Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa máy móc, trang bị kỹ thuật Tàu thuyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210138732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa máy móc, trang bị kỹ thuật Tàu thuyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134536 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng trên cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-24 10:43:00 đến ngày 2021-02-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 583,276,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đà dọc chính KT: 5000x200x50 ( 7mm) | 5 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tôn ốp KT: 1000x200 ( 5mm) | 20 | Tấm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đà ngang chính KT:4000X200X50( 6mm) | 6 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Đà mã KT: 280x200x200 ( 5mm) | 20 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Nắp công nghệ KT: 2000x2000 ( 5mm) | 2 | tấm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Que hàn | 60 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Khí Ôxy | 6 | m³ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Khí Gas | 20 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dây điện bọc kẽm 3x2.5mm | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đệm cao su chịu dầu 3 mm | 2 | m2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đệm amiang 3 mm | 2 | m2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Sinh hàn máy lạnh thực phẩm DAIKIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Blok máy nén lạnh thực phẩm DAIKIN 12 HP | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Rơ le áp lực cao DAIKIN 12 HP | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Rơ le áp lực thấp DAIKIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ga R404 | 12 | Lít | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ đệm kín cao su | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Lọc ga DAIKIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Lọc nhớt DAI KIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ni tơ | 1 | Chai | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Nhớt Blok nén | 10 | Lít | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Van tiết lưu DAIKIN 12 HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bu long thép M14x7 | 20 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bu long thép M10x20 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bu long thép M18x5 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ống cao su bố Ф 32 | 3 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Vòng kẹp | 10 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Trục và cánh bơm máy lạnh TP 12 m3/h | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Phớt bơm làm mát máy lạnh TP 12 m3/h | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dây điện nguồn bơm ĐH bọc kẽm 3x1,5mm | 110 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu Cos d16 | 40 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây điện đồng e may Φ1,5 | 6 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ổ bi bơm làm mát 6309 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đá cắt D350 | 10 | Viên | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Van chăn đồng Dy 32 | 2 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Van chăn đồng Dy 24 | 2 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bu long thép M24x7 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bu long thép M14x7 | 20 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bu long thép M10x20 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bu long thép M18x5 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Sơn cách điện | 6 | Hộp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dây tết chỉ Nhật KT 42x42 mm | 6 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bánh răng côn chủ động máy 7D12 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cụm bánh răng và trục dẫn động lai bơm cao áp máy 7D12 | 1 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Cụm bánh răng lai trục cam máy 7D12 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Trục dẫn động lai trục cam máy 7D12 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bơm nước biển máy 7D12 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Ống nhún khí xả I noc máy 7D12 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Trục cam hút máy 7D12 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Trục cam xả máy 7D12 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | - Ống dầu cao áp | 6 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cụm pit tong- longe máy 7D12 | 8 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kim phun nhiên liệu máy 7D12 | 8 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Xupap hút và ống dẫn hướng máy 7D12 máy 7D12 | 10 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Xupap xả và ống dẫn hướng máy 7D12 máy 7D12 | 10 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | - Trục bơm nước biển | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | - Nhông nón đầu trục bơm | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | - Ron côn ống dầu cao áp | 24 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bộ đệm đồng trung tu máy 7D12 | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | - Vòng kẹp Inốc F49 | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | - Vòng kẹp Inốc F60 | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | - Vòng kẹp Inốc F27 | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | - Dầu vệ sinh | 15 | Lít | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | - Hoá chất tẩy rửa sinh hàn AT4000 | 20 | Lít | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | - Keo AB | 1 | Cặp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | - Keo Red | 2 | Hộp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | - Keo silicol | 1 | Hộp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | - Lọc dầu cháy | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | - Lọc nhớt nhờn | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | - Phớt kín nhớt bơm nước ngọt, nước biển | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | - Phớt kín nhớt trục BCA | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | - Phớt kín nước bơm nước biển, bơm nước ngọt (phớt mặt chà) | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | - Ống cao su bố F60 | 5 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | - Ống cao su bố F55 | 5 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | - Ống cao su bố F42 | 5 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi