Gói thầu: Gói 3: Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020 - 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói 3: Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210133811 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 09:09:00 đến ngày 2021-02-01 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 322,525,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acco sắt | 16 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 2 | Acco nhựa | 2 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 3 | Bấm Kim số 10 | 40 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 4 | Bấm kim số 3 | 2 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 5 | Bấm lỗ nhỏ 978 | 1 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 6 | Bấm kim KW- trio hoặc tương đương 50SA - 100 tờ | 1 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 7 | Băng keo đục lớn 5 cm | 7 | Cuộn | Văn phòng phẩm | ||
| 8 | Băng keo trong lớn 5 cm | 80 | Cuộn | Văn phòng phẩm | ||
| 9 | Băng keo trong lớn 3.5 cm | 2 | Cuộn | Văn phòng phẩm | ||
| 10 | Băng keo trong nhỏ 1.5 cm | 9 | Cuộn | Văn phòng phẩm | ||
| 11 | Băng keo simili 5cm | 10 | Cuộn | Văn phòng phẩm | ||
| 12 | Băng keo simili 3.5cm | 29 | Cuộn | Văn phòng phẩm | ||
| 13 | Băng keo 2 mặt 2.5 cm | 10 | Cuộn | Văn phòng phẩm | ||
| 14 | Băng keo đen (10Y) | 2 | Cuộn | Văn phòng phẩm | ||
| 15 | Băng keo giấy 1cm | 16 | Cuộn | Văn phòng phẩm | ||
| 16 | Bìa cứng 3 dây | 55 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 17 | Bìa kiếng trắng A4 | 14 | Ram | Văn phòng phẩm | ||
| 18 | Bìa cứng màu A4 (P.grand) | 17 | Ram | Văn phòng phẩm | ||
| 19 | Bìa đựng hồ sơ 2 càng A4 | 34 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 20 | Bìa lá A4 Flexoffice hoặc tương đương | 212 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 21 | Bìa lá F4 Flexoffice hoặc tương đương | 40 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 22 | Bìa sơ mi có nắp A4 | 336 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 23 | Bìa sơ mi hai kẹp ngang dọc F4 | 2 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 24 | Bìa trình ký A4 | 87 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 25 | Cắm viết | 3 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 26 | Chuốt chì Maped hoặc tương đương | 15 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 27 | Kẹp bướm 51mm | 27 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 28 | Kẹp bướm 41mm | 23 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 29 | Kẹp bướm 32mm | 54 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 30 | Kẹp bướm 25mm | 49 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 31 | Kẹp bướm 15mm | 64 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 32 | Ghim kẹp giấy lớn số 8- C82 | 2 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 33 | Ghim kẹp giấy nhỏ số 10- C62 | 182 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 34 | Giấy A3- trắng 80 gms | 1 | Ram | Văn phòng phẩm | ||
| 35 | Giấy A4 trắng 80 gms | 25 | Ram | Văn phòng phẩm | ||
| 36 | Giấy A4- trắng 70gms | 2.050 | Ram | Văn phòng phẩm | ||
| 37 | Giấy A5 70gms | 260 | Ram | Văn phòng phẩm | ||
| 38 | Giấy in liên tục | 12 | Thùng | Văn phòng phẩm | ||
| 39 | Giấy dán notes | 42 | Xấp | Văn phòng phẩm | ||
| 40 | Giấy dán notes nhiều màu | 50 | Xấp | Văn phòng phẩm | ||
| 41 | Gôm 156 màu trắng (Polimer) | 18 | Cục | Văn phòng phẩm | ||
| 42 | Keo dán giấy Queen hoặc tương đương | 282 | Lọ | Văn phòng phẩm | ||
| 43 | Hộp đựng hồ sơ 10 cm | 8 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 44 | Hộp đựng hồ sơ 15cm | 14 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 45 | Kim bấm tập số 10 | 780 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 46 | Kim bấm tập số 3 | 4 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 47 | Mực dấu xanh, đỏ | 98 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 48 | Sổ caro dọc (25 x 33) cm dày 3cm | 1 | Cuốn | Văn phòng phẩm | ||
| 49 | Sổ kẻ ngang (18 x 25) cm dày 25mm | 3 | Cuốn | Văn phòng phẩm | ||
| 50 | Tập A4 sinh viên | 14 | Cuốn | Văn phòng phẩm | ||
| 51 | Tập học sinh 200 trang | 17 | Cuốn | Văn phòng phẩm | ||
| 52 | Tập học sinh 100 trang | 20 | Cuốn | Văn phòng phẩm | ||
| 53 | Tập vở caro 200 trang | 6 | Cuốn | Văn phòng phẩm | ||
| 54 | Tập vở caro 100 trang | 5 | Cuốn | Văn phòng phẩm | ||
| 55 | Tăm bông dấu đỏ | 1 | Hộp | Văn phòng phẩm | ||
| 56 | Thước kẻ 30cm | 20 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 57 | Thước kẻ 50cm | 2 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 58 | Viết bi đen 08 | 47 | Cây | Văn phòng phẩm | ||
| 59 | Viết bi xanh 08 | 2.500 | Cây | Văn phòng phẩm | ||
| 60 | Viết bi đỏ 08 | 81 | Cây | Văn phòng phẩm | ||
| 61 | Viết chì 2B | 46 | Cây | Văn phòng phẩm | ||
| 62 | Viết dạ quang HL-03 hoặc tương đương | 47 | Cây | Văn phòng phẩm | ||
| 63 | Viết lông bảng | 27 | Cây | Văn phòng phẩm | ||
| 64 | Viết lông kim 2 đầu | 124 | Cây | Văn phòng phẩm | ||
| 65 | Viết lông | 2 | Cây | Văn phòng phẩm | ||
| 66 | Viết xóa | 72 | Cây | Văn phòng phẩm | ||
| 67 | Gỡ ghim | 6 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 68 | Kính lúp | 1 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 69 | Cờ Tổ quốc | 4 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 70 | Lịch bàn | 3 | Cuốn | Văn phòng phẩm | ||
| 71 | Khung 25*35 | 80 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 72 | Giấy khen A4 | 80 | Tờ | Văn phòng phẩm | ||
| 73 | Bút xóa kéo mini 5 | 5 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 74 | Bìa nilong lỗ A4 | 4 | Xấp | Văn phòng phẩm | ||
| 75 | Giấy Decan A4 | 2 | Xấp | Văn phòng phẩm | ||
| 76 | Dao rọc giấy SDI thường hoặc tương đương | 3 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 77 | Kệ đựng hồ sơ 3 ngăn | 3 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 78 | Kéo văn phòng 160mm | 24 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 79 | Kéo văn phòng (cắt gòn) | 1 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 80 | Máy tính HL122TV (Loại I) hoặc tương đương | 1 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 81 | Máy tính Casio JS20TV_W (loại I) hoặc tương đương | 1 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 82 | Máy tính Casio JS40TV-W (loại I) hoặc tương đương | 2 | Cái | Văn phòng phẩm | ||
| 83 | Giỏ rác cà xé bằng tre (lớn) | 25 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 84 | Giỏ rác tròn có quai | 10 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 85 | Bao rác vàng | 50 | Cuộn | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 86 | Bao rác xanh | 40 | Cuộn | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 87 | Bao rác vàng có dây | 40 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 88 | Găng tay nhựa ống dài màu vàng (size M) | 36 | Đôi | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 89 | Bàn chải mềm chà tay nhỏ | 1 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 90 | Bàn chải giặt đồ | 1 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 91 | Bàn chải chà cầu cán nhựa dài lớn | 10 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 92 | Chổi quét nhà loại một dày | 25 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 93 | Chổi nhựa cán dài | 10 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 94 | Chổi quét sân loại dày cao | 30 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 95 | Chùi chân Ovan (60 x 45) mm | 30 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 96 | Giấy vệ sinh | 500 | Cuộn | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 97 | Khăn bông lớn dày (70 x 140) | 4 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 98 | Khăn lau tay 30cm vuông màu trắng | 725 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 99 | Khăn lau tay 30cm vuông bông dày | 160 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 100 | Miếng rửa chén xanh lớn | 32 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 101 | Miếng rửa chén sắt | 90 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 102 | Miếng rửa chén (vàng, mút một mặt nhám) | 10 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 103 | Móc dán tường (tốt) 2,5kg | 10 | Vỉ | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 104 | Đèn pin tiểu bóng Hallogen nhỏ sắt | 7 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 105 | Nước rửa kiếng 500 ml | 15 | Chai | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 106 | Nước rửa vệ sinh tẩy vịt Tím 1 lít | 73 | Chai | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 107 | Nước rửa chén Sunlight trà xanh 3.8l | 23 | Chai | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 108 | Nước lau nhà Vim Lớn 3.8 lít(hoa hạ) | 25 | Chai | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 109 | Nước xịt phòng hương thơm chanh 280 ml | 3 | Chai | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 110 | Pin micro 9V (maxell đỏ hoặc tương đương) 9 V. | 20 | Cục | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 111 | Pin 3A maxell hoặc tương đương | 189 | Cặp | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 112 | Pin đại con ó hoặc tương đương | 5 | Cặp | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 113 | Pin trung maxell hoặc tương đương | 25 | Cặp | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 114 | Pin tiểu AA maxell hoặc tương đương | 234 | Cặp | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 115 | Pin AG 13 Alkaline battery hoặc tương đương | 12 | Cục | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 116 | Pin CR2032 Sony hoặc tương đương | 30 | Cục | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 117 | Pin 3A Enigizer hoặc tương đương | 20 | Cặp | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 118 | Thùng đựng rác có nắp có chân đạp | 10 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 119 | Thùng đựng rác có nắp có chân đạp | 10 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 120 | Thùng đựng rác nhựa 240 l | 8 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 121 | Xà bông OMO 0,4 kg hoặc tương đương | 3 | Bịch | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 122 | Xà bông OMO 0,8kg hoặc tương đương | 16 | Bịch | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 123 | Xà bông OMO 2.7kg hoặc tương đương | 26 | Bịch | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 124 | Nước tẩy Super hoặc tương đương (1,2l) | 53 | Chai | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 125 | Nước xả Comfort trắng hoặc tương đương (1.8 lít) | 12 | Chai | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 126 | Xô nhựa có nắp 14 l | 10 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 127 | Dây thun (lớn) | 4 | Bịch | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 128 | Dây thun (trung) | 4 | Bịch | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 129 | Dây thun đại | 2 | Bịch | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 130 | Khay đựng ly nhựa 40 x 30 cm (tốt) | 5 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 131 | Ca nhựa có nắp 2L | 2 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 132 | Hốt rác cán tròn dài (nhựa) | 23 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 133 | Cây lau nhà 360 độ | 2 | Bộ | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 134 | Cây lau nhà có vắt (loại I) | 28 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 135 | Bao xốp xanh 15kg | 80 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 136 | Bao xốp vàng 15kg | 70 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 137 | Bao xốp trắng 10kg | 15 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 138 | Bao xốp xanh 10kg | 55 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 139 | Bao xốp xọc đỏ 5kg | 20 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 140 | Bao xốp trắng 5kg | 10 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 141 | Bao xốp vàng (3Kg) | 13 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 142 | Bao xốp đen (20kg) | 10 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 143 | Bao xốp trắng loại 20kg | 15 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 144 | Bao xốp loại 1kg (Trắng tốt) | 100 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 145 | Bao xốp loại 2kg (Trắng tốt) | 26 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 146 | Túi Zíp (4*6) | 3 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 147 | Túi Zíp (5*7) | 3 | Kg | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 148 | Bảng tên nhựa dẻo bọc thẻ bệnh nhân | 500 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 149 | Giấy lụa mềm - 180 tờ/hộp | 5 | Hộp | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 150 | Giấy vệ sinh vuông An An hoặc tương đương | 60 | Bịch | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 151 | Cọ quét bụi | 1 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 152 | Kem chùi máy Sumo hoặc tương đương 700g | 1 | Chai | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 153 | Hộp quẹt | 4 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 154 | Cây gắp rác | 2 | Cây | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 155 | Ca nhựa múc nước 2l | 2 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 156 | Rổ nhựa hình chữ nhật | 10 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 157 | Sáp đếm tiền | 20 | Hộp | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 158 | Đồng hồ treo tường | 5 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 159 | Dây dù | 1.200 | Mét | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 160 | Dây nilon | 2 | Cuộn | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 161 | Bình xịt nhựa (khử khuẩn) | 2 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 162 | Móc treo tường Inox | 5 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 163 | Móc Inox kẹp 2 tầng | 2 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 164 | Xô nhựa đựng dụng cụ 20 l | 3 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 165 | Tạp dề nhựa | 2 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 166 | Phiễu rót (alcol) trung | 2 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 167 | Ca có vạch (1.6) | 5 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 168 | Cân 120kg | 5 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 169 | Cọ quét sơn | 2 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 170 | Xà bông lifeboy hoặc tương đương chai 500g rửa tay (Màu xanh) | 200 | Chai | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 171 | Thùng hủy kim màu vàng | 800 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 172 | Pallet nhựa | 1 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 173 | Đồng hồ bấm giây đếm ngược thời gian có chân đế để bàn | 3 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 174 | Thiệp xuân | 90 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 175 | Bao lì xì | 180 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 176 | Kệ Inox 2 tầng tam giác nhà vệ sinh | 10 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 177 | Kệ nắp nhỏ 3 tầng | 2 | Cái | Vật rẻ mau hỏng | ||
| 178 | Chân đế bình nước Inox | 3 | Cái | Vật rẻ mau hỏng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi