Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 15:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cộng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140236 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 15:31:00 đến ngày 2021-01-29 15:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,703,532,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đất đồi đắp K95 | 923,9332 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Bao tải | 163,428 | m2 | Chương V | ||
| 3 | Bột đá | 246,5039 | kg | Chương V | ||
| 4 | Cát đen | 35,397 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 165,675 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Cát vàng | 521,9308 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Cấp phối đá dăm | 748,9528 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Cây chống | 30,1392 | cây | Chương V | ||
| 9 | Cọc tre | 2.028,6 | m | Chương V | ||
| 10 | Cồn rửa | 0,02 | kg | Chương V | ||
| 11 | Củi đun | 408,57 | kg | Chương V | ||
| 12 | Dây thép | 72,106 | kg | Chương V | ||
| 13 | Đá 1x2 | 73,3212 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Đá 2x4 | 679,5966 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Đá 4x6 | 7,4756 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Đá cấp phối D | 141,588 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Đá dăm | 6,6537 | m3 | Chương V | ||
| 18 | Đá hộc | 140,076 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Đinh | 149,3888 | kg | Chương V | ||
| 20 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 197.241 | viên | Chương V | ||
| 21 | Gỗ chống | 3,0608 | m3 | Chương V | ||
| 22 | Gỗ đà nẹp | 1,2297 | m3 | Chương V | ||
| 23 | Gỗ làm khe co dãn | 8,4963 | m3 | Chương V | ||
| 24 | Gỗ nẹp, chống | 1,4714 | m3 | Chương V | ||
| 25 | Gỗ ván | 8,5688 | m3 | Chương V | ||
| 26 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,215 | m3 | Chương V | ||
| 27 | Giấy dầu | 4.174,467 | m2 | Chương V | ||
| 28 | Măng sông nhựa D89mm | 2,496 | cái | Chương V | ||
| 29 | Nước | 208.353,677 | lít | Chương V | ||
| 30 | Nhựa bitum số 4 | 428,9985 | kg | Chương V | ||
| 31 | Nhựa dán | 0,0408 | kg | Chương V | ||
| 32 | Nhựa đường | 2.124,08 | kg | Chương V | ||
| 33 | Ống nhựa D89mm | 20,904 | m | Chương V | ||
| 34 | Thép tròn D | 4.509,435 | kg | Chương V | ||
| 35 | Vải địa kỹ thuật | 5,46 | m2 | Chương V | ||
| 36 | Xi măng PCB30 | 355.065,5504 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi