Gói thầu: Gói thầu số 01-VT2:Mua sắm vật tư hàng hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210144720-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu số 01-VT2:Mua sắm vật tư hàng hóa
Số hiệu KHLCNT 20210143774
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-23 23:38:00 đến ngày 2021-01-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 896,159,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vải thủy tinh HQ MC-100 100 Kg Kích thước khổ 1024±5mm, khối lượng riêng ≤100g/m2, sợ thủy tinh nguyên chất, đẳng hướng, đa trục
2 Vải thủy tinh HQ MC-200 80 Kg Kích thước khổ 1024±5mm, khối lượng riêng ≤200g/m2, sợ thủy tinh nguyên chất, đẳng hướng, đa trục
3 Vải thủy tinh HQ MC-300-600 75 Kg Kích thước khổ 1024±5mm, khối lượng riêng ≤360g/m2, sợ thủy tinh nguyên chất, đẳng hướng, đa trục
4 Vải thủy tinh đơn trục HL 55 Kg Kích thước khổ 1024±5mm, khối lượng riêng ≤360g/m2, sợ thủy tinh nguyên chất, đẳng hướng, đơn trục
5 Keo Epoxy 75 Kg Cường độ nén 75 – 80 N/mm2, cường độ uốn 35N-40N/mm2; thời gian đóng rắn 15-40 phút
6 Dung dịch đóng rắn 2K 20 Kg Hàm lượng đóng rắn 90%, thời gian đóng rắn 15-40 phút
7 Keo kết dính nhanh Seri5 100 Hộp Nhiệt độ làm việc -40 đến 80 độ, thời gian kết dính 5 phút
8 Dung dịch Axeton APCO 95 Lít Hàm lượng nguyên chất 100%
9 Keo Silicon 1102 40 Hộp Nhiệt độ làm việc – 62 độ C đến 316 độ C, chống sự ăn mòn của dầu và hóa chất
10 Keo 502 25 Hộp Thời gian khô: 15 phút; Độ cứng: 15 - 40 (Shore A); Độ giãn dài: 400% (ASTM D412)
11 Dung dịch chống dính Wax8 20 Kg Trọng lượng riêng 1.02g/mm3, hàm lượng đóng rắn 10%, không gây hại đến khuôn, nhiệt độ làm việc
12 Bột Titan Dioxit Rutile R-22095 40 Kg Hàm lượng TiO2 100%, không thấm nước, không biến tính theo thời gian
13 Vải nhám P40, 80 khổ 20 45 Mét Độ nhám P40, P80
14 Vải nhám P320 khổ 20 25 Mét Độ nhám P320
15 Sơn Epoxy hai thành phần QT6006L 15 Kg Hàm lượng rắn 70±2, tỷ trọng 1,4-1,6g/mL, thời gian khô 15 phút đến 3 giờ, bền với nước, dung môi, hóa chất
16 Sơn phủ bóng bề mặt U-Nano 5 Kg Độ pH 7-8, thời gian khô 15 phút đến 3 giờ, tỷ trọng 1.05± g/m3, hàm lượng chất không bay hơi
17 Bột phản quang Protective-BL 5 Kg Chống bay hơi, ăn mòn hóa chất, hệ số phản quang 3.2
18 Keo Polyester JP-LS5E 20 Kg Hàm lượng Styrene 37-42%, độ nhớt 400, có độ bền cơ tính tốt, thấm ướt tốt, khử bọt dễ dàng, dễ thoát khuôn
19 Khối xốp EPS 5 M3 Tỷ trọng 15kg/m3, độ bền nén>60Kpa, độ bền uốn 15N, tính ổn định kích thước
20 Chổi lông làm keo cỡ 2, 2.5 310 Cái Mới 100%, đúng ký mã hiệu, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác
21 Chổ lông làm keo cỡ 5 150 Cái Mới 100%, nguyên nhãn mác
22 Bộ dụng cụ trộn keo 140 Cái Dung tích trộn 1,5L, dễ làm sạch
23 Lô bông lăn keo 100 Cái Chiều dài lô bông 215±5mm, đường kính 75±1mm
24 Găng tay cao su chống hóa chất 150 Đôi Mới 100%, nguyên nhãn mác
25 Găng tay Nilon hộp 100 chiếc 15 Hộp Mới 100%, nguyên nhãn mác
26 Quần áo bảo hộ, khẩu trang, mũ dùng một lần 50 Bộ Mới 100%, nguyên nhãn mác
27 Chế phẩm bôi trơn dùng cho việc tách khuôn MA1711L 5 Lít Dạng lỏng, thành phần có chứa dầu silicon, hàm lượng rắn 0.87%
28 Cánh quạt 23x8 15 Chiếc Gỗ, đường kính 23, bước 8, sơn bề mặt PU, độ nhám cấp 3
29 Đầu đề 5 Chiếc Nhôm hợp kim
30 Dây thít nhựa 250 5 Túi Kích thước 250mm
31 Đinh tai mũ 310 Chiếc Innox 154, dày 1.5mm
32 Vít chỏm cầu Inox các loại 5 Bộ Innox 154
33 Nhôm tấm hợp kim A10005 2,5 M2 Nhôm hợp kim dày 2mm
34 Nhôm dầm chữ nhật 20x40, độ dầy 2mm 30 Mét Mới 100%, nguyên nhãn mác
35 Bu-lông hãm Inox M10, M8, M4, M3 25 Bộ Mới 100%, nguyên nhãn mác
36 Nhôm hợp kim chữ L, 22x25, dầy 5mm 20 Mét Mới 100%, nguyên nhãn mác
37 Vít đầu chìm M3, M4, M5, M6 5 Bộ Mới 100%, nguyên nhãn mác
38 Đá mài Damaha R450x25x4 40 Chiếc Mới 100%, nguyên nhãn mác
39 Lưỡi cưa gỗ 356x30 T800 15 Chiếc Mới 100%, nguyên nhãn mác
40 Đinh rút M3, M4 5 Bộ Mới 100%, nguyên nhãn mác
41 Gỗ dãn 10mm 2,5 M2 Mới 100%, nguyên nhãn mác
42 Dao chính 2mm 30 Chiếc Mới 100%, nguyên nhãn mác
43 Dao phay CNC hợp kim f3, f4, f5, f6 15 Bộ Mới 100%, nguyên nhãn mác
44 Giắc cắm nguồn XT60, 60 Ampe 50 Bộ Điện áp hoạt động: 3 ÷ 24 VDC; Chịu tải dòng: 60± 3A;
45 Giắc cắm nguồn XS12, 12 Ampe, chống nước 25 Bộ Điện áp hoạt động: 3÷24 VDC; Chịu tải dòng: 12±0,5A;Chuẩn chống nước: IP67
46 Giắc cắm 10 chân, 2 Ampe, chống nước 15 Bộ Điện áp hoạt động: 3 ÷ 24 VDC; Chịu tải dòng: 2±0,05A;Chuẩn chống nước: IP67
47 Giắc cao tần chuẩn SMA, trở kháng 50W 15 Bộ Trở kháng 50±1Ω
48 Phít cách điện 3mm 2,5 M2 Mới 100%, đúng ký mã hiệu, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác
49 Khớp bi cầu chuyển động 60 Bộ Khớp cầu hợp kim
50 Hộp chống nhiễu EMI; EMC, chống nước 110x80x40 10 Hộp Có khả năng chống, nhiễu điện từ trường, chống nước, chống va đập
51 Cầu phản xạ sóng Rada R80 15 Qủa Đường kính 120mm, diện tích phản xạ hiệu dụng 4m3
52 Giắc tín hiệu RS232 8-4 chân 60 Bộ Có tích hợp xuyến chống nhiễu
53 Giắc nối tín hiệu PWM 15 chân 40 Bộ Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 6 V dc; mạ bạc 1,25%
54 Dây tín hiệu f4 bọc kim 50 Mét Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV
55 Dây nguồn f4 bọc kim 30 Mét Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV
56 Khớp li hợp trượt XTV7 15 Bộ Tốc độ 10m/s, mô men xoắn 15kg.m
57 Công tắc 6 chân ba tiếp điểm 4A 25 Cái Chịu tải dòng: 4A; Điện áp hoạt động: 220 - 380V; Nhiệt độ làm việc: -15 độ C ÷ 60 độ C
58 Dây chống nhiễu f3 50 Mét Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV
59 Ghen co chịu nhiệt, chống nước, cỡ M3, M4, M5, M6 5 Bộ Dày 0.25mm, điện áp cách điện 600V, nhiệt độ làm việc -55¸60 độ C
60 Modul đèn Led siêu sáng, màu đỏ, 5A 10 Bộ Công suất :10W;Nhiệt độ màu: 6000-6500K (độ lệch 5%);Điện áp hoạt động: DC 9-12V;
61 Thiếc hàn Asaki, f1 5 Cuộn 400g/0.8mm, nhiệt độ nóng chảy: -340 độ C ÷ 390 độ C
62 Băng keo điện 5 Cuộn Cách điện 0.6 - 1kV, dày 0,1mm
63 Pin 6,6V 24 Chiếc Điện áp định danh: 6±0.1V;Dung lượng: ≤1210mHA;
64 Dây điện chịu dòng cao, vỏ chống cháy f4 bọc kim 30 Mét Lõi đồng, bọc PVC, điện áp tối đa: 600V, dòng điện tối đa: 88A
65 Giá chống rung 3M 5 Bộ Giá hai tầng bằng phíp, giảm chấn cao su, độ dập tắt rung: 80%
66 Băng dính hai mặt 200 15 Cuộn Mới 100%, nguyên nhãn mác
67 Băng dính trắng 150 50 Cuộn Mới 100%, đúng ký mã hiệu, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác
68 Băng dính trung thế, chống nước 5 Cuộn Chống nước, cách điện lên đến 60KV, nhiệt độ tối đa 115 độ C
69 Ông ghen chịu nhiệt Emiang 60 Mét Dày 5mm, chịu nhiệt đến 600 độ C
70 Trục thép hợp kim f10 20 Cái Thép hợp kim, đã nhiệt luyện
71 Lò xo chịu kéo, nén f10 10 Bộ Thép hợp kim, đã nhiệt luyện đạt độ cứng chống uốn, chống xoắn cao
72 Trụ càng f14 5 Cái Thép hợp kim, đã nhiệt luyện
73 Bộ đai ốc, đệm, đệm vênh M10 40 Bộ Thép hợp kim
74 Khửu càng 5 Cái Thép hợp kim, đã nhiệt luyện
75 Lốp cao su f100 LG200 30 Cái Cao su cốt thép, dày 50mm, tải trọng ≤21kg
76 Tang trống thép f80 30 Cái Thép hợp kim
77 Tụ nhôm 338-2246-ND 25 Cái Tụ nhôm 338-2246-ND (hoặc tương đương) Điện dung: 15000µF;Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 40V
78 Tụ nhôm ACX1192-ND 25 Cái Tụ nhôm ACX1192-ND (hoặc tương đương) Điện dung: 100µF;Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V
79 Điện trở ACX1431-ND 20 Cái Điện trở ACX1431-ND (hoặc tương đương) Trở kháng: ≤1kΩ; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C,
80 Điện trở OPC-478UC 20 Cái Điện trở OPC-478UC(hoặc tương đương) Trở kháng: ≤220Ω; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C,
81 Tụ nhôm AT89C51RB2-3CSUM-ND 20 Cái Tụ nhôm AT89C51RB2-3CSUM-ND(hoặc tương đương) Điện dung: ≤10µF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 63V
82 Tụ nhôm ACX1339-ND 20 Cái Tụ nhôm ACX1339-ND (hoặc tương đương)Điện dung: ≤2.2µF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V
83 Tụ nhôm 451-1173-ND 20 Cái Tụ nhôm 451-1173-ND (hoặc tương đương)Điện dung: ≤0.1µF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V
84 Cáp 19POS/ PT02A14-19S-ND 15 Cái Mới 100%, đúng ký mã hiệu, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác
85 Đầu cắm 768-1028-ND 10 Chiếc Đầu cắm 768-1028-ND(hoặc tương đương) Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 6 V dc; mạ bạc 1,25%
86 Cáp ACX1341-ND 5 Cái Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV
87 Cáp HG908P-NM 5 Cái Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV
88 Tụ gốm nhiều lớp 399-14855-1-ND 5 Cái Tụ gốm nhiều lớp 399-14855-1-ND (hoặc tương đương) Điện dung: 580Pf; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 40V
89 IC điện tử (bộ nhớ) 1450-1036-ND 5 Cái IC điện tử (bộ nhớ) 1450-1036-ND (hoặc tương đương)Kiểu bộ nhớ: SRAM; Dung lượng: 64±2Kb;Dải điện áp làm việc: 2.7V - 5.5V
90 Tụ gốm nhiều lớp PCN1001CT-ND 5 Cái Tụ gốm nhiều lớp PCN1001CT-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤47pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V
91 Tụ gốm 1 lớp 490-7062-ND 45 Cái Tụ gốm 1 lớp 490-7062-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤315pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V
92 Tụ gốm nhiều lớp 490-4194-ND 5 Cái Tụ gốm nhiều lớp 490-4194-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤100pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V
93 Tụ gốm nhiều lớp 399-16772-1-ND 15 Cái Tụ gốm nhiều lớp 399-16772-1-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤680pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V
94 Tụ gốm nhiều lớp 399-6782-1-ND 10 Cái Tụ gốm nhiều lớp 399-6782-1-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤33pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V
95 Bán dẫn 2SC1971 75 Cái Kiểu: NPN; Dòng điện giới hạn: Imax= 6A; Điện áp tối đa cực Base: 80V;Điện áp tối đa cực Base: 40V
96 Bán dẫn 2SC1945 75 Cái Bán dẫn 2SC1945(hoặc tương đương)Kiểu: NPN; Dòng điện giới hạn: Imax= 6A; Điện áp tối đa cực Base: 80V;Điện áp tối đa cực Base: 40V
97 Bán dẫn  RD15HVF1-101 165 Cái Bán dẫn  RD15HVF1-101(hoặc tương đương)Kiểu: NPN;Dòng điện giới hạn: Imax= 10A; Điện áp tối đa cực Base: 80V;Điện áp tối đa cực Base: 40V
98 Mạch điện tử tích hợp 207M-138/G-150R 50 Cái Mạch điện tử tích hợp 207M-138/G-150R(hoặc tương đương) Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 5 Vdc; tần số xung nhịp: 400KHz; nhiệt độ làm việc: -15 độ C ÷ 150 độ C
99 Mạch điện tử tích hợp M-139/G-300R 50 Cái Mạch điện tử tích hợp M-139/G-300R (hoặc tương đương)Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 5 Vdc; Chuẩn giao tiếp: UART, RS232; Dòng tiêu thụ: 50mA
100 Dây tổ hợp 100 Cái Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV
101 Bán dẫn RD02MUS1B-101 165 Cái Bán dẫn RD02MUS1B-101(hoặc tương đương)Kiểu: NPN; Dòng điện giới hạn: Imax= 6A; Điện áp tối đa cực Base: 80V;Điện áp tối đa cực Base: 40V
102 Mạch điện tử tích hợp, xử lý tín hiệu định vị vệ tinh GPS FGPMMOPA6B 30 Cái FGPMMOPA6B (hoặc tương đương)Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 5.5V; Chuẩn giao tiếp: UART/TTL;Dòng tiêu thu: 15mA
103 Bộ lọc và tách tín hiệu ăng ten MHK185060 5 Bộ Bộ lọc và tách tín hiệu ăng ten MHK185060(hoặc tương đương)Tần số 4500¸9000 MHz; Tốc độ suy hao
104 Công tắc điện tử SW1023CT-ND 5 Cái Công tắc điện tử SW1023CT-ND (hoặc tương đương) Dòng điện tiếp điểm: ≤5A; Điện áp hoạt động: AC/DC 215, 380V; Nhiệt độ làm việc: -15 độ C ÷ 60 độ C
105 IC điện tử XC95144XL-10TQG100C 40 Cái IC điện tử XC95144XL-10TQG100C(hoặc tương đương) Kiểu chân: 100-LQFP; Điện áp làm việc: 3 ~ 3.6V;Số chân: 81
106 IC điện tử XC95144XL-10TQG144C 50 Cái IC điện tử XC95144XL-10TQG144C(hoặc tương đương) Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 5 Vdc; tần số xung nhịp: 400KHz; nhiệt độ làm việc: -15 độ C ÷ 150 độ C
107 IC điện tử XCF04SVOG20C 5 Cái IC điện tử XCF04SVOG20C(hoặc tương đương) Kiểu đóng gói: 20-TSSOP; Bộ nhớ: 4Mb;Điện áp làm việc: 3~3.6V.
108 Điện trở dán 541-1.0MJCT-ND 5 Cái Điện trở dán 541-1.0MJCT-ND (hoặc tương đương)Trở kháng: 10kΩ; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C,
109 Điện trở dán 541-27.0HCT-ND 5 Cái Điện trở dán 541-27.0HCT-ND (hoặc tương đương)Trở kháng: 100Ω; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C,
110 Điện trở dán YAG2127CT-ND 30 Cái Điện trở dán YAG2127CT-ND (hoặc tương đương)Trở kháng: 0Ω; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C,
111 Tế bào quang điện 732-4978-1-ND 30 Cái Tế bào quang điện 732-4978-1-ND (hoặc tương đương) Màu: Đỏ;Điện áp làm việc: 2 ~ 5V; Dòng tiêu thụ: 20mA.
112 Tế bào quang điện 1516-1057-1-ND 30 Cái Tế bào quang điện 1516-1057-1-ND (hoặc tương đương)Màu: Xanh lá; Điện áp làm việc: 2 ~ 5V;Dòng tiêu thụ: 20mA.
113 Tế bào quang điện 732-4981-1-ND 30 Cái Tế bào quang điện 732-4981-1-ND Màu: Xanh da trời;Điện áp làm việc: 2 ~ 5V;Dòng tiêu thụ: 20mA.
114 Tế bào quang điện 732-4966-1-ND 30 Cái Tế bào quang điện 732-4966-1-ND (hoặc tương đương) Màu: Xanh trắng; Điện áp làm việc: 2 ~ 5V;Dòng tiêu thụ: 20±0.5mA.
115 Tế bào quang điện 475-2486-1-ND 30 Cái Tế bào quang điện 475-2486-1-ND (hoặc tương đương)Màu: Vàng; Điện áp làm việc: 2 ~ 5V;Dòng tiêu thụ: 20±0.5mA.
116 Tụ gốm nhiều lớp 445-12526-1-ND 10 Cái Tụ gốm nhiều lớp 445-12526-1-ND (hoặc tương đương)Điện dung: ≤2.2nF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85oC, điện áp giới hạn 25V
117 Điện trở dán RMCF0603JG10K0TR-ND 250 Cái Điện trở dán RMCF0603JG10K0TR-ND (hoặc tương đương)Điện trở dán RMCF0603JG10K0TR-ND (hoặc tương đương)Trở kháng: ≤3.4kΩ; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C,
118 Điện trở dán RAVF164DJT1K00CT-ND 100 Cái Điện trở dán RAVF164DJT1K00CT-ND(hoặc tương đương) Trở kháng: 10±0.05Ω; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C,
119 Cảm biến khí áp 785-HSCDRRD001PDAA5 10 Cái Cảm biến khí áp 785-HSCDRRD001PDAA5(hoặc tương đương)Điện áp 3,3-6 Vdc; độ chính xác 0,001Mpa; áp xuất định mức 2Mpa
120 Công tắc điện tử VT0023/ 360-2849-ND 80 Cái Công tắc điện tử VT0023/ 360-2849-ND (hoặc tương đương) Chịu tải dòng: 4A(DC); Điện áp hoạt động: 220 - 380VAC; Chuẩn chống nước: IP67
121 Ống dẫn nhiên liệu 179985400 20 Cái Ống dẫn nhiên liệu 179985400 (hoặc tương đương) Chống ăn mòn, chống dãn nở, nhiệt độ làm việc -45 độ C ÷ 95 độ C
122 Đầu lọc nhiên liệu 550085400 20 Cái Hợp kim đồng, có khả năng chống ăn mòn với xăng, dầu nhớt
123 Cồn công nghiệp 10 Lít Mới 100%, nguyên nhãn mác
124 Giẻ 10 Kg Mới 100%, nguyên nhãn mác
125 KClO3 PA 2 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99,5%
126 NH4ClO3 4 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99%
127 Si 1,5 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99%
128 Bột Mg (kích thước hạt 0÷5μm) Nga 3,5 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99%;
129 Bột Al (kích thước hạt 0÷5μm) Nga 2,5 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99%; Bột mịn, kích thước hạt: 0÷5μm
130 Bột PTFE(0÷5μm) TQ 1 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99%; Bột mịn, KT hạt: 1,5÷2,5μm
131 I2 PA 0,5 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99%
132 Cao su Viton 2 Kg Cao su chịu nhiệt; Độ tinh khiết: ≥ 99%
133 Trilon B 0,5 Kg Bột màu trắng, tan tốt trong nước; Độ tinh khiết: ≥ 98%
134 Chất ổn định cháy 0,25 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99%
135 Chất cháy kết dính 1 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99%
136 Phụ gia tăng cường BXHN 0,5 Kg Độ tinh khiết: ≥ 99,5%; Bột đen, mịn, ánh
137 Xilen 3 Lít Độ tinh khiết: ≥ 99,8%
138 Ống thép f35x450mm có đai treo 10 Cái f35x450 mm, có đai treo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->