Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hành học kỳ II năm học 2020-2021 của Trường Trung cấp Gò Công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210131543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin - Tư vấn - Dịch vụ Tài chính Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thực hành học kỳ II năm học 2020-2021 của Trường Trung cấp Gò Công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210127723 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn học phí được để lại theo quy định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 17:28:00 đến ngày 2021-01-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu diesel | 40 | Lit | Dầu diesel | ||
| 2 | Xà bông | 20 | Kg | Xà bông | ||
| 3 | Cọ sắt 2 cm | 4 | Cây | Cọ sắt 2 cm | ||
| 4 | Cọ sơn 2 phân | 4 | Cây | Cọ sơn 2 phân | ||
| 5 | Giẻ lau | 60 | Kg | Giẻ lau | ||
| 6 | Bút xóa | 5 | Cây | Bút xóa | ||
| 7 | Cao su non | 30 | Cuộn | Cao su non | ||
| 8 | Rắc đực + cái loại dẹp | 50 | Bộ | Rắc đực + cái loại dẹp | ||
| 9 | Dây rút 200 | 5 | Bịch | Dây rút 200 | ||
| 10 | Băng keo giấy | 10 | Cuộn | Băng keo giấy | ||
| 11 | Dây điện ô tô 0.5 | 20 | m | Dây điện ô tô 0.5 | ||
| 12 | Dây điện ô tô 1.0 | 20 | m | Dây điện ô tô 1.0 | ||
| 13 | Bóng đèn kích thước 12v + đuôi | 10 | Bóng | Bóng đèn kích thước 12v + đuôi | ||
| 14 | Bóng đèn hậu 12v + đuôi | 10 | Bóng | Bóng đèn hậu 12v + đuôi | ||
| 15 | Bóng đèn đầu + đuôi | 10 | Bóng | Bóng đèn đầu + đuôi | ||
| 16 | xăng E5 | 120 | Lít | xăng E5 | ||
| 17 | Kẹp bình lớn loại tốt | 7 | Cặp | Kẹp bình lớn loại tốt | ||
| 18 | Chì hàn | 5 | Cuộn | Chì hàn | ||
| 19 | Nhựa thông | 2 | Hộp | Nhựa thông | ||
| 20 | Rp7 | 28 | Chai | Rp7 | ||
| 21 | Cầu chì 10,15,20 + đế | 30 | Bộ | Cầu chì 10,15,20 + đế | ||
| 22 | Nhớt 30 | 20 | Lít | Nhớt 30 | ||
| 23 | Giấy nhám 300 | 14 | Tờ | Giấy nhám 300 | ||
| 24 | Cục đề ô tô | 2 | Cái | Cục đề ô tô | ||
| 25 | Đinamo (máy phát điện mini) | 1 | Cái | Đinamo (máy phát điện mini) | ||
| 26 | Van hằng nhiệt | 5 | Cái | Van hằng nhiệt | ||
| 27 | Cảo xích tháo lọc nhớt | 2 | cái | Cảo xích tháo lọc nhớt | ||
| 28 | Bộ tăng đai động cơ hyundai | 1 | Bộ | Bộ tăng đai động cơ hyundai | ||
| 29 | Cây lau nhà 360 độ | 3 | Bộ | Cây lau nhà 360 độ | ||
| 30 | Nạp bình gas r134a 12kg | 2 | Bình | Nạp bình gas r134a 12kg | ||
| 31 | Dây điện ô tô 0,75 | 1 | Kg | Dây điện ô tô 0,75 | ||
| 32 | Kính bảo hộ | 16 | Cái | Kính bảo hộ | ||
| 33 | Bình hút ẩm (fin lọc) | 1 | Cái | Bình hút ẩm (fin lọc) | ||
| 34 | Găng tay bảo hộ, loại cao su mỏng | 4 | Hộp | Găng tay bảo hộ, loại cao su mỏng | ||
| 35 | Khẩu trang y tế | 2 | Hộp | Khẩu trang y tế | ||
| 36 | Đồng hồ VOM | 4 | Cái | Đồng hồ VOM | ||
| 37 | Điện tử | 8 | Bóng | Điện tử | ||
| 38 | Bóng đèn cos, pha + đuôi | 30 | Bóng | Bóng đèn cos, pha + đuôi | ||
| 39 | Công tắc báo nguy Toyota cái | 4 | Cái | Công tắc báo nguy Toyota cái | ||
| 40 | Công tắc máy | 2 | Cái | Công tắc máy | ||
| 41 | Rơle 4 chân | 6 | Cái | Rơle 4 chân | ||
| 42 | Mỏ hàn chì | 1 | Cái | Mỏ hàn chì | ||
| 43 | Bàn chảy cước | 2 | Cái | Bàn chảy cước | ||
| 44 | Keo con chó | 5 | Hộp | Keo con chó | ||
| 45 | Băng keo đen | 40 | Cuộn | Băng keo đen | ||
| 46 | mỡ bò hiệu cá sấu | 4 | Hộp 0.5 Kg | mỡ bò hiệu cá sấu | ||
| 47 | Cọ bảng 5 cm | 10 | Cây | Cọ bảng 5 cm | ||
| 48 | Cọ bảng 3cm | 11 | Cây | Cọ bảng 3cm | ||
| 49 | Ống hơi dùng cho máy nén khí | 20 | m | Ống hơi dùng cho máy nén khí | ||
| 50 | súng xịt hơi | 1 | Cây | súng xịt hơi | ||
| 51 | Bộ chế hòa khí | 2 | Cái | Bộ chế hòa khí | ||
| 52 | Bơm xăng điện | 2 | Cái | Bơm xăng điện | ||
| 53 | Kéo cắt ron | 5 | Cái | Kéo cắt ron | ||
| 54 | Cần xiếc lực | 2 | Cái | Cần xiếc lực | ||
| 55 | Bột màu rà bạc | 2 | Kg | Bột màu rà bạc | ||
| 56 | Bình accu 35A | 2 | Cái | Bình accu 35A | ||
| 57 | Bộ nụ + cần siết | 2 | Bộ | Bộ nụ + cần siết | ||
| 58 | Bộ bạc Toyota 3 A | 3 | Bộ | Bộ bạc Toyota 3 A | ||
| 59 | Nước làm mát rocket | 10 | Lít | Nước làm mát rocket | ||
| 60 | Móng hãm xupap Toyota 3A | 5 | Bộ | Móng hãm xupap Toyota 3A | ||
| 61 | Bột rà xupap | 5 | Hủ | Bột rà xupap | ||
| 62 | Cổ dê Ø8 | 4 | Cái | Cổ dê Ø8 | ||
| 63 | Dầu trợ lực lái | 8 | Lít | Dầu trợ lực lái | ||
| 64 | Nhớt hộp số | 5 | Lít | Nhớt hộp số | ||
| 65 | Dầu phanh | 5 | Lít | Dầu phanh | ||
| 66 | Mỡ bò chịu nhiệt | 6 | Kg | Mỡ bò chịu nhiệt | ||
| 67 | Nhớt 40 | 40 | Lít | Nhớt 40 | ||
| 68 | Mỡ thoa tra cúp pen | 2 | tuýp | Mỡ thoa tra cúp pen | ||
| 69 | Dầu thắng | 10 | Lít | Dầu thắng | ||
| 70 | Giấy nhám mịn | 20 | Tờ | Giấy nhám mịn | ||
| 71 | Ống nhựa mềm Ø10 | 20 | m | Ống nhựa mềm Ø10 | ||
| 72 | Cổ tay dê nhỏ | 20 | Cái | Cổ tay dê nhỏ | ||
| 73 | Cúp pen thắng (theo mẫu khi tháo ra khi học). | 6 | Cặp | Cúp pen thắng (theo mẫu khi tháo ra khi học). | ||
| 74 | Cao su che bụi (theo mẫu khi tháo ra lúc học). | 10 | Cặp | Cao su che bụi (theo mẫu khi tháo ra lúc học). | ||
| 75 | Bulong bắt nắp trục cam Toyota 3a | 15 | Con | Bulong bắt nắp trục cam Toyota 3a | ||
| 76 | Nhớt 50 | 12 | Lít | Nhớt 50 | ||
| 77 | Bộ tăng đai Toyota 3a | 3 | Bộ | Bộ tăng đai Toyota 3a | ||
| 78 | Dây đai Toyota 3a | 3 | Dây | Dây đai Toyota 3a | ||
| 79 | Hệ thống đánh lửa Toyota 3a | 3 | Bộ | Hệ thống đánh lửa Toyota 3a | ||
| 80 | Giấy làm ron | 2 | m | Giấy làm ron | ||
| 81 | Bình accu 70A | 1 | Cái | Bình accu 70A | ||
| 82 | Keo dán ron | 3 | típ | Keo dán ron | ||
| 83 | Bulong catte nhớt Toyota 3a | 40 | Con | Bulong catte nhớt Toyota 3a | ||
| 84 | Cụm xy lanh chính | 3 | Cái | Cụm xy lanh chính | ||
| 85 | Cụm xy lanh con | 3 | Cái | Cụm xy lanh con | ||
| 86 | Hổn hợp vệ sinh phanh 3M | 8 | Chai | Hổn hợp vệ sinh phanh 3M | ||
| 87 | Găng tay vải bảo hộ lao động | 5 | Cặp | Găng tay vải bảo hộ lao động | ||
| 88 | Bộ dụng cụ loe ống đồng | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ loe ống đồng | ||
| 89 | Mũi khoan | 2 | Mũi | Ø20 | ||
| 90 | Con lăn nhám kèm cán lăn nhám 450 | 2 | Cái | Con lăn nhám kèm cán lăn nhám 450 | ||
| 91 | Bút thử điện | 2 | Cái | Bút thử điện | ||
| 92 | Cán dao móc lỗ Ø 12 | 15 | Cây | Cán dao móc lỗ Ø 12 | ||
| 93 | Cán taro | 2 | Cây | Cán taro | ||
| 94 | Cảo 3 chấu | 2 | Cái | 6 inch | ||
| 95 | Cây rà đá mài mủi kim cương | 2 | Cây | Cây rà đá mài mủi kim cương | ||
| 96 | Cờ lê | 2 | Bộ | 6mm đến 22mm | ||
| 97 | Dao cắt | 3 | Cái | Chip insert | ||
| 98 | Dao móc lỗ | 3 | Cái | Chip insert | ||
| 99 | Dao phay môđun | 1 | Cái | N1,M3xF27 | ||
| 100 | Dao phay môđun | 1 | Cái | N3,M2xF27 | ||
| 101 | Dao phay ngón | 10 | Mũi | F16 | ||
| 102 | Dao phay ngón | 16 | Cái | Ø18 | ||
| 103 | Dao phay ngón | 14 | Cái | Ø20 | ||
| 104 | Dao phay ngón | 6 | Cái | Ø12 | ||
| 105 | Dao tiện ren | 2 | Cái | Chip insert | ||
| 106 | Dao tiện trụ | 2 | Cái | Chip insert | ||
| 107 | Emuxi | 12 | Lít | Emuxi | ||
| 108 | Lục giác | 1 | Bộ | Lục giác | ||
| 109 | Lục giác sao | 1 | Bộ | Lục giác sao | ||
| 110 | Lưỡi cưa sắt | 6 | Cái | 40x450 | ||
| 111 | Mỏ lếch 15’ | 1 | Cái | 375mm | ||
| 112 | Mũi Hợp Kim | 20 | Mũi | BK8 | ||
| 113 | Mũi khoan | 1 | Mũi | Ø22 | ||
| 114 | Mũi khoan tâm | 20 | Cái | Ø4x60º | ||
| 115 | Nhớt 10 | 2 | Lít | Nhớt 10 | ||
| 116 | Phôi nhôm thanh | 2.000 | mm | □50x80 | ||
| 117 | Phôi nhựa | 5.000 | mm | Ø42x130 | ||
| 118 | Súng bơm mỡ bò | 1 | Cái | Bằng tay | ||
| 119 | Thép CT3 | 20.000 | mm | Ø30 | ||
| 120 | Thép CT3 | 12.000 | mm | Ø42 | ||
| 121 | Thép CT3 | 3.000 | mm | F50 | ||
| 122 | Thép CT3 | 6.000 | mm | Ø36 | ||
| 123 | Thép CT3 | 4.200 | mm | Ø55x100 | ||
| 124 | Thép CT3 | 8.000 | mm | F45 x 200 | ||
| 125 | Thép CT3 | 4.000 | mm | Ø42x60 | ||
| 126 | Thép CT3 | 15.000 | mm | Ø30x400 | ||
| 127 | Thép CT3 | 3.000 | mm | F30 x 250 | ||
| 128 | Thép CT3 | 1.000 | mm | F45x 50 | ||
| 129 | Thép gió | 40 | Cái | 6x6x200 | ||
| 130 | Thép gió | 200 | Cái | 10x10x200 | ||
| 131 | Vít 3 ke | 2 | Cây | Vít 3 ke | ||
| 132 | Vít dẹp | 2 | Cây | Vít dẹp | ||
| 133 | Vít đóng ba ke | 2 | Bộ | Vít đóng ba ke | ||
| 134 | Bình đá lớn | 2 | Bình | Bình đá lớn | ||
| 135 | Que hàn sắt 3.2 ly | 100 | Kg | Que hàn sắt 3.2 ly | ||
| 136 | Bình oxy | 3 | Bình | Bình oxy | ||
| 137 | Bao tay vải | 50 | Cái | Bao tay vải | ||
| 138 | Que thao 3ly | 50 | Cây | Que thao 3ly | ||
| 139 | Hàn the | 200 | gam | Hàn the | ||
| 140 | Hộp quẹt | 4 | Cái | Hộp quẹt | ||
| 141 | Mặt nạ hàn loại cầm tay | 4 | Cái | Mặt nạ hàn loại cầm tay | ||
| 142 | Phấn đá | 4 | Hộp | Phấn đá | ||
| 143 | Kính hàn màu trắng gắn mặt nạ hàn | 10 | Cái | Kính hàn màu trắng gắn mặt nạ hàn | ||
| 144 | Kính hàn màu đen gắn mặt nạ hàn | 10 | Cái | Kính hàn màu đen gắn mặt nạ hàn | ||
| 145 | Mũi taro M16x2.0 | 8 | Bộ | Mũi taro M16x2.0 | ||
| 146 | Bàn ren M16x2.0 | 8 | Cái | Bàn ren M16x2.0 | ||
| 147 | Tay quay bàn ren dùng cho bàn ren M16x2.0 | 3 | Cái | Tay quay bàn ren dùng cho bàn ren M16x2.0 | ||
| 148 | Sắt tròn Ø30 | 8 | m | Sắt tròn Ø30 | ||
| 149 | Sắt tròn Ø16 | 16 | m | Sắt tròn Ø16 | ||
| 150 | Sắt la 4 phân 5 ly | 120 | m | Sắt la 4 phân 5 ly | ||
| 151 | Đầu béc cắt plasma Hồng Ký | 5 | Bộ | Đầu béc cắt plasma Hồng Ký | ||
| 152 | Bộ đóng số đầu nhỏ | 1 | Bộ | Bộ đóng số đầu nhỏ | ||
| 153 | Cán dũa bằng cây | 40 | Cái | Cán dũa bằng cây | ||
| 154 | Dũa bảng | 40 | Cây | Dũa bảng | ||
| 155 | Bàn chải sắt loại có tay cầm | 2 | Cây | Bàn chải sắt loại có tay cầm | ||
| 156 | Kính đen | 10 | Cái | Kính đen | ||
| 157 | Kính hàn điện tử | 2 | Cái | Kính hàn điện tử | ||
| 158 | Rơ le thời gian | 10 | Cái | AH3-3;220V | ||
| 159 | Rơ le trung gian 220V | 6 | Cái | 11 chân tròn | ||
| 160 | Đế rơ le trung gian | 24 | Cái | 11 chân tròn | ||
| 161 | Chuyển mạch Volt | 6 | Cái | Select Volt | ||
| 162 | Công tắc tơ MC-18b | 8 | Cái | 220v | ||
| 163 | Nút nhấn ( Xanh) | 10 | Cái | YSAPBL2-AL22 | ||
| 164 | Nút nhấn ( Đỏ) | 10 | Cái | YSAPBL2-AL22 | ||
| 165 | Băng keo điện | 20 | Cuộn | Băng keo điện | ||
| 166 | Dây điện đôi | 13 | Cuộn | 2x0.75 mm2 | ||
| 167 | Dây điện đôi | 1 | Cuộn | 2x1.5mm | ||
| 168 | Đầu cos 2-4Y | 12 | Bịch | Đầu cos 2-4Y | ||
| 169 | Cầu đấu 12 mắt 25 A | 128 | Cái | 12P-25A | ||
| 170 | Rơ le nhiệt 19A | 8 | Cái | MT-32/3H; (7-10A) | ||
| 171 | Bộ điều khiển tụ bù 4 cấp | 1 | Cái | Bù linh động 4 cấp | ||
| 172 | Đầu nối khí nén thẳng | 20 | Cái | dây F6 | ||
| 173 | Khớp nối giảm | 20 | Cái | F6- F4 | ||
| 174 | Van 5/2 | 12 | Cái | Van 5/2 | ||
| 175 | Van 3/2 | 12 | Cái | Van 3/2 | ||
| 176 | Ống khí nén | 20 | m | F4, màu xanh | ||
| 177 | Ống khí nén | 10 | m | F6, màu xanh | ||
| 178 | Ống khí nén | 10 | m | F8, màu xanh | ||
| 179 | Board Arduino uno R3 + cáp nạp + case meca | 10 | Bộ | Trọn bộ | ||
| 180 | Modul RTC DS3231 | 10 | Cái | Có pin | ||
| 181 | Modul điều khiển rơ le | 10 | Cái | 830 lỗ | ||
| 182 | Dây cắm test board (đực – đực) 30cm | 10 | Bó | Bó 40 sợi | ||
| 183 | Dây cắm test board (cái – đực) 30cm | 10 | Bó | Bó 40 sợi | ||
| 184 | Nguồn tổ ong | 2 | Cái | 12V5A | ||
| 185 | Led 7 đoạn 0,56in | 10 | Cái | 4 led dính liền | ||
| 186 | Van 5/2 điều khiển 2 cuộn dây | 6 | Cái | 24V, F6 | ||
| 187 | Van 5/2 điều khiển 1 cuộn dây | 6 | Cái | 24V, F6 | ||
| 188 | Rơ le trung gian + đế | 9 | Bộ | 24V | ||
| 189 | Gen 3 ly | 76 | Sợi | Gen 3 ly | ||
| 190 | Gen 2 ly | 56 | Sợi | Gen 2 ly | ||
| 191 | Gen 1 ly | 86 | Sợi | Gen 1 ly | ||
| 192 | Băng keo giấy 1 phân | 12 | Cuồn | Băng keo giấy 1 phân | ||
| 193 | Dây đồng êmay f50 | 10 | Kg | Dây đồng êmay f50 | ||
| 194 | Dây đồng êmay f45 | 10 | Kg | Dây đồng êmay f45 | ||
| 195 | Chỉ đai nhỏ | 20 | Cuồn | Chỉ đai nhỏ | ||
| 196 | Đũa tre(lớn) | 10 | Chục | Đũa tre(lớn) | ||
| 197 | Tụ ngậm 50mF | 6 | Cái | Tụ ngậm 50mF | ||
| 198 | Dây điện từ ¢ 0,40 mm kg 48 | 8 | Kg | Dây điện từ ¢ 0,40 mm kg 48 | ||
| 199 | Dây điện từ ¢ 0,50 mm | 8 | Kg | Dây điện từ ¢ 0,50 mm | ||
| 200 | Dây điện từ ¢ 0,60 mm | 16 | Kg | Dây điện từ ¢ 0,60 mm | ||
| 201 | Dây điện từ ¢ 0,80 mm | 16 | Kg | Dây điện từ ¢ 0,80 mm | ||
| 202 | Phim cách điện | 6 | Tờ | 1 zem | ||
| 203 | Ống gen 1 li | 60 | Sợi | Ống gen 1 li | ||
| 204 | Ống gen 2 li | 60 | Sợi | Ống gen 2 li | ||
| 205 | Ống gen 3 li | 60 | Sợi | Ống gen 3 li | ||
| 206 | Băng keo giấy | 4 | Cuồn | 1 phân | ||
| 207 | Bù rông 6 li | 6 | Cây | Bù rông 6 li | ||
| 208 | Rulo chiết dây | 10 | Cái | 2 kg | ||
| 209 | Pin 9v | 31 | Cục | Pin 9v | ||
| 210 | Chỉ đai | 8 | Cuộn | Chỉ đai | ||
| 211 | Tụ ngậm 2uF | 6 | Cái | Tụ ngậm 2uF | ||
| 212 | Ốc vis 3 phân | 50 | Con | Ốc vis 3 phân | ||
| 213 | Công tắc 3 cực âm | 8 | Cái | Công tắc 3 cực âm | ||
| 214 | Công tắc 2 cực nổi | 8 | Cái | Công tắc 2 cực nổi | ||
| 215 | ổ cắm nổi | 4 | Cái | ổ cắm nổi | ||
| 216 | ổ cắm âm | 4 | Cái | ổ cắm âm | ||
| 217 | Chui cắm | 3 | Cái | Chui cắm | ||
| 218 | Nẹp vuông | 24 | Cây | 20 x10 | ||
| 219 | Nẹp vuông | 28 | Cây | 40x10 | ||
| 220 | ống nhựa tròn d20 | 28 | Cây | ống nhựa tròn d20 | ||
| 221 | Vít đen bắn gỗ | 1 | Kg | Vít đen bắn gỗ | ||
| 222 | Kẹp giữ ống | 40 | Cái | Kẹp giữ ống | ||
| 223 | Quang trở | 2 | Con | Quang trở | ||
| 224 | IC 555 | 20 | Con | IC 555 | ||
| 225 | Pin tiểu 1.5V | 20 | Viên | AA | ||
| 226 | Pin Li-po 3.7V-1000mAh | 2 | Viên | Pin Li-po 3.7V-1000mAh | ||
| 227 | Role 12V | 12 | Cái | Role 12V | ||
| 228 | Công tắc | 20 | Cái | Công tắc | ||
| 229 | Nút nhấn nhỏ | 20 | Cái | Nút nhấn nhỏ | ||
| 230 | IC LA7805 | 10 | Con | IC LA7805 | ||
| 231 | IC LA7905 | 10 | Con | IC LA7905 | ||
| 232 | Diode 1N1448 | 30 | Con | Diode 1N1448 | ||
| 233 | Diode 1N4007 | 150 | Con | Diode 1N4007 | ||
| 234 | Tụ hóa 47µF 25V | 10 | Con | Tụ hóa 47µF 25V | ||
| 235 | Tụ hóa 1000µF 25V | 10 | Con | Tụ hóa 1000µF 25V | ||
| 236 | Tụ hóa 100µF 25V | 10 | Con | Tụ hóa 100µF 25V | ||
| 237 | Tụ hóa 10µF 25V | 10 | Con | Tụ hóa 10µF 25V | ||
| 238 | Tụ hóa 1µF 50V | 10 | Con | Tụ hóa 1µF 50V | ||
| 239 | Tụ hóa 2200 µF 25V | 10 | Con | Tụ hóa 2200 µF 25V | ||
| 240 | Tụ hóa 4700 µF 25V | 10 | Con | Tụ hóa 4700 µF 25V | ||
| 241 | Tụ gốm 104 | 10 | Con | Tụ gốm 104 | ||
| 242 | Tụ gốm 103 | 10 | Con | Tụ gốm 103 | ||
| 243 | Mic 6x6mm ( Cảm biến âm thanh) | 10 | Cái | Mic 6x6mm ( Cảm biến âm thanh) | ||
| 244 | Còi hú 12V | 2 | Cái | Còi hú 12V | ||
| 245 | Đế IC 8 chân | 50 | Đế | Đế IC 8 chân | ||
| 246 | Domino CON2 | 30 | Cái | 7.62MM | ||
| 247 | Chì hàn asahi 0.6 | 2 | Cuộn | 500g | ||
| 248 | Đồng hồ VOM kim | 5 | Cái | YX-360TRE | ||
| 249 | Mũi khoan | 20 | Cái | Mũi khoan | ||
| 250 | Giấy nhám 400 | 15 | Miếng | Giấy nhám 400 | ||
| 251 | Điện trở 300Ω/2W | 20 | Con | Điện trở 300Ω/2W | ||
| 252 | Điện trở 68 kΩ/0.25W | 1 | Bịch | 1000con/Bịch | ||
| 253 | Điện trở 220 Ω/0.25W | 1 | Bịch | 1000con/Bịch | ||
| 254 | Điện trở 680 Ω/0.25W | 1 | Bịch | 1000con/Bịch | ||
| 255 | Điện trở 1kΩ/0.25W | 1 | Bịch | 1000con/Bịch | ||
| 256 | Điện trở 2.2kΩ/0.25W | 1 | Bịch | 1000con/Bịch | ||
| 257 | Điện trở 100Ω/0.25W | 1 | Bịch | 1000con/Bịch | ||
| 258 | Điện trở 100 K Ω/0.25W | 1 | Bịch | 1000con/Bịch | ||
| 259 | Biến trở 10K Ω | 1 | Bịch | 1000con/Bịch | ||
| 260 | Biến trở 5K Ω | 20 | Con | Biến trở 5K Ω | ||
| 261 | Biến trở 50K Ω | 20 | Con | Biến trở 50K Ω | ||
| 262 | Biến trở 100K Ω | 20 | Con | Biến trở 100K Ω | ||
| 263 | Biến trở 500K Ω | 20 | Con | Biến trở 500K Ω | ||
| 264 | Biến trở 1M | 20 | Con | Biến trở 1M | ||
| 265 | Cuộn cảm từ 470 µH | 2 | Cuộn | Cuộn cảm từ 470 µH | ||
| 266 | Cuộn cảm từ 10 mH | 2 | Cuộn | Cuộn cảm từ 10 mH | ||
| 267 | LM317 | 10 | Con | LM317 | ||
| 268 | LM358 | 10 | Con | LM358 | ||
| 269 | IC741 Op Amp | 10 | Con | IC741 Op Amp | ||
| 270 | Transistor A1015 | 20 | Con | Transistor A1015 | ||
| 271 | Transistor C1815 | 150 | Con | Transistor C1815 | ||
| 272 | Transistor C828 | 80 | Con | Transistor C828 | ||
| 273 | Transistor BC557 | 20 | Con | Transistor BC557 | ||
| 274 | Transistor sò 2N3055 | 10 | Con | Transistor sò 2N3055 | ||
| 275 | Transistor BC547 | 20 | Con | Transistor BC547 | ||
| 276 | TIP 41C | 20 | Con | TIP 41C | ||
| 277 | TIP 42C | 20 | Con | TIP 42C | ||
| 278 | Bột ngâm mạch in | 1 | Kg | Bột ngâm mạch in | ||
| 279 | Phím đồng | 16 | Tấm | 50x60 cm | ||
| 280 | Kềm cắt chân linh kiện | 2 | Cây | Kềm cắt chân linh kiện | ||
| 281 | Cảm biến khí ga MQ2 | 2 | Cái | Cảm biến khí ga MQ2 | ||
| 282 | Cảm biến tiệm cận | 2 | Cái | LJ12A3-4-Z/BY PNP | ||
| 283 | Board test Mb 102 | 5 | Cái | 5.5x16.5 cm | ||
| 284 | Chì hàn asahi 0.6 | 2 | Cuộn | 500g | ||
| 285 | Module Mini RFID – RC522 | 3 | Cái | Module Mini RFID – RC522 | ||
| 286 | IC LM 393 ( chân cắm) | 20 | Con | IC LM 393 ( chân cắm) | ||
| 287 | Đế Ic 8 chân | 30 | Cái | Đế Ic 8 chân | ||
| 288 | Cảm biến rung | 4 | Cái | Cảm biến rung | ||
| 289 | Điện trở 22K( 0.25W) | 1 | Bịch | 1000c/Bịch | ||
| 290 | IC LM 7905 | 5 | Con | IC LM 7905 | ||
| 291 | Cảm biến nhiệt NTC 10K | 5 | Con | MF -58 | ||
| 292 | Biến áp đôi 12V | 1 | Cái | 3A | ||
| 293 | Biến trở tinh chỉnh | 10 | Con | 10K | ||
| 294 | Biến trở tinh chỉnh | 10 | Con | 5K | ||
| 295 | Hút chì | 2 | Cái | Loại lớn | ||
| 296 | Ống đồng Ø6 | 105 | Mét | Ống đồng Ø6 | ||
| 297 | Ống đồng Ø10 | 105 | Mét | Ống đồng Ø10 | ||
| 298 | Cáp máy lạnh | 20 | Mét | Cáp máy lạnh | ||
| 299 | Cáp tủ lạnh 2 mm | 20 | Mét | Cáp tủ lạnh 2 mm | ||
| 300 | Phin lọc tủ lạnh | 50 | Cái | Phin lọc tủ lạnh | ||
| 301 | Dây điện đôi 32 | 70 | Mét | Dây điện đôi 32 | ||
| 302 | Cáp cadivi 1.5 | 200 | Mét | Cáp cadivi 1.5 | ||
| 303 | Dây điện đơn 1.0 | 100 | Mét | Dây điện đơn 1.0 | ||
| 304 | Relay thời gian | 4 | Cái | Relay thời gian | ||
| 305 | Relay trung gian 14 + đế | 3 | Bộ | Relay trung gian 14 + đế | ||
| 306 | Tôn trắng -1000x2000 mm, dày 0.5 mm | 15 | Tấm | Tôn trắng -1000x2000 mm, dày 0.5 mm | ||
| 307 | Bao Tay | 105 | Đôi | Bao Tay | ||
| 308 | Bạc hàn | 300 | Que | Bạc hàn | ||
| 309 | Rơle khởi động PTC | 5 | Cái | Rơle khởi động PTC | ||
| 310 | Rơle dòng | 1 | Cái | Rơle dòng | ||
| 311 | Công tắc cửa tủ lạnh 2 chân | 2 | Cái | Công tắc cửa tủ lạnh 2 chân | ||
| 312 | Công tắc cửa tủ lạnh 3 chân | 3 | Cái | Công tắc cửa tủ lạnh 3 chân | ||
| 313 | Ty nạp gas | 46 | Cây | Ty nạp gas | ||
| 314 | Đầu cos ghim 4 ly (dạng hình chữ nhật ) | 1 | Bịch | 100 con/ bịch | ||
| 315 | Bóng đèn tủ lạnh + đuôi đèn | 5 | Bộ | Bóng đèn tủ lạnh + đuôi đèn | ||
| 316 | Phích cắm | 8 | Cái | Phích cắm | ||
| 317 | Sò nóng | 3 | Con | Sò nóng | ||
| 318 | Sò lạnh | 3 | Con | Sò lạnh | ||
| 319 | Timer xả đá | 2 | Cái | Timer xả đá | ||
| 320 | Hàn the | 0,2 | Kg | Hàn the | ||
| 321 | Ống nhựa Æ8 | 4 | Mét | Ống nhựa Æ8 | ||
| 322 | Bảo ôn cách nhiệt | 40 | Mét | Bảo ôn cách nhiệt | ||
| 323 | Simili canh nhiệt | 6 | Kg | Simili canh nhiệt | ||
| 324 | Ống thoát nước máy lạnh | 10 | Mét | Ống thoát nước máy lạnh | ||
| 325 | Phin lọc máy lạnh | 15 | Cái | Phin lọc máy lạnh | ||
| 326 | Gas R134a | 2 | Bình | 13,6kg/bình | ||
| 327 | Gas R22 | 6 | Bình | 13,6kg/bình | ||
| 328 | Gas R404 | 1 | Bình | 13,6kg/bình | ||
| 329 | Nạp oxy lớn | 7 | Chai | Nạp oxy lớn | ||
| 330 | Nạp gas bếp | 5 | Chai | Nạp gas bếp | ||
| 331 | Nạp nitơ | 1 | Chai | Nạp nitơ | ||
| 332 | Que hàn | 30 | Hộp | 3.2 ly – 5 ký/hộp | ||
| 333 | Sắt tấm 1.5x3 m | 7 | Tấm | 4.0 ly | ||
| 334 | Bộ đầu béc cắt máy Plasma | 20 | Bộ | P1.5 | ||
| 335 | CB 1 pha | 2 | Cái | 20A | ||
| 336 | Ống nhựa Ø 8 | 2 | Mét | Ống nhựa Ø 8 | ||
| 337 | Dầu tủ lạnh | 6 | Lít | Dầu tủ lạnh | ||
| 338 | Dàn nóng tủ lạnh | 3 | Cái | Dàn nóng tủ lạnh | ||
| 339 | Xà phòng | 2 | Kg | Xà phòng | ||
| 340 | Que hàn thau | 14 | Que | Que hàn thau | ||
| 341 | CB 3 pha | 2 | Cái | 20A | ||
| 342 | Rơle nhiệt | 4 | Cái | Rơle nhiệt | ||
| 343 | RP7 | 1 | Chai | RP7 | ||
| 344 | Tán Ø6 | 6 | Cái | Tán Ø6 | ||
| 345 | Tán Ø10 | 6 | Cái | Tán Ø10 | ||
| 346 | Tán Ø12 | 6 | Cái | Tán Ø12 | ||
| 347 | Dầu máy lạnh | 5 | Lít | 3GS | ||
| 348 | Bộ đồng hồ R22 R410 nạp - đo áp suất gas lạnh Value VMG-2-R410A-B VMG-2-R22-B Kèm dây | 2 | Bộ | Bộ đồng hồ R22 R410 nạp - đo áp suất gas lạnh Value VMG-2-R410A-B VMG-2-R22-B Kèm dây | ||
| 349 | Cáp cadivi 2.5 | 20 | Mét | Cáp cadivi 2.5 | ||
| 350 | Dây gút 3 phân | 2 | Bịch | Dây gút 3 phân | ||
| 351 | Xà phòng | 3 | Kg | Xà phòng | ||
| 352 | Túi bọc vệ sinh dàn lạnh | 1 | Cái | Túi bọc vệ sinh dàn lạnh | ||
| 353 | Pin 1.5V dùng cho remote | 8 | Cục | AAA | ||
| 354 | Mặt nạ hàn | 4 | Bộ | Mặt nạ hàn | ||
| 355 | Giảm 3000x1600/600x600 L850 mm | 1 | Cái | Giảm 3000x1600/600x600 L850 mm | ||
| 356 | Co D500 mm | 4 | Cái | Co D500 mm | ||
| 357 | Ống D500 L500 mm | 4 | Ống | Ống D500 L500 mm | ||
| 358 | Ống D500 L750 vạt xéo kèm LCCT | 1 | Ống | Ống D500 L750 vạt xéo kèm LCCT | ||
| 359 | VCD D500 mm | 1 | Cái | VCD D500 mm | ||
| 360 | Simily chống rung D500 | 2 | Cái | Simily chống rung D500 | ||
| 361 | Quạt hướng trục động cơ gián tiếp, 3 pha 380V | 1 | Bộ | D500, lưu lượng quạt 4500-5500 m^3/h | ||
| 362 | Sinlicon trắng đục | 4 | Chai | Sinlicon trắng đục | ||
| 363 | Súng bắn sinlicon | 1 | Cây | Súng bắn sinlicon | ||
| 364 | Vít xoáy 2 phân | 1 | Bịch | 1000 con/bịch | ||
| 365 | Mainboard | 10 | Cái | H110 Socket 1151 Gigabyte | ||
| 366 | Ram | 10 | Thanh | DDR4 4G Bus từ 2100 | ||
| 367 | Ram | 10 | Thanh | DDR3 4G | ||
| 368 | CPU | 10 | Cái | i3 4170 | ||
| 369 | Kiềm vặn | 5 | Cái | Kiềm vặn | ||
| 370 | Đồng hồ VOM | 5 | Cái | Đồng hồ VOM | ||
| 371 | Tua vít 4 chấu | 5 | Cái | Tua vít 4 chấu | ||
| 372 | Giấy mỏng khổ A0 | 310 | Kg | Giấy mỏng khổ A0 | ||
| 373 | Giấy Roky | 35 | Tờ | Giấy Roky | ||
| 374 | Vải Kate đầu khúc | 469 | Kg | Vải Kate đầu khúc | ||
| 375 | Vải kate xanh xưởng màu xanh | 35 | m | Vải kate đồng phục trường | ||
| 376 | Vải may áo jacket | 20 | Mét | Vải nylon cam | ||
| 377 | Vải may áo jacket | 90 | Mét | Vải nylon xám | ||
| 378 | Vải may áo jacket | 20 | Mét | Vải nylon đỏ đô | ||
| 379 | Vải may áo jacket | 60 | Mét | Vải nilon kem | ||
| 380 | Vải kaki (may quần trẻ em, may váy) | 220 | Mét | Xanh đen, Khổ 1,6 m | ||
| 381 | Vải may quần xanh đen | 120 | Mét | Vải may quần xanh đen | ||
| 382 | Vải kate Long An | 300 | Mét | Trắng, lưới | ||
| 383 | Vải lót áo gió | 140 | Mét | Vải lót áo gió | ||
| 384 | Phấn may | 37 | Hộp | Phấn may | ||
| 385 | Keo giấy hột | 162 | Mét | Keo giấy hột | ||
| 386 | Keo vải | 70 | Mét | Xám | ||
| 387 | Chỉ may | 16 | Ống | Xám | ||
| 388 | Chỉ may | 8 | Ống | Đỏ đô | ||
| 389 | Chỉ may | 48 | Ống | Xanh đen | ||
| 390 | Chỉ may | 10 | Ống | đen | ||
| 391 | Chỉ may | 91 | Ống | Trắng | ||
| 392 | Chỉ may | 1 | Ống | Chỉ xanh xưởng, đồng phục | ||
| 393 | Chỉ may | 3 | Ống | Chỉ kem | ||
| 394 | Dây kéo giọt nước | 65 | Sợi | 70cm, trắng | ||
| 395 | Dây kéo giọt nước | 79 | Sợi | 70cm, đen | ||
| 396 | Dây kéo giọt nước | 137 | Sợi | 30cm, đen | ||
| 397 | Dây kéo giọt nước | 137 | Sợi | 30cm, trắng | ||
| 398 | Dây kéo giọt nước | 60 | Sợi | 20cm, đen | ||
| 399 | Kim máy may công nghiệp | 57 | Dĩ | DB, số 11 | ||
| 400 | Kim máy vắt sổ | 27 | Dĩ | DCx11 | ||
| 401 | Dây kéo áo Jacket | 60 | Sợi | 80cm, trắng | ||
| 402 | Dây kéo áo Jacket | 65 | Sợi | 80cm, trắng đầu dây kéo 2 mặt | ||
| 403 | Dây kéo áo Jacket | 60 | Sợi | 80cm, đen đầu dây kéo 2 mặt | ||
| 404 | Dây kéo quần tây | 492 | Sợi | Dây kéo quần tây | ||
| 405 | Thun bản 2cm | 125 | Mét | Bản 2cm | ||
| 406 | Thun bản 5cm | 65 | Mét | Bản 5cm | ||
| 407 | Khóa đầu dây kéo | 1 | Bịch | Áo jacket | ||
| 408 | Thuyền | 69 | Con | Hiệu haya | ||
| 409 | Suốt | 138 | Con | Suốt | ||
| 410 | Băng keo trong | 41 | Cuộn | To, Bản 2 cm | ||
| 411 | Thước cây metric | 1 | Cây | Thước cây metric | ||
| 412 | Thước dây | 2 | Sợi | Thước dây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi