Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210143078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng đăng ký đất đai Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201230192 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 16:52:00 đến ngày 2021-01-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 988,481,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A3 ĐL 70/90 | 760 | Ream | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Giấy in A5 ĐL 70/90 | 870 | Ream | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Giấy in A4 ĐL 70/90 | 6.800 | Ream | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Giấy photo màu A4 | 5 | ream | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bìa màu A4 | 60 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bìa màu A3 | 5 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bìa mika A3 | 5 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bìa mika A4 trung | 5 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bìa mika A4 dầy | 5 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bút Bi nét 0.8 | 1.800 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bút bàn đôi | 500 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bút chì kim A255 | 25 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Ruột chì kim 05 - 07mm | 10 | hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bút chì 2B 134 vàng | 310 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Gọt bút chì S-01 (hộp 48 chiếc) | 50 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Tẩy | 70 | Viên | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bút ký (12 chiếc/ hộp) | 740 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bút gel 08 (20 chiếc/ hộp) | 450 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bút Tizo | 120 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bút viết bảng WB03 (10 chiếc/ hộp) | 100 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bút dạ dầu không xóa PM09 | 60 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Băng xóa | 480 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Ruột băng xóa 5mm*12M | 10 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bút xóa | 230 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bút dạ kính M120 không xóa | 110 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bút nhớ dòng các mầu | 534 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Đục lỗ trung | 51 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Dập ghim số 10 | 280 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Dập ghim số 3 | 14 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Dập ghim số 3 xoay 3 chiều | 10 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dập ghim trung | 10 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dập ghim đại | 14 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Nhổ ghim | 10 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Đạn ghim số 10 | 1.500 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Đạn ghim số 3 | 60 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Hộp đựng ghim | 32 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Ghim dập 23/8 (50 tờ) | 2 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Ghim dập 23/10 (70 tờ) | 15 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ghim dập 23/23 (200 tờ) | 10 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Clearbag khổ F dầy | 1.500 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Clearbag khổ A mỏng | 750 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Clearbag khổ A trung | 670 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Clearbag khổ A dầy | 600 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Cặp tài liệu phân ngăn 5558 | 77 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | File mở góc E355 dày | 870 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Trình ký Si | 38 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Trình ký 2 mặt giả da | 28 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Trình ký nhựa trong 2 mặt | 15 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | File còng bật 5F | 93 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | File còng bật 7F | 50 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | File còng bật kingjim 9F | 111 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | File còng ống kingjim 10F | 99 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp 15mm | 450 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Kẹp 19mm | 450 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Kẹp 25mm | 350 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Kẹp 32mm | 450 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Kẹp 41mm | 400 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp 51mm | 500 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Băng dính trong 2F dày | 80 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Băng dính trong/đục 5F 200ya | 35 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Băng dính trong/đục 5F 100ya | 60 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Băng dính trong/đục 5F 500ya | 20 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Băng dính dán gáy 3F thường | 10 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Băng dính dán gáy 5F dầy | 95 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Băng dính dán gáy 7F dày | 10 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Băng dính 2 mặt 2F | 15 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Băng dính 2 mặt 5F | 25 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Ghim cài C32 | 150 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Ghim cài C62 | 860 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Ghim cài C82 | 25 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Ghim cài màu | 135 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Giấy nhớ 5 màu giấy | 725 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Giấy nhớ 3 màu giấy | 33 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Giấy nhớ 1,5 x 2 inch | 57 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Giấy nhớ 3 x 2 inch | 350 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Giấy nhớ 3 x 3 inch | 510 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Giấy nhớ 3 x 4 inch | 310 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Giấy nhớ 3 x 5 inch | 460 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Decan hình tròn các màu | 300 | Tờ | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Máy tính casio | 30 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Khay bút gỗ xoay | 34 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Sổ da A4 160t | 145 | Quyển | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Sổ bìa cứng A4 thừa đầu | 5 | Quyển | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Sổ bìa cứng A3 thừa đầu | 5 | Quyển | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Sổ công văn đi - đến 200 trang | 25 | Quyển | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Giấy giới thiệu | 4 | Quyển | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Cặp 3 dây loại si | 2.200 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Cặp 3 dây bìa giấy 10F | 1.540 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Cặp 3 dây giấy 15F | 3.200 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Cặp 3 dây bìa dày | 6 | thùng | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Chun vòng 2 lạng | 82 | Túi | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Bông xóa bảng | 21 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Kéo vp nhỡ 6009 | 100 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Kéo vp to 6010 | 24 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Mực dấu Shiny xanh, đỏ, đen | 180 | Lọ | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Sơ my lỗ (tập 100 chiếc) dày | 70 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Sơ my lỗ (tập 100 chiếc) mỏng | 6 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | File hộp 7F | 30 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | File hộp 10F | 95 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | File hộp 15F | 70 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | File hộp 20F | 190 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | File lá 60 lá | 10 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | File lá 80 lá | 20 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Khay 3 tầng nhựa | 40 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | File 3 ngăn nhựa | 15 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Chia file 1-12 nhựa | 40 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Bàn dấu | 10 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Pin 2A,3A vỉ 1 đôi | 50 | Đôi | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Pin máy tính (CMOS) | 5 | Viên | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Hồ nước | 130 | Lọ | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Hồ khô | 60 | Lọ | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Thước kẻ 20cm | 10 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Thước kẻ 30cm | 100 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Giấy than | 1 | Tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Lưỡi croma | 30 | Hộp | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Cắt băng dính cầm tay | 2 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Làm con dấu tên | 3 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Khay mực dấu vân tay | 2 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Keo 502 | 15 | Lọ | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Dao trổ to | 9 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Dao trổ nhỏ | 2 | Chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | USB 16G | 5 | chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Phong bì bưu điện | 150 | tập | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Ổ cắm điện 5m 6 ổ | 30 | chiếc | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Dây cuộn nilon buộc hồ sơ | 20 | Cuộn | Như Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi