Gói thầu: Mua văn phòng phẩm và vật tư tiêu hao của Bệnh viện đa khoa tỉnh Hậu Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm và vật tư tiêu hao của Bệnh viện đa khoa tỉnh Hậu Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140666 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 11:05:00 đến ngày 2021-02-02 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 450,461,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aráp lớn (kim bấm số 3) | 2 | Cái | (kim bấm số 3) | ||
| 2 | Bàn chải chà cầu | 12 | Cái | chà cầu | ||
| 3 | Bàn chải chà chân | 122 | cái | chà chân | ||
| 4 | Bọc NL trắng 12x20 loại 1 | 324 | Kg | 12x20 loại 1 | ||
| 5 | Bọc NL trắng 6x12 loại 1 | 45 | Kg | 6x12 loại 1 | ||
| 6 | Bọc quai sách 20x30 loại 1 | 147 | Kg | 20x30 loại 1 | ||
| 7 | Bọc quai sách 30x40 loại 1 | 60 | Kg | 30x40 loại 1 | ||
| 8 | Bọc trắng 50x70 (không quai) loại 1 | 74 | Kg | 50x70 (không quai) loại 1 | ||
| 9 | Ca Inox 250 ml | 30 | Cái | 250 ml | ||
| 10 | Cần xé 1 giạ | 10 | Cái | 1 giạ | ||
| 11 | Cao su trắng đôi khổ 1,2m | 175 | Mét | khổ 1,2m | ||
| 12 | Cây bấm lớn KW-TRIO | 2 | Cây | KW-TRIO | ||
| 13 | Chai xịt phòng Fendy 350ml | 73 | Chai | 350ml | ||
| 14 | Chỉ may cuộn lớn trắng Astra | 5 | Cuộn | trắng Astra | ||
| 15 | Chỉ may loại cuộn lớn xanh loại 1 One | 5 | Cuộn | loại cuộn lớn xanh loại 1 One | ||
| 16 | Chỉ vắt sổ (bộ 3 cuộn) | 3 | Cuộn | (bộ 3 cuộn) | ||
| 17 | Cước nhôm | 159 | Miếng | nhôm | ||
| 18 | Cước xanh | 250 | Miếng | Cước xanh | ||
| 19 | Dao thái | 2 | Cây | Dao thái | ||
| 20 | Dây curoa máy may | 5 | Sợi | curoa máy may | ||
| 21 | Dây nilong | 33 | Cuộn | nilong | ||
| 22 | Dây thun khoanh | 58 | Kg | khoanh | ||
| 23 | Đèn pin trung (Sạc) | 10 | Cây | (Sạc) | ||
| 24 | Dép nam (tổ ong) | 132 | Đôi | (tổ ong) | ||
| 25 | Dép nữ (mũ xanh) | 29 | Đôi | (mũ xanh) | ||
| 26 | For màu 80 A4 | 3 | Ram | 80 A4 | ||
| 27 | Găng tay nhựa | 76 | Đôi | nhựa | ||
| 28 | Găng tay thực phẩm | 11 | Bọc | thực phẩm | ||
| 29 | Găng tay vải | 5 | Đôi | vải | ||
| 30 | Giá để xà bông | 23 | Cái | Giá để | ||
| 31 | Giấy A4 One 80 | 2 | Ram | 80 | ||
| 32 | Giấy A5 One 70 | 1.108 | Ram | 70 | ||
| 33 | Giấy bấm giá | 15 | Cuộn | Giấy bấm | ||
| 34 | Giấy bìa cứng A4 Thái | 10 | Ram | A4 Thái | ||
| 35 | Giấy One 70 A3 | 3 | Ram | A3 | ||
| 36 | Giấy One 70 A4 | 2.761 | Ram | A4 | ||
| 37 | Kẹp phơi đồ (loại nhựa) | 12 | Cái | (loại nhựa) | ||
| 38 | Màng bọc thực phẩm | 166 | Cây | Màng bọc thực phẩm | ||
| 39 | Máy tính Casio 12 số MX120 | 10 | Cái | số MX120 | ||
| 40 | Mực dấu đỏ Shiny | 15 | Chai | Shiny | ||
| 41 | Mực dấu xanh Shiny | 20 | Chai | Shiny | ||
| 42 | Dầu gohnsons baby oil | 50 | chai | baby oil | ||
| 43 | Rổ 2 tất vuông | 18 | Cái | 2 tất vuông | ||
| 44 | Rổ 3 tất vuông | 15 | Cái | 3 tất vuông | ||
| 45 | Rổ 4 tất vuông | 10 | Cái | 4 tất vuông | ||
| 46 | Rổ 5 tất vuông | 5 | Cái | 5 tất vuông | ||
| 47 | Giỏ nắp đại (Duy Tân) | 10 | Cái | (Duy Tân) | ||
| 48 | Sáp đếm tiền | 34 | Hộp | đếm tiền | ||
| 49 | Simili khổ 1,6m | 20 | Mét | khổ 1,6m | ||
| 50 | Sơ mi kẹp trình ký đôi | 30 | Cái | trình ký đôi | ||
| 51 | Tăm bông đóng dấu shiny | 5 | Cái | shiny | ||
| 52 | Tay cầm múc nước loại lớn | 10 | Cái | loại lớn | ||
| 53 | Thao nhựa 4 tấc | 14 | Cái | 4 tấc | ||
| 54 | Thao nhực 6 tấc | 4 | Cái | 6 tấc | ||
| 55 | Hộp nhựa 30 lít có nắp (Ngâm dụng cụ) | 10 | Cái | (Ngâm dụng cụ) | ||
| 56 | Thùng nhựa 120 lít (Duy Thành) | 10 | Cái | (Duy Thành) | ||
| 57 | Thùng nhựa 50 lít (Duy Thành) | 7 | Cái | (Duy Thành) | ||
| 58 | Thùng nhựa 80 lít (Duy Thành) | 7 | Cái | (Duy Thành) | ||
| 59 | Thước 3 tấc | 61 | Cây | 3 tấc | ||
| 60 | Thước 5 tấc | 11 | Cây | 5 tấc | ||
| 61 | Nước rữa chén sunlight 0,5l | 6 | bịt | sunlight 0,5l | ||
| 62 | Xà bông bột NET | 508 | Kg | bột NET | ||
| 63 | Xà bông nước Omo 3,8l | 467 | lít | Omo 3,8l | ||
| 64 | Xà bông cây | 67 | Cây | Xà bông cây | ||
| 65 | Xà bông cục Lifeboy | 1.300 | Cục | Lifeboy | ||
| 66 | Xịt kiến Jumbo | 322 | Chai | Jumbo | ||
| 67 | Xô nhựa 10 lít | 11 | Cái | 10 lít | ||
| 68 | Xô nhựa 15 lít | 5 | Cái | 15 lít | ||
| 69 | Xô nhựa 20 lít | 23 | Cái | 20 lít | ||
| 70 | Xô nhựa 5 lít | 15 | Cái | 5 lít | ||
| 71 | Dầu máy may | 1 | Lít | máy may | ||
| 72 | Pin Panasonic AAA | 720 | Cục | AAA | ||
| 73 | Pin Panasonic AA | 120 | Cục | AA | ||
| 74 | Pin vuông 9 vol GOLDEN | 60 | Cục | 9 vol GOLDEN | ||
| 75 | Kim bấm 23/8 | 120 | Hộp | 23/8 | ||
| 76 | Kim bấm số 3 | 120 | Hộp | số 3 | ||
| 77 | Băng keo trong | 180 | Cuộn | keo trong | ||
| 78 | Khăn 30 x 30 | 1.380 | Cái | 30 x 30 | ||
| 79 | Pin TOSHIBA AAA | 720 | Cục | AAA | ||
| 80 | Khăn Giấy vuông | 168 | Bọc | Giấy vuông | ||
| 81 | Khăn 12 x 60 | 60 | Cái | 12 x 60 | ||
| 82 | Pin đại 555 (châm cứu) | 960 | Cục | (châm cứu) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi