Gói thầu: Gói thầu HH03-2021: Cung cấp cách điện và phụ kiện các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210146413-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM
Tên gói thầu Gói thầu HH03-2021: Cung cấp cách điện và phụ kiện các loại
Số hiệu KHLCNT 20210131364
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD, SCL, CPSX 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 14:45:00 đến ngày 2021-02-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,926,080,683 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 625,000,000 VNĐ ((Sáu trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 50mm2 315 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
2 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 70mm2 588 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
3 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 95mm2 388 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
4 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 120mm2 40 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
5 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 150mm2 93 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
6 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 185mm2 6 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
7 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 240mm2 346 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
8 Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 50mm2 252 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
9 Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 70mm2 384 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
10 Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 95mm2 427 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
11 Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 120mm2 18 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
12 Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 150mm2 96 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
13 Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 240mm2 489 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
14 Kẹp đấu lèo cho dây đồng bọc tiết điện 35mm2 129 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
15 Kẹp đấu lèo cho dây đồng bọc tiết điện 70mm2 6 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
16 Kẹp đấu lèo cho dây đồng bọc tiết điện 95mm2 3 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
17 Kẹp đấu lèo cho dây đồng bọc tiết điện 240mm2 102 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
18 Cụm đấu rẽ cho dây nhôm trần ACSR50/8 6 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
19 Cụm đấu rẽ cho dây nhôm trần ACSR120/19 9 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
20 Cụm đấu rẽ cho dây nhôm trần ACSR240/32 12 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
21 Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm trần lõi thép ACSR185/24 498 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
22 Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX50/8 (cách điện bán phần) 2.443 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
23 Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX70/11 (cách điện bán phần) 3.845 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
24 Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX95/16 (cách điện bán phần) 2.712 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
25 Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX120/19 (cách điện bán phần) 252 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
26 Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX150/19 (cách điện bán phần) 408 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
27 Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX240/32 (cách điện bán phần) 2.010 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
28 Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX240/39 (cách điện bán phần) 72 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
29 Giáp níu dùng cho dây bọc XLPE 12,7/24kV - M22 6 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
30 Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX50/8 (cách điện bán phần) 822 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
31 Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX70/11 (cách điện bán phần) 1.365 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
32 Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX95/16 (cách điện bán phần) 465 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
33 Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX120/19 (cách điện bán phần) 42 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
34 Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX150/19 (cách điện bán phần) 36 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
35 Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX185/24 (cách điện bán phần) 39 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
36 Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX240/32 (cách điện bán phần) 45 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
37 Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX120/19 (cách điện toàn phần) 12 Sợi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
38 Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 35mm2 87 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
39 Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 50mm2 90 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
40 Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 70mm2 194 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
41 Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 95mm2 99 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
42 Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 120mm2 3 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
43 Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 150mm2 63 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
44 Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 185mm2 48 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
45 Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 240mm2 463 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
46 Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX50/8 18 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
47 Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX70/11 174 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
48 Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX95/16 384 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
49 Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX150/19 90 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
50 Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX240/32 300 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
51 Khóa néo dùng cho dây nhôm trần lõi thép tiết điện 50-95 (Loại cong - 3 bulon chữ U) 132 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
52 Khóa néo dùng cho dây nhôm trần lõi thép tiết điện 50-240 (Loại cong - 5 bulon chữ U) 412 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
53 Kẹp cáp đầu sứ dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX70/11 (cách điện bán phần) 180 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
54 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 35mm2 (01 lỗ) 1.748 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
55 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 50mm2 (01 lỗ) 98 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
56 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 70mm2 (01 lỗ) 185 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
57 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 95mm2 (01 lỗ) 286 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
58 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 120mm2 (01 lỗ) 202 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
59 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 150mm2 (01 lỗ) 104 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
60 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 240mm2 (01 lỗ) 237 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
61 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 50mm2 (02 lỗ) 153 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
62 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 95mm2 (02 lỗ) 2 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
63 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 120mm2 (02 lỗ) 16 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
64 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 150mm2 (02 lỗ) 8 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
65 Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 240mm2 (02 lỗ) 34 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
66 Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 70mm2 (01 lỗ) 13 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
67 Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 150mm2 (01 lỗ) 12 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
68 Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 185mm2 (01 lỗ) 3 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
69 Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 50mm2 (02 lỗ) 8 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
70 Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 70mm2 (02 lỗ) 70 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
71 Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 95mm2 (02 lỗ) 60 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
72 Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 150mm2 (02 lỗ) 288 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
73 Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 185mm2 (02 lỗ) 3 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
74 Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 240mm2 (02 lỗ) 267 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
75 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 50mm2 (01 lỗ) 16 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
76 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 70mm2 (01 lỗ) 185 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
77 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 95mm2 (01 lỗ) 118 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
78 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 120mm2 (01 lỗ) 83 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
79 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 150mm2 (01 lỗ) 152 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
80 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 240mm2 (01 lỗ) 111 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
81 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 35mm2 (02 lỗ) 6 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
82 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 50mm2 (02 lỗ) 4 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
83 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 70mm2 (02 lỗ) 84 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
84 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 95mm2 (02 lỗ) 126 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
85 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 120mm2 (02 lỗ) 28 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
86 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 150mm2 (02 lỗ) 144 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
87 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 185mm2 (02 lỗ) 3 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
88 Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 240mm2 (02 lỗ) 117 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
89 Đầu cốt ép bằng nhôm dùng cho dây nhôm lõi thép tiết diện 50mm2 (02 lỗ) 36 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
90 Đầu cốt ép bằng nhôm dùng cho dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 (02 lỗ) 60 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
91 Đầu cốt ép bằng nhôm dùng cho dây nhôm lõi thép tiết diện 95mm2 (02 lỗ) 42 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
92 Kẹp cáp nhôm 03 bulon A50 16 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
93 Kẹp cáp nhôm 03 bulon A70 200 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
94 Kẹp cáp nhôm 03 bulon A95 593 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
95 Kẹp cáp nhôm 03 bulon A120 96 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
96 Kẹp cáp nhôm 03 bulon A150 88 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
97 Kẹp cáp nhôm 03 bulon A185 408 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
98 Kẹp cáp nhôm 03 bulon A240 2.726 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
99 Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM50 24 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
100 Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM70 56 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
101 Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM95 381 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
102 Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM150 61 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
103 Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM240 57 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
104 Kẹp cáp đồng 01 bulon (Siết cáp đồng) M35 171 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
105 Kẹp cáp đồng 01 bulon (Siết cáp đồng) M50 620 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
106 Kẹp cáp đồng 01 bulon (Siết cáp đồng) M70 234 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
107 Kẹp cáp đồng 01 bulon (Siết cáp đồng) M120 158 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
108 Kẹp răng cách điện hạ thê IPC 25/95 (01 bulon) 30.743 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
109 Kẹp răng cách điện hạ thê IPC 25/95 (02 bulon) 20.792 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
110 Kẹp răng cách điện hạ thê IPC 25/120 (02 bulon) 797 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
111 Kẹp răng cách điện hạ thê IPC 50/150 (02 bulon) 1.001 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
112 Bộ tiếp địa di động cáp vặn xoắn 1.960 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
113 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x50 169 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
114 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x70 691 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
115 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x95 295 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
116 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x120 38 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
117 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x150 23 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
118 Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x50 110 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
119 Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x70 721 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
120 Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x95 311 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
121 Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x120 60 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
122 Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x150 28 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
123 Bulon móc cáp 16-250 419 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
124 Giá móc cáp 2.019 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
125 Móc treo chữ U MT1-6 373 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
126 Móc treo chữ U MT1-9 48 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
127 Ống nối dây trần A95 15 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
128 Đai thép +khóa đai 6.278 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
129 Cầu đồng nhôm đúc sẵn 191 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
130 Chim đồng 18 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
131 Ống nối cáp ABC 150 10 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
132 Ống nối cáp ABC 95 18 Cái Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
133 Cách điện đứng Linepost 22 kV + ty 210 Bộ Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
134 Cách điện đứng PinPost 22kV + ty 6.372 Bộ Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
135 Sứ đứng 35kV + ty 64 Bộ Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
136 Cách điện néo 22 kV loại polyme 3.831 Chuỗi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
137 Chuỗi néo đơn AC 185 kèm phụ kiện 36 Chuỗi Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
138 Sứ đỡ thủy tinh U 70 876 Bát Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
139 Sứ néo thủy tinh U 120 767 Bát Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
140 Sứ buly hạ thế + ty 454 Bộ Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->