Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2021 (gói 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2021 (gói 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120040 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 17:23:00 đến ngày 2021-02-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,248,978,841 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 160A | 10 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 2 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 100A | 1 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A ngoài trời, trọn bộ | 14 | tủ | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 4 | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ - trạm 1 cột | 1 | tủ | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 5 | Tụ bù hạ thế 25kVAr, 3P, khô, trong nhà | 2 | quả | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 6 | Tụ bù hạ thế 40kVAr, 3P, khô, trong nhà | 62 | quả | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 7 | Modem thu thập dữ liệu GPRS/3G lắp cho công tơ đầu nguồn | 9 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 8 | Chống sét van ZnO 24kV | 4 | bộ | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 9 | Chống sét van ZnO 35kV | 3 | bộ | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 10 | Thiết bị ghi chỉ số HHU | 10 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 11 | Cáp ngầm 35kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x240mm2 | 66 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 12 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | 520 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 13 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x240mm2 | 45 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 14 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3*50mm2 | 25 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 31.311 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 1.507 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 2.260 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 18 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 2.375 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 19 | Cáp ngầm 0,6/1KV Cu-XLPE-PVC-DSTA-4*120 | 450 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 20 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | 1.008 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 21 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | 136 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 22 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 3.772 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 23 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 | 77 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 24 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | 89 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 25 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 2.946 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 26 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | 3.359 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 27 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | 694 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 28 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | 72 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 29 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 5 | bộ | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 30 | Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A | 3 | bộ | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 31 | Sứ đứng 35kV + ty mạ | 74 | quả | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 32 | Dây buộc cổ sứ định hình cho cáp bọc | 136 | sợi | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 33 | Hộp đầu cáp 24kV M3*50mm2 NT | 1 | hộp | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 34 | Hộp nối cáp ngầm 24kV - Cu/XLPE-3x240mm2 | 1 | hộp | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 35 | Hộp đầu cáp 35kV-Cu/XLPE-3x240mm2 NT | 4 | hộp | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 36 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế Cu-120mm2 | 36 | hộp | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 37 | Băng báo hiệu cáp | 97 | m | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 38 | Đầu cốt M240 | 290 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 39 | Đầu cốt M120 | 172 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 40 | Đầu cốt M95 | 26 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 41 | Đầu cốt M50 | 585 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 42 | Đầu cốt M35 | 194 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 43 | Đầu cốt xử lý AM120 | 501 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 44 | Đầu cốt xử lý AM70 | 8 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 45 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC 50-240 | 36 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 46 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 4.940 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 47 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 | 1 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 48 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2 | 7 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 49 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 11.0 | 2 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 50 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 46 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 51 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 210 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 52 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | 125 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 53 | Cột bê tông ly tâm cao 10m chịu lực 5 | 6 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 54 | Hộp phân dây trọn bộ | 373 | hộp | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 55 | Hòm 6 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 86 | hòm | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 56 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 362 | hòm | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 57 | Hòm 2 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 121 | hòm | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 58 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | 78 | hòm | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 59 | Biển báo an toàn (24x36cm) | 10 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 60 | Biển báo tên lộ (12x24cm) | 177 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 61 | Sơ đồ điện (20x30cm) | 26 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo | ||
| 62 | Biển tên trạm (40x60cm) | 26 | cái | phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi