Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ công trình SCL năm 2021 (gói 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142516-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ công trình SCL năm 2021 (gói 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210136464 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 15:44:00 đến ngày 2021-02-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,265,470,934 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ Pillar 400A-600V trọn bộ có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 61 | tủ | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 | 109 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | 1.198 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | 5.459 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x16 mm2 | 307 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 3.990 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 5.987 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 878 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1x35mm2 | 183 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 6 | hòm | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM | 202 | hòm | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit (không cầu chì không ATM) | 1.081 | hòm | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Hòm 6 công tơ 1 pha composite, không cầu chì, không ATM | 11 | hòm | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | 328 | hộp | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Aptomat - MCB 1 cực ( loại 40A) | 4.390 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | 202 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 1.823 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | 366 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp | 20 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Biển báo tên lộ cáp phản quang(12x24cm) | 122 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Biển báo tên tủ phản quang | 122 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Biển báo an toàn phản quang(24x36cm) | 122 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Đai ôm + vít nở | 12 | bộ | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Đề can khách hàng | 4.393 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nối đồng M16 | 164 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Ống co ngót D16 | 34 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Ống co ngót D30 | 330 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 19 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Khóa treo cầu 6 | 1.300 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Khóa đai | 3.900 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Băng dính cách điện | 652 | cuộn | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Đai thép không gỉ | 2.925 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | Đề can tên khách hàng 3 pha | 192 | cái | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Dây thép bọc nhựa D3,5/1,5 | 403 | m | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Tiếp địa tủ | 1.015,04 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Giá thép đỡ tủ Pilar | 4.652,47 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Xà đỡ dây sau công tơ (TL:17.95 kg/bộ) | 3.661,8 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2H (TL:9 kg/bộ) | 27 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột 2L (TL:9.4 kg/bộ) | 94 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột H (TL:9 kg/bộ) | 666 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X12 trên cột ly tâm (TL:9.4 kg/bộ) | 357,2 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2H (TL:11.99 kg/bộ) | 155,87 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột 2L (TL:12.39 kg/bộ) | 37,17 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột H (TL:11.99 kg/bộ) | 827,31 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 45 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X13 trên cột ly tâm (TL:12.39 kg/bộ) | 260,19 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột 2H (TL:21.56 kg/bộ) | 86,24 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 47 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14 trên cột H (TL:21.56 kg/bộ) | 86,24 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 48 | Xà đơn đỡ hòm công tơ - X14trên cột ly tâm (TL:21.96 kg/bộ) | 131,76 | kg | Chương V. Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi