Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh Quý I+II năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210143702-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh Quý I+II năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143695 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 10:24:00 đến ngày 2021-04-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,193,449,513 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu Energol THB 46 | lít | 836 | lít | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 2 | Dầu PLC - AW HYDROLL 68 | lít | 418 | lít | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 3 | Hạt chống ẩm | kg | 30 | kg | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 4 | Đai thép không rỉ | kg | 100 | kg | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 5 | Khóa đai thép | cái | 1.000 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 6 | Dây thép bọc nhựa ĐK 2mm | kg | 20 | kg | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 7 | Pin 3.6v SAFT LS14250 PLC - CNC Lithium battery chân nhọn (Hoặc tương đương) | quả | 400 | quả | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 8 | Pin 3.6v SAFT LS14500 PLC - CNC Lithium battery chân dẹt (Hoặc tương đương) | quả | 110 | quả | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 9 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha đủ phụ kiện | cái | 650 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 10 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha đủ phụ kiện | cái | 600 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 11 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha đủ phụ kiện | cái | 520 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 12 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp đủ phụ kiện | cái | 400 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 13 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp đủ phụ kiện | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 14 | Hộp bảo vệ 6 công tơ 1 pha đủ phụ kiện | cái | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 15 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông (50-120) | cái | 2.300 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 16 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông (50-120) | cái | 5.000 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 17 | Vít 4x30mm | cái | 3.000 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 18 | Băng dính cách điện | cuộn | 900 | cuộn | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 19 | Lạt nhựa rút 5x350 (300 cái/túi) | túi | 50 | túi | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 20 | áp tô mát 1 pha 32A-6kA (Cài) | cái | 900 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 21 | áp tô mát 1 pha 40A-6kA (Cài) | cái | 800 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 22 | áp tô mát 1 pha 60 (63) A-6kA (Cài) | cái | 800 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 23 | áp tô mát 1 pha 80A-10kA (Cài) | cái | 150 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 24 | áp tô mát 3 pha 63A-10kA (Cài) | cái | 400 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 25 | áp tô mát 3 pha 100A-10kA (Cài) | cái | 200 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 26 | Dây điện bọc CU/ PVC 1x6mm2 lõi cứng | mét | 8.000 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 27 | Dây đơn mềm CU/ PVC 1x6mm2 lõi mềm | mét | 400 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 28 | Cáp Muyle 2x4 mm2 | mét | 6.000 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | Có thí nghiệm mẫu điển hình theo quy định của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc (bao gồm cả vệt liệu mẫu thử nghiệm theo quy định) |
| 29 | Cáp Muyle 2x7mm2 | mét | 6.010 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | Có thí nghiệm mẫu điển hình theo quy định của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc (bao gồm cả vệt liệu mẫu thử nghiệm theo quy định) |
| 30 | Cáp Muyle 2x11mm2 | mét | 4.000 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | Có thí nghiệm mẫu điển hình theo quy định của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc (bao gồm cả vệt liệu mẫu thử nghiệm theo quy định) |
| 31 | Cáp muyle 2x16mm2 | mét | 200 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | Có thí nghiệm mẫu điển hình theo quy định của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc (bao gồm cả vệt liệu mẫu thử nghiệm theo quy định) |
| 32 | Cáp điện M 3x16 + 1x10mm2 | mét | 2.120 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | Có thí nghiệm mẫu điển hình theo quy định của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc (bao gồm cả vệt liệu mẫu thử nghiệm theo quy định) |
| 33 | Dây cáp Cu 3x25 + 1x16mm2 | mét | 100 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | Có thí nghiệm mẫu điển hình theo quy định của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc (bao gồm cả vệt liệu mẫu thử nghiệm theo quy định) |
| 34 | Dây cáp Cu 3x35 + 1x25mm2 | mét | 100 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | Có thí nghiệm mẫu điển hình theo quy định của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc (bao gồm cả vệt liệu mẫu thử nghiệm theo quy định) |
| 35 | Dây cáp Cu 3x50+ 1x25mm2 | mét | 50 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 36 | Cáp điện M 3x70 + 1x50 mm2 XLPE/PVC | mét | 8 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 37 | Đầu cốt M 25 | cái | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 38 | Đầu cốt M 35 | cái | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 39 | Đầu cốt M 50 | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 40 | Đầu cốt M 70 | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 41 | Đầu cốt M 95 | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 42 | Đầu cốt M 120 | cái | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 43 | Đầu cốt AM 50 | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 44 | Đầu cốt AM 70 | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 45 | Đầu cốt AM 95 | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 46 | Đầu cốt AM 120 | cái | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 47 | Má ốp cột ø 16 | cái | 200 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 48 | Cầu chì tự rơi 35KV-100A -12kA | pha | 15 | pha | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 49 | Cầu chì tự rơi 24KV -100A -12kA | pha | 5 | pha | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 50 | Tay chì SI 22kV -100A -12kA | cái | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 51 | áp tô mát 3 pha 50A-22kA | cái | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 52 | áp tô mát 3 pha 75A-22kA | cái | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 53 | áp tô mát 3 pha 125A-30kA | cái | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 54 | áp tô mát 3 pha 150A-42kA | cái | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 55 | áp tô mát 3 pha 200A-42kA | cái | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 56 | áp tô mát 3 pha 250A-42kA | cái | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 57 | áp tô mát 3 pha 300A-42kA | cái | 6 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 58 | Sứ A30 + ty | quả | 100 | quả | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 59 | Sứ đứng 35kV, (Sứ gốm không ty dòng dò 875mm) | quả | 30 | quả | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 60 | Kẹp siết 50-120 | Cái | 400 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 61 | Kẹp đỡ 50-120 | Cái | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 62 | Ghíp nhôm A50 - 3 bu lông | cái | 200 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 63 | Ghíp A70 3 bulông | cái | 200 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 64 | Ghíp A95 3 bulông | cái | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 65 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 1 A | cái | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 66 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 2 A | cái | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 67 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 3 A | cái | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 68 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 8 A | cái | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 69 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 10A | cái | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 70 | Đi ốt điều khiển 250A | Cái | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 71 | Dây cu loa B78 (Hoặc tương đương) | Cái | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 72 | Chổi than máy phát | Cái | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 73 | Viên chì niêm phong có phát quang | viên | 80.000 | viên | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | |
| 74 | Dây sâu chì 160mmm | dây | 80.000 | dây | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi