+25A) Outdoor 2 tủ Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
7 Tủ điện hạ áp ATM tổng 2500A, ngoài trời 600V-2500A (4x250A+4x400A+250A+25A) Outdoor 1 tủ Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
8 Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 39 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 166 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 168 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 5.544 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 3.694 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
13 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x16 mm2 285 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
14 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 4.754 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
15 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 1.077 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
16 Dây đồng mềm Cu/PVC-1x35mm2 52 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
17 Dây đồng bọc Cu/PVC 1x120 mm2 12 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
18 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 1.191 m Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
19 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 2.409 cái Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
20 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM 185 hòm Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
21 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 9 hòm Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
22 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit (không cầu chì không ATM) 1.056 hòm Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
23 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) 463 hộp Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
24 Aptomat - MCB 1 cực ( loại 40A) 3.694 cái Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
25 Aptomat MCB 3 cực 600V-63A 185 cái Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
26 Cosse ép Cu 240mm2 68 cái Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
27 Cosse ép Cu 120mm2 72 cái Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
28 Cosse ép Cu 50mm2 50 cái Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
29 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp 52 cái Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->