Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư năm 2020 phục vụ nghiên cứu khoa học của nhiệm vụ khoa học và công nghệ NĐT.79.GB 20
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210110519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Nha Trang |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư năm 2020 phục vụ nghiên cứu khoa học của nhiệm vụ khoa học và công nghệ NĐT.79.GB 20 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224902 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 12:00:00 đến ngày 2021-01-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,053,807,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Môi trường cơ bản nuôi cấy B.subtilis (7H10 broth, 7H11 agar) | 48 | Hộp 500 g | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Môi trường bổ sung cho nuôi cấy B. subtilis (ADC, OADC, Tween-80, Selectab) | 24 | Hộp 500 g | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Chất kháng sinh (trimethoprim) | 6 | lọ 5g | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Chất cảm ứng (Isopropyl-β-D-thiogalactopyranoside (IPTG)) | 4 | lọ 5ml | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | DNA ligase | 4 | lọ 100 U | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Kit tách chiết DNA (100 phản ứng) | 4 | Kit | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Kit PCR | 4 | Kit (500U) | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Kit tinh sạch DNA (tối thiểu 50 phản ứng) | 2 | Bộ kit | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Chất thử sinh học phân tử (mồi, primer) | 20 | Ống 1 ml | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Kit điện di DNA (tối thiểu 50 phản ứng) | 4 | Bộ kit | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Enzyme cắt giới hạn cho sinh học phân tử (RE) | 4 | Ống (1000 U) | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Vector tách dòng (pThyA) | 1 | Ống (500 copies) | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Kit điện di protein SDS-PAGE (tối thiểu 50 phản ứng) | 2 | Bộ kit | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Thang chuẩn protein (protein ladder) | 2 | Ống 50 μL | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ethanol | 18 | Chai 500ml | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Vector biểu hiện (pThyB) | 1 | Ống (500 copies) | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Kit phân tích Western blot (1000 cm2 màng) | 1 | kit | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Kit phân tích FACS (tối thiểu 50 phản ứng) | 1 | Bộ kit | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Glycerol | 5 | Chai 100ml | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Thạch agar | 5 | Hộp 500 g | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Môi trường lên men Bacillus (Nonselective media for Bacillus, CASO Broth) | 32 | Hộp 500 g | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chất bảo vệ cho đông khô vi sinh (dextrin) | 8 | Hộp 1kg | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cộng hợp kháng sIgA chuột | 5 | lọ 1ml | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kit ELISA | 10 | Bộ kit | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Chai thủy tinh Duran 500ml | 3 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Chai thủy tinh Duran 1000ml | 3 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Chai thủy tinh Duran 2000ml | 3 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Tube nhựa 15ml | 1 | Túi 500 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Tube nhựa 50ml | 1 | Túi 500 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bình nuôi cấy kị khí | 5 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Pipet nhựa 1ml | 3 | Túi 100 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Pipet nhựa 2ml | 3 | Túi 200 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Pipet nhựa 5ml | 3 | Túi 200 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Pipet nhựa 10ml | 3 | Túi 200 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Pipet nhựa 25ml | 1 | Túi 200 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tip 0,5-300 µl (gồm Tip 0,5-10 µl và Tip 20-300 μL) | 2 | Túi 500 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Tip 10-1000 µl (gồm Tip 10-100 µl và Tip 100-1000 μL) | 1 | Túi 500 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Microcentrifuge tube (ống ly tâm) | 4 | Túi 500 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Tube nhựa 4,5 ml PS tube sterile | 4 | Túi 500 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Đĩa petri d=90mm | 20 | Túi 20 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Micropipete 2-20µl | 3 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Micropipete 20-200µl | 3 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Micropipete 10-1000µl | 3 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Micropipete 8 kênh 0,5-200µl | 3 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Micropipete 12 kênh 0,5-200µl | 3 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | CampyGen 2,5 lít | 20 | Túi 10 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ lọc dung dịch | 5 | Bộ | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Grinder - 50ml | 6 | Hộp | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Grinder - 15ml | 8 | Hộp | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Biomasher li closed system- 1,5 ml (dụng cụ đồng nhất mô) | 10 | hộp | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Khẩu trang y tế | 22 | Hộp 50 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Phiến 96 giếng ELISA | 6 | Túi 30 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Găng tay | 30 | Hộp 50 đôi | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Ống nghiệm | 4 | Hộp 50 cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Hệ thống điện di protein trên gel SDS polyacrylamide - Mini SDS PAGE | 1 | Cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ đo pH | 1 | cái | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Nước nuôi vận hành và lên men | 1.534 | dm3 | Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi