Gói thầu: Gói thầu số 36: Cung cấp các loại lọc phục vụ sản xuất kinh doanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 36: Cung cấp các loại lọc phục vụ sản xuất kinh doanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201048958 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2020 Công ty NĐ Duyên Hải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 15:37:00 đến ngày 2021-02-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,700,171,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lọc dầu bôi trơn quạt tăng áp FGD - DH1 | 8 | Cái | Model: SMF-D100x20C Filter element: LH0160D020BN3HC Filtration rating: 20µm | ||
| 2 | Lọc dầu điều khiển quạt tăng áp FGD - DH1 | 8 | Cái | Model: SGF-H330x20 Filter element: LH0330DO20BN3HC Filtration rating: 20µm | ||
| 3 | Lọc dầu hồi trục vít máy nén khí Ingersoll Rand | 28 | Cái | Oil Filter Mã: CCN 92888262 | ||
| 4 | Lọc khí Sotras E7-44 (SM 9976) | 20 | Cái | Filter element: Sotras SM 9976 Working pressure: 0.8MPa Filtration Level: 1µm | ||
| 5 | Lọc đầu thoát bơm rửa HP GGH - DH1 | 2 | Cái | Loại lọc: Made By HYDAC, DF W/HC 160 TE 25C 11/B6(1305789), Factory No: F1321599, Year: 37(W)/13(Y) - Presure: 42Mpa, L: 02 | ||
| 6 | Lõi lọc đầu thoát bơm rửa HP GGH FGD - DH1 | 2 | Cái | - Type: DF W/HC160TE25C11/-B6; - Filtration rating: 25µm - Presure: 42MPa; - T Max: 100 0C; - T Min: -10 0C | ||
| 7 | Lọc dầu trạm dầu bôi trơn quạt sục khí FGD - DH1 | 12 | Cái | Model: SMF-D100x20C Filter element: LH0160D020BN3HC Filtration rating: 20µm | ||
| 8 | Lọc gió máy nén khí Ingersoll Rand | 28 | Cái | Air Filter Mã: CCN 39903265 | ||
| 9 | Lọc khí đầu vào của máy nén khí điều khiển Ingersoll Rand | 20 | Cái | Air Filter Mã: CCN 39903281 | ||
| 10 | Lọc nhớt động cơ | 4 | Cái | Mã lọc: JX85100C | ||
| 11 | Lọc nhớt động cơ | 4 | Cái | Mã lọc: JX1013 | ||
| 12 | Lọc tách dầu máy nén khí Ingersoll Rand M250, (mã CCN 22219174) | 8 | Cái | Oil Separator Filter Mã CCN 22219174 | ||
| 13 | Lọc tách dầu máy nén khí Ingersoll Rand M350, (mã CCN 54509435) | 20 | Cái | Oil Separator Filter Mã CCN 54509435 | ||
| 14 | Lọc từ đường dầu hồi trạm dầu LP/HP máy nghiền | 6 | Bộ | Bộ lọc từ nam châm thanh - Nam châm Kích thước: D25x90mm - Lực từ: 8000 - 9000Gauss - Được bắt cố định một đầu trên thanh inox KT 25x180mm | ||
| 15 | Lọc Y inox SUS 316L | 4 | Cái | DN50, PN16, khoảng cách 02 mặt bích 215mm, 04 lỗ bulong M16 trên mỗi mặt bích | ||
| 16 | Lõi lọc | 4 | Cái | Mã bộ lọc: P/N HH8314F40KTXAM1 Mã lõi lọc: HC8314FKT39H Áp suất: 400psi Serial No: CN14005377 | ||
| 17 | Lõi lọc | 33 | Cái | Mã bộ lọc: WFF-125-1 Mã lõi lọc: MSL-125 Áp suất thiết kế: 1 MPa Nhiệt độ thiết kế: 70 độ C | ||
| 18 | Lõi lọc an toàn RO1 - DH1 | 380 | Cái | Model: CRHFPP0402000NC VL lọc: polypropylene, VL Oring: Buna-N, L: 1016mm ĐK: 152.4mm, Cấp lọc: 20µm, | ||
| 19 | Lõi lọc an toàn RO2-DH1 | 360 | Cái | Lõi lọc an toàn CRHFPP040500NC VL lọc: polypropylene, VL Oring: Buna-N, L: 1016mm ĐK: 152.4mm, Cấp lọc: 05µm | ||
| 20 | Lõi lọc dầu | 10 | Cái | Mã lọc: NR-630-E-03-B Original manufacturer STAUFF Original designation NR-630-E-03-B STAUFF designation NR-630-E-03-B External diameter 139,5 mm / 549 in Internal diameter 70,3 mm / 277 in Height 399,0 mm / 1571 in Micron rating 3 µm Filter material Inorganic glass fibre β ratio >200 Sealing material NBR | ||
| 21 | Lõi lọc dầu | 10 | Cái | Mã lọc: NR-630-E-05-B Original manufacturer STAUFF Original designation NR-630-E-05-B STAUFF designation NR-630-E-06-B External diameter 139,5 mm / 549 in Internal diameter 70,3 mm / 277 in Height 399,0 mm / 1571 in Micron rating 6 µm Filter material Inorganic glass fibre β ratio >200 Sealing material NBR | ||
| 22 | Lõi lọc dầu | 8 | Cái | Mã bộ lọc: SGF - H160X20F Mã lõi lọc: LH0160D020BN3HC Pore diameter: 20μm | ||
| 23 | Lõi lọc dầu | 4 | Cái | Mã bộ lọc: SGF - H330X20F Mã lõi lọc: LH03300D20BN3HC IDF 008061A012 | ||
| 24 | Lõi lọc dầu | 4 | Cái | Mã bộ lọc: SMF - D100X20C Mã lõi lọc: LH0160D020BN3HC ID15010401029 | ||
| 25 | Lõi lọc dầu | 4 | Cái | Mã bộ lọc: SGF - H110X10FL Mã lõi lọc: LH0110D010BN3HC IDF 007071A012 | ||
| 26 | Lõi lọc dầu | 2 | Cái | Mod. Code: OF5M20V1N2N5DM005E Part - No: 3121124 Qn = 15 L/min Serial-No: 1014-1-1458/00-01 | ||
| 27 | Lõi lọc dầu | 2 | Cái | Mod. Code: OF5M20V1N2N5DM005E Part - No: 3121124 Qn = 15 L/min Serial-No: 1014-1-1458/00-03 | ||
| 28 | Lõi lọc dầu | 2 | Cái | Mã bộ lọc: FHB3202SVF1A03NP01 Mã lõi lọc: HP3202A03VNP01 Áp suất: 320 bar | ||
| 29 | Lõi lọc dầu | 2 | Cái | Mã bộ lọc: MPF1842VF1A03HBP01 Mã lõi lọc: MF1802A03HVP01 | ||
| 30 | Lõi lọc dầu | 20 | Cái | Mã bộ lọc: 70FM1625H4W25HH1.0FO.8S-DQ Mã lõi lọc: QF1600KM2510BS Lưu lượng định mức: 6000L/MIN Kích thước lỗ lọc: 25 μm Áp suất làm việc: 0.6 MPa Cảnh báo chênh áp: 0.08MPa | ||
| 31 | Lõi Lọc dầu trạm dầu bôi trơn, điều khiển quạt PAF, FDF DH1 | 40 | Cái | Model: 22PD220QBT1KG161 Filter element: Parker-G01938Q Filtration rating: 20µm | ||
| 32 | Lõi Lọc dầu thủy lực trạm dầu dẫn động xích cào SSC - DH1 | 4 | Cái | Lõi lọc dầu thủy lực Rexroth filter element 2.0130 H10XL-A00-0- M Model: R928022276 Filtration rating: 10µm | ||
| 33 | Lõi Lọc dầu động cơ chính mill DH1 | 360 | Cái | Lọc dầu động cơ chính máy nghiền, loại máy nghiền MGS-4766, mã lọc: SPL-15 Oil Filter Mesh Disc - Inner diameter: 20mm - Outer diameter: 40mm - Rated Flow: 2m3/h - Materials: copper mesh - Precise: 500 mesh - Số lượng đĩa lọc trên mỗi bộ: 30 cái | ||
| 34 | Lõi Lọc dầu đầu hút bơm dầu LP mill DH1 | 18 | Cái | Model: WU-250x100FJ | ||
| 35 | Lõi Lọc dầu | 36 | Cái | Model: SFX 240x20 Filtration rating: 20µm | ||
| 36 | Lõi Lọc dầu gối đỡ APH - DH1 | 480 | Cái | Lõi lọc nhớt cho hệ thống APH, mã bộ lọc SPL-32 Oil Filter Mesh Disc - Inner diameter: 30mm - Outer diameter: 65mm - Rated Flow: 8m3/h - Materials: copper mesh - Precise: 400 mesh -Số lượng đĩa lọc trên mỗi bộ: 30 cái | ||
| 37 | Lõi Lọc dầu bôi trơn tuabin chính - DH1 | 20 | Cái | Mã bộ lọc: 707FM1625H4W25HH10FO8S-DQ Mã lõi lọc: DQ600KW25H1.0S Lưu lượng định mức: 5000L/Min Kích thước lỗ lọc: 25 μm Áp suất làm việc: 1.0 Mpa Cảnh báo chênh áp: 0.08MPa Áp suất mở van bypass: >0.1MPa Tổn thất áp suất qua lọc: ≤0.03MPa | ||
| 38 | Lõi Lọc dầu cấp trạm dầu bypass HP/LP - DH1 | 4 | Cái | Mã lọc: DFDK BH/HC 110 QAC 3 C11, Element filter type: 0110D003BN4HC Filtration rating: 03µm | ||
| 39 | Lõi Lọc dầu hồi trạm dầu bypass HP/LP - DH1 | 2 | Cái | Mã lọc: RFM BN/HC165 BD3C10 Element filter type: 0165R003BN4HC Filtration rating: 03µm NSX: HYDAC- Germany | ||
| 40 | Lõi Lọc dầu chèn MF - DH1 | 4 | Cái | Mã bộ lọc: P/N HH8314F40KTXAM1 Mã lõi lọc: HC8314FKT39H Áp suất: 400psi | ||
| 41 | Lõi Lọc nước làm mát stator MF - DH1 | 62 | Cái | Mã bộ lọc: WFF-125-1 Mã lõi lọc: MSL-125 Filtration rating: 05µm Áp suất làm việc: 1.0MPa Mỗi bộ có 31 lõi lọc | ||
| 42 | Lõi Lọc dầu bôi trơn BFPT - DH1 | 8 | Cái | Mã bộ lọc: 97C1623FW25HF80DQ F06P Mã lõi lọc: QF9733W25HO7C -DQ Lưu lượng định mức: 1800L/min Kích thước lỗ lọc: 25μm Áp suất làm việc: 1.6MPa Cảnh báo chênh áp: 0.06MPa Áp suất mở van bypass: >0.07MPa Tổn thất áp suất qua lọc: | ||
| 43 | Lõi Lọc dầu bôi trơn bơm cấp điện | 4 | Cái | Mã lọc: Element filter type: 300373 | ||
| 44 | Lõi Lọc dầu | 8 | Cái | Mã lọc: Hydraulic oil filter HDX 40x20 Filtration rating: 20µm | ||
| 45 | Lõi Lọc dầu đầu thoát bơm dầu kích trục tuabin DH1 | 4 | Cái | Mã bộ lọc: 707FH3260GA10DN40H7F3.5C Mã lọc: DQ8302GA10H35C Filtration rating: 10µm | ||
| 46 | Lõi Lọc dầu đầu hút bơm dầu kích trục tuabin DH1 | 4 | Cái | Mã bộ lọc: 707FM1641GA20DN50H1.5F1C Mã lọc: DQ6803GA20H15C Filtration rating: 20µm | ||
| 47 | Lõi Lọc dầu đầu vào trạm dầu kích trục tuabin DH1 | 2 | Cái | Mã lọc: Reverse-washing filter ZCL-1-450B Flow: 450 L/min Working Pressure: 0.6MPa Filtration rating: 32µm | ||
| 48 | Lõi Lọc dầu đầu hút bơm dầu EH chính DH1 | 4 | Cái | Mã lọc: DS103EA100V/-W Đầu nối vặn bằng ren trong | ||
| 49 | Lõi Lọc dầu đầu hút bơm tái tuần hoàn dầu EH DH1 | 4 | Cái | Mã lọc: 0F3-08-3RV-10 Đầu nối vặn bằng ren trong | ||
| 50 | Lõi Lọc dầu đầu thoát bơm dầu EH DH1 | 4 | Cái | Mã lọc: Filter element V6021V4C03 | ||
| 51 | Lõi Lọc dầu EH vào cơ cấu chấp hành cụm van tuabin chính DH1 | 20 | Cái | Mã lọc: 0110D010BN3HC Filtration rating: 10µm | ||
| 52 | Lõi Lọc gió bồn dầu EH | 2 | Cái | Mã lọc: BR110+EF4-50 Air filter | ||
| 53 | Lõi lọc tách dầu Sotras SM9952 | 100 | Cái | Filter element: Sotras SM9952 Working pressure: 0.8MPa Filtration Level: 0.01µm Remaining Oil Content: 0.01PPm | ||
| 54 | Lõi lọc dầu EH vào các van stop và điều chỉnh DH1 | 10 | Cái | Filter element: DP6SH201EA10V/-W Filtration rating: 10µm | ||
| 55 | Lõi lọc dầu đầu thoát bơm dầu EH DH1 | 4 | Cái | Filter element: DP1A601EA03V/-W Filtration rating: 03µm | ||
| 56 | Lõi lọc dầu hồi sau bộ làm mát hệ thống dầu EH DH1 | 4 | Cái | Filter element: DR1A401EA03V/-W Filtration rating: 03µm | ||
| 57 | Lõi lọc tách cặn tái sinh hệ thống dầu EH-DH1 | 2 | Cái | Regeneration device precision Filter Element filter type: DL009001 Filtration rating: 01-10µm Working pressure: 0.6~1.6MPa | ||
| 58 | Lõi lọc tách axit tái sinh hệ thống dầu EH | 2 | Cái | Regeneration device diatomite Filter Element filter type: DL003001 Filtration rating: 01-10µm Working pressure: 0.6~1.6MPa | ||
| 59 | Lõi lọc đầu hút bơm dầu bẩn nhà dầu HFO 300m3 DH1 | 2 | Cái | Type: SDSGLQ-5.5T-40 Flow: 5.5m3/h Precise: 40mesh Caliber: 65mm Filtration area: 0.071m2 Working pressure: | ||
| 60 | Lõi lọc đầu hút bơm dầu ngày HFO 300m3 DH1 | 14 | Cái | Type: SDSGLQ-68T-40 Flow: 68m3/h Precise: 40mesh Caliber: 150mm Filtration area: 0.43m2 Working pressure: | ||
| 61 | Lõi lọc dầu HFO từ cảng cấp vào bồn dầu 5000m3 DH1 | 2 | Cái | Type: SDSGLQ-250T-40 Flow: 250m3/h Precise: 40mesh Caliber: 250mm Filtration area: 1.16m2 Working pressure: | ||
| 62 | Lõi lọc đầu hút bơm dầu HFO 5000m3 | 4 | Cái | Type: SDSGLQ-120T-40 Flow: 250m3/h Precise: 40mesh Caliber: 200mm Filtration area: 0.67m2 Working pressure: |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi