Gói thầu: 01MSHH2021: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 01MSHH2021: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275825 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 15:00:00 đến ngày 2021-02-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,252,176,407 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat MCB 3 cực 600V-150A | 5 | bộ | Aptomat MCB 3 cực 600V-150A | ||
| 2 | Biến dòng hạ thế TI 600/5A | 5 | cái | Biến dòng hạ thế TI 600/5A | ||
| 3 | Cáp 35 kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W-3x240 mm2 | 409 | m | Cáp 35 kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W-3x240 mm2 | ||
| 4 | Cáp bọc 35kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | 60 | m | Cáp bọc 35kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | ||
| 5 | Cáp hạ áp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC- 1x120mm2 | 322 | m | Cáp hạ áp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC- 1x120mm2 | ||
| 6 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M 3x240 mm2 | 316 | m | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M 3x240 mm2 | ||
| 7 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 mm2 | 75 | m | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 mm2 | ||
| 8 | Cáp nhôm AC 70mm2 | 1.484 | m | Cáp nhôm AC 70mm2 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | 12.117 | m | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 | 2.006 | m | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 | ||
| 11 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 1 | bộ | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | ||
| 12 | Cầu chì tự rơi 35kV | 3 | bộ | Cầu chì tự rơi 35kV | ||
| 13 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 22kV- 630A 16kA/s | 3 | bộ | Cầu dao phụ tải ngoài trời 22kV- 630A 16kA/s | ||
| 14 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV-630A 16kA/s | 2 | bộ | Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV-630A 16kA/s | ||
| 15 | Chống sét van 22kV-10kA | 3 | bộ | Chống sét van 22kV-10kA | ||
| 16 | Chống sét van 35 kV | 4 | bộ | Chống sét van 35 kV | ||
| 17 | Chuỗi sứ néo đơn 35kV kèm phụ kiện cho dây trần CN-35T | 15 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn 35kV kèm phụ kiện cho dây trần CN-35T | ||
| 18 | Chuỗi sứ néo đơn 35kV kèm phụ kiện giáp níu cho dây bọc AC/XLPE/HDPE -35kV- 1x70mm2 CN | 30 | chuỗi | Chuỗi sứ néo đơn 35kV kèm phụ kiện giáp níu cho dây bọc AC/XLPE/HDPE -35kV- 1x70mm2 CN | ||
| 19 | Cột bê tông ly tâm cao 10m PC -10-4.3/190 | 32 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 10m PC -10-4.3/190 | ||
| 20 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 | 2 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 | ||
| 21 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 11 | 5 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 11 | ||
| 22 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 11 | 6 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 11 | ||
| 23 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5 m, chịu lực 4.3 -190 | 20 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5 m, chịu lực 4.3 -190 | ||
| 24 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5, chịu lực 5.0 | 102 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5, chịu lực 5.0 | ||
| 25 | Cột bê tông ly tâm xuyên tâm 12m PC.I -12-190-7.2 | 3 | cột | Cột bê tông ly tâm xuyên tâm 12m PC.I -12-190-7.2 | ||
| 26 | Cột bê tông ly tâm xuyên tâm 14m PC.I-14-190- 9.2 | 4 | cột | Cột bê tông ly tâm xuyên tâm 14m PC.I-14-190- 9.2 | ||
| 27 | Cột bê tông ly tâm xuyên tâm 18m PC.I- 18-190- 9.2 | 1 | cột | Cột bê tông ly tâm xuyên tâm 18m PC.I- 18-190- 9.2 | ||
| 28 | Cột bê tông ty tâm cao 10m PC -10-5.0/190 | 42 | cột | Cột bê tông ty tâm cao 10m PC -10-5.0/190 | ||
| 29 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 4x120 | 3 | bộ | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 4x120 | ||
| 30 | Đầu cáp Elbow 24kV -3x50 mm2 | 1 | hộp | Đầu cáp Elbow 24kV -3x50 mm2 | ||
| 31 | Đầu cáp T-plug 24kV - 3x50 mm2 | 1 | hộp | Đầu cáp T-plug 24kV - 3x50 mm2 | ||
| 32 | Đầu cáp T-plug 24kV-3x240mm2 | 1 | hộp | Đầu cáp T-plug 24kV-3x240mm2 | ||
| 33 | Dây bọc 24kV XLPE/PVC M1x50 mm2 | 48,24 | m | Dây bọc 24kV XLPE/PVC M1x50 mm2 | ||
| 34 | Dây chảy 16A | 3 | bộ | Dây chảy 16A | ||
| 35 | Dây chảy 25A | 1 | bộ | Dây chảy 25A | ||
| 36 | Dây chống sét TK 50 | 229 | m | Dây chống sét TK 50 | ||
| 37 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC/XLPE/HDPE-35kV-1x70mm2 | 869 | m | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC/XLPE/HDPE-35kV-1x70mm2 | ||
| 38 | Hộp đầu cáp co ngót lạnh (co - rút) 24kV M3x240 ngoài trời | 3 | hộp | Hộp đầu cáp co ngót lạnh (co - rút) 24kV M3x240 ngoài trời | ||
| 39 | Hộp đầu cáp co ngót lạnh (co- rút) 35kV M 3x240 ngoài trời | 2 | hộp | Hộp đầu cáp co ngót lạnh (co- rút) 35kV M 3x240 ngoài trời | ||
| 40 | Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x240mm2 (quấn băng đổ nhựa Resin) HN 35kV/Cu/XLPE - 3x240mm2 | 1 | bộ | Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x240mm2 (quấn băng đổ nhựa Resin) HN 35kV/Cu/XLPE - 3x240mm2 | ||
| 41 | Ống HDPE 195/150 | 667 | m | Ống HDPE 195/150 | ||
| 42 | Sứ đứng 24kV + ty | 47 | quả | Sứ đứng 24kV + ty | ||
| 43 | Sứ đứng 35kV + ty | 87 | quả | Sứ đứng 35kV + ty | ||
| 44 | Thiết bị đo xa công tơ điện tử | 5 | cái | Thiết bị đo xa công tơ điện tử | ||
| 45 | Trụ đỡ máy biến áp 400kVA-22/0,4kV (bao gồm tủ hạ thế 600V-630A và tủ bù 2x20kVAR bên trong thân trụ, có khoang lắp đặt tủ RMU) TTHB | 1 | cái | Trụ đỡ máy biến áp 400kVA-22/0,4kV (bao gồm tủ hạ thế 600V-630A và tủ bù 2x20kVAR bên trong thân trụ, có khoang lắp đặt tủ RMU) TTHB | ||
| 46 | Tủ điện hạ thế 600V- 630A NT | 4 | tủ | Tủ điện hạ thế 600V- 630A NT | ||
| 47 | Tủ RMU 2CD +1MC trọn bộ ( gồm 01 bộ báo sự cố, 03 bộ điện trở sấy, đồng hồ báo khí rowle loại Vip 400, không mở rộng được) RMU 24kV -630A-16kA/s (2CD+1MC) | 1 | tủ | Tủ RMU 2CD +1MC trọn bộ ( gồm 01 bộ báo sự cố, 03 bộ điện trở sấy, đồng hồ báo khí rowle loại Vip 400, không mở rộng được) RMU 24kV -630A-16kA/s (2CD+1MC) | ||
| 48 | Tủ tụ bù tự động 600V 60kVAr trọn bộ 1MCCB 3P 150A, tụ 3x20kVAr | 5 | tủ | Tủ tụ bù tự động 600V 60kVAr trọn bộ 1MCCB 3P 150A, tụ 3x20kVAr |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi