Gói thầu: Mua vật tư nghề Điện các lớp Trung cấp nghề năm 2021 của Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210143707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư nghề Điện các lớp Trung cấp nghề năm 2021 của Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140683 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 07:51:00 đến ngày 2021-02-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 455,385,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,600,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút chì kim | 110 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Đi ốt (1) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đi ốt (2) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Đi ốt (3) | 14 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Đi ốt (4) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Băng cuốn bảo ôn | 675 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Băng dính cách điện | 243 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Băng dính điện | 18 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Biến trở | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bo mạch test | 110 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Cáp điện | 114 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Compa | 110 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Cuộn cảm (1) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cuộn cảm (2) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Dầu lạnh | 55 | Lít | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Dây điện đôi (1) | 380 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Dây điện đôi (2) | 380 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Dây điện đơn (1) | 1.210 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Dây điện đơn (2) | 1.210 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Dây điện đơn (3) | 1.210 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Dây điện đơn (4) | 640 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Dây điện đơn (5) | 640 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Dây điện đơn (6) | 640 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Dây điện đơn (7) | 1.210 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Dây điện đơn (8) | 1.210 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Dây điện đơn (9) | 1.210 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Dây điện đơn (10) | 670 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Dây điện đơn (11) | 133 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Dây đồng (1) | 19 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Dây đồng (2) | 19 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Dây đồng (3) | 19 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Dây rút | 11 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Đầu cốt (1) | 11 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Đầu cốt (2) | 4 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Đèn led (Dode phát quang) | 17 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Đi ốt phát quang | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Đi ốt tách sóng | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Điện trở (1) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Điện trở (2) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Điện trở (3) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Điện trở (4) | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Đồng hồ thời gian | 133 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Ga lạnh (1) | 57 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Ga lạnh (2) | 57 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Gas hàn | 26 | Bình | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Gen răng lược | 36 | Cây | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Gọt bút chì | 110 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Gỗ ép làm khuôn | 15 | Tấm | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Gỗ phíp | 110 | tấm | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Giấy A0 | 334 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Giấy A3 | 4 | gam | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Giấy A4 | 11 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Giấy giáp | 133 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Hàn the | 26 | Lọ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | IC | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Khuân quấn | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Khung MBA | 34 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Máng gen | 36 | Cây | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Mosfet | 670 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Nhựa thông | 8 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Ốc vít + lở | 132 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Ống bảo ôn | 133 | Cây | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Ống đồng (1) | 27 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Ống đồng (2) | 27 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Ống đồng (3) | 133 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Ống nhựa luồn dây điện | 36 | Cây | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Pin 1,5V | 110 | Đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Pin 9V | 110 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Pin tiểu 1,5V | 110 | đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Pin tiểu 9V | 110 | Đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Que hàn bạc | 133 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Que hàn đồng | 26 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Rắc cắm kết nối | 17 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Rơ le âm | 27 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Rơ le dương | 133 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Tẩy | 110 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Tụ điện (1) | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Tụ điện (2) | 4 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Tụ điện (3) | 4 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Tụ điện (4) | 4 | hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Thanh cài nhôm | 19 | cây | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Thiếc hàn | 8 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Thước kẻ | 110 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Tranzito công suất nhỏ (1) | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Tranzitor công suất lớn (1) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Tranzitor công suất lớn (2) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Tranzitor công suất nhỏ (2) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Tranzitor công suất nhỏ (3) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Triac | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Vít bắt gỗ | 4 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | ZENER DIODES | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi