Gói thầu: Gói thầu HH03-2021: Cung cấp cách điện và phụ kiện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH03-2021: Cung cấp cách điện và phụ kiện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD, SCL, CPSX 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 14:45:00 đến ngày 2021-02-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,926,080,683 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 625,000,000 VNĐ ((Sáu trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 50mm2 | 315 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 70mm2 | 588 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 95mm2 | 388 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 120mm2 | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 150mm2 | 93 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 185mm2 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung áp 240mm2 | 346 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 50mm2 | 252 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 70mm2 | 384 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 95mm2 | 427 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 120mm2 | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 150mm2 | 96 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Kẹp đấu lèo cho dây nhôm lõi thép bọc tiết điện 240mm2 | 489 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Kẹp đấu lèo cho dây đồng bọc tiết điện 35mm2 | 129 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Kẹp đấu lèo cho dây đồng bọc tiết điện 70mm2 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Kẹp đấu lèo cho dây đồng bọc tiết điện 95mm2 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Kẹp đấu lèo cho dây đồng bọc tiết điện 240mm2 | 102 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm trần ACSR50/8 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm trần ACSR120/19 | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm trần ACSR240/32 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm trần lõi thép ACSR185/24 | 498 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX50/8 (cách điện bán phần) | 2.443 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX70/11 (cách điện bán phần) | 3.845 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX95/16 (cách điện bán phần) | 2.712 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX120/19 (cách điện bán phần) | 252 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX150/19 (cách điện bán phần) | 408 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX240/32 (cách điện bán phần) | 2.010 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Giáp buộc cổ sứ kiểu giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX240/39 (cách điện bán phần) | 72 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Giáp níu dùng cho dây bọc XLPE 12,7/24kV - M22 | 6 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX50/8 (cách điện bán phần) | 822 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX70/11 (cách điện bán phần) | 1.365 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX95/16 (cách điện bán phần) | 465 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX120/19 (cách điện bán phần) | 42 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX150/19 (cách điện bán phần) | 36 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX185/24 (cách điện bán phần) | 39 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX240/32 (cách điện bán phần) | 45 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Giáp níu dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX120/19 (cách điện toàn phần) | 12 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 35mm2 | 87 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 50mm2 | 90 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 70mm2 | 194 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 95mm2 | 99 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 120mm2 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 150mm2 | 63 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 185mm2 | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Kẹp răng cách điện trung thế lưỡng kim do dây bọc trung áp tiết diện 240mm2 | 463 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX50/8 | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX70/11 | 174 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX95/16 | 384 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX150/19 | 90 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Khóa néo ép dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX240/32 | 300 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Khóa néo dùng cho dây nhôm trần lõi thép tiết điện 50-95 (Loại cong - 3 bulon chữ U) | 132 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Khóa néo dùng cho dây nhôm trần lõi thép tiết điện 50-240 (Loại cong - 5 bulon chữ U) | 412 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Kẹp cáp đầu sứ dùng cho dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV ACX70/11 (cách điện bán phần) | 180 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 35mm2 (01 lỗ) | 1.748 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 50mm2 (01 lỗ) | 98 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 70mm2 (01 lỗ) | 185 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 95mm2 (01 lỗ) | 286 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 120mm2 (01 lỗ) | 202 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 150mm2 (01 lỗ) | 104 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 240mm2 (01 lỗ) | 237 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 50mm2 (02 lỗ) | 153 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 95mm2 (02 lỗ) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 120mm2 (02 lỗ) | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 150mm2 (02 lỗ) | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Đầu cốt ép bằng đồng tiết diện 240mm2 (02 lỗ) | 34 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 70mm2 (01 lỗ) | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 150mm2 (01 lỗ) | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 185mm2 (01 lỗ) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 50mm2 (02 lỗ) | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 70mm2 (02 lỗ) | 70 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 95mm2 (02 lỗ) | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 150mm2 (02 lỗ) | 288 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 185mm2 (02 lỗ) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Đầu cốt ép bằng nhôm tiết diện 240mm2 (02 lỗ) | 267 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 50mm2 (01 lỗ) | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 70mm2 (01 lỗ) | 185 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 95mm2 (01 lỗ) | 118 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 120mm2 (01 lỗ) | 83 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 150mm2 (01 lỗ) | 152 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 240mm2 (01 lỗ) | 111 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 35mm2 (02 lỗ) | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 50mm2 (02 lỗ) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 70mm2 (02 lỗ) | 84 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 95mm2 (02 lỗ) | 126 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 120mm2 (02 lỗ) | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 150mm2 (02 lỗ) | 144 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 185mm2 (02 lỗ) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Đầu cốt ép bằng nhôm đồng tiết diện 240mm2 (02 lỗ) | 117 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Đầu cốt ép bằng nhôm dùng cho dây nhôm lõi thép tiết diện 50mm2 (02 lỗ) | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Đầu cốt ép bằng nhôm dùng cho dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 (02 lỗ) | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Đầu cốt ép bằng nhôm dùng cho dây nhôm lõi thép tiết diện 95mm2 (02 lỗ) | 42 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Kẹp cáp nhôm 03 bulon A50 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Kẹp cáp nhôm 03 bulon A70 | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Kẹp cáp nhôm 03 bulon A95 | 593 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Kẹp cáp nhôm 03 bulon A120 | 96 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Kẹp cáp nhôm 03 bulon A150 | 88 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Kẹp cáp nhôm 03 bulon A185 | 408 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Kẹp cáp nhôm 03 bulon A240 | 2.726 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM50 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM70 | 56 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM95 | 381 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM150 | 61 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Kẹp cáp đồng nhôm 03 bulon AM240 | 57 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Kẹp cáp đồng 01 bulon (Siết cáp đồng) M35 | 171 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Kẹp cáp đồng 01 bulon (Siết cáp đồng) M50 | 620 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Kẹp cáp đồng 01 bulon (Siết cáp đồng) M70 | 234 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Kẹp cáp đồng 01 bulon (Siết cáp đồng) M120 | 158 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Kẹp răng cách điện hạ thê IPC 25/95 (01 bulon) | 30.743 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Kẹp răng cách điện hạ thê IPC 25/95 (02 bulon) | 20.792 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Kẹp răng cách điện hạ thê IPC 25/120 (02 bulon) | 797 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Kẹp răng cách điện hạ thê IPC 50/150 (02 bulon) | 1.001 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Bộ tiếp địa di động cáp vặn xoắn | 1.960 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x50 | 169 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x70 | 691 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x95 | 295 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x120 | 38 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC4x150 | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x50 | 110 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x70 | 721 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x95 | 311 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x120 | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x150 | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Bulon móc cáp 16-250 | 419 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Giá móc cáp | 2.019 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Móc treo chữ U MT1-6 | 373 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Móc treo chữ U MT1-9 | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Ống nối dây trần A95 | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Đai thép +khóa đai | 6.278 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Cầu đồng nhôm đúc sẵn | 191 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Chim đồng | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Ống nối cáp ABC 150 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Ống nối cáp ABC 95 | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Cách điện đứng Linepost 22 kV + ty | 210 | Bộ | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Cách điện đứng PinPost 22kV + ty | 6.372 | Bộ | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Sứ đứng 35kV + ty | 64 | Bộ | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Cách điện néo 22 kV loại polyme | 3.831 | Chuỗi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Chuỗi néo đơn AC 185 kèm phụ kiện | 36 | Chuỗi | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Sứ đỡ thủy tinh U 70 | 876 | Bát | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Sứ néo thủy tinh U 120 | 767 | Bát | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Sứ buly hạ thế + ty | 454 | Bộ | Theo yêu cầu tại mục 2 - Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi