Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư thực tập cho học sinh, sinh viên Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư thực tập cho học sinh, sinh viên Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139107 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí NSNN cấp và nguồn thu sự nghiệp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 08:45:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 592,717,290 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng mặt máy | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Gioăng mặt máy | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Gioăng mặt máy | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Bạc biên cho các động cơ | 2 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Bạc biên cho các động cơ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Bạc biên cho các động cơ | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Dây đai cam động cơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Hộp xịt RP7hoặc tương đương | 10 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Ga điều hòa ô tô | 6 | kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Rơ le 4 chân | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Cầu trì ô tô | 80 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Băng dính điện | 20 | cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Bơm xăng động cơ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Xéc măng | 4 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Xéc măng | 2 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Xéc măng | 2 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Cảm biến trục cơ | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Cảm biến đo gió động cơ | 4 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Cảm biến đo nhiệt độ động cơ | 2 | bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Bóng đèn pha cos | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Dây điện ô tô | 150 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Bugi | 14 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Keo dán động cơ | 9 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Xà phòng bảo hộ | 50 | kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Rẻ lau | 50 | kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Gạch xây | 612 | viên | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Cát đen | 3 | m3 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | Vôi cục | 138 | kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 29 | Sơn | 2 | kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 30 | Dây điện đơn mềm | 6.130 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 31 | Dây điện đơn mềm | 4.900 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 32 | Dây Êmay | 43 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 33 | Dây Êmay | 44 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 34 | Dây Êmay | 142 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 35 | Dây Êmay | 84 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 36 | Ga R32a | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 37 | Ga R407a | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 38 | Ga R22 | 6 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 39 | Ga R134a | 4 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 40 | Ống đồng D6mm dày 0,61mm | 12 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 41 | Ống đồng D9mm dày 0,61mm | 8 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 42 | Ống đồng D12mm dày 0,71mm | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 43 | Que hàn bạc | 4 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 44 | Que hàn đồng thau | 10 | Que | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 45 | Hàn the | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 46 | Bảo ôn D16mm dày 13mm | 5 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 47 | Băng dính cách điện | 25 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 48 | Nitơ | 41 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 49 | Shell Ga | 19 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 50 | Oxy | 27 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 51 | Acetylene | 5 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 52 | Cảm biến áp suất thấp, cao có điều chỉnh | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 53 | Công tắc áp suất thấp, cao | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 54 | Bo điều khiển máy lạnh đa năng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 55 | Bộ đóng cắt, bảo vệ 20A | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 56 | Bloc 1 hp | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 57 | Van tiết lưu cân bằng ngoài | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 58 | Van tiết lưu cân bằng ngoài | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 59 | Sò âm | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 60 | Sò dương | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 61 | Gang tay vải | 20 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 62 | Cáp tiết lưu Ф1.5 | 17 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 63 | Cáp tiết lưu Ф2.0 | 17 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 64 | Cáp tiết lưu Ф2.5 | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 65 | Cáp tiết lưu Ф3.0 | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 66 | Băng cuốn | 7 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 67 | Phin lọc tủ lạnh | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 68 | Phin lọc máy điều hòa | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 69 | Van nạp gas | 48 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 70 | Dây đồng hồ áp suất | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 71 | Dây đồng hồ áp suất màu đỏ | 14 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 72 | Dây đồng hồ áp suất màu vàng | 14 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 73 | Dây đồng hồ áp suất màu xanh | 14 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 74 | Quạt tủ lạnh | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 75 | Công tắc cửa tủ | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 76 | Themostar ( nhiệt độ) | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 77 | Bộ bảo vệ khởi động 1/6 hp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 78 | Điện trở sấy | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 79 | Bóng đèn tủ lạnh | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 80 | Lữa cưa sắt | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 81 | Mũi khoan bê tông Ф8 Boschhoặc tương đương | 13 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 82 | Mũi khoan bê tông Ф14 Boschhoặc tương đương | 13 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 83 | Van điện từ | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 84 | Xốp phun | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 85 | Dàn bay hơi quạt 1/4hp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 86 | Dàn ngưng tụ quạt 1/3hp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 87 | Đầu cos cắm | 160 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 88 | Rũa dẹp | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 89 | Quạt dàn lạnh (loại 5 dây, 6 dây | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 90 | Sắt phi 10 | 18 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 91 | Sắt vuông đặc 14x14 | 18 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 92 | Bloc 120w | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 93 | Bloc 180w | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 94 | Bloc 245w | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 95 | Công tắc tơ | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 96 | Rơ le nhiệt | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 97 | Bộ nút bấm 3 | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 98 | IC vi điều khiển | 49 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 99 | Đế IC | 501 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 100 | Đế IC | 760 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 101 | Đế IC | 548 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 102 | Đế IC | 503 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 103 | Đế IC | 548 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 104 | Triac | 81 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 105 | Triac | 79 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 106 | Triac | 59 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 107 | Triac | 69 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 108 | Thyristor | 114 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 109 | Thyristor | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 110 | Thyristor | 134 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 111 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 112 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 113 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 114 | Điện trở dây quấn | 858 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 115 | Điện trở dây quấn | 1.578 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 116 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 117 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 118 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 119 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 120 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 121 | Điện trở dây quấn | 858 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 122 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 123 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 124 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 125 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 126 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 127 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 128 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 129 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 130 | Điện trở dây quấn | 858 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 131 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 132 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 133 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 134 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 135 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 136 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 137 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 138 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 139 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 140 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 141 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 142 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 143 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 144 | Điện trở dây quấn | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 145 | Điện trở công suất | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 146 | Điện trở công suất | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 147 | Tụ điện đất | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 148 | Tụ điện đất | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 149 | Tụ điện đất | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 150 | Tụ điện đất | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 151 | Tụ điện đất | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 152 | Tụ mica | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 153 | Tụ mica | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 154 | Tụ mica | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 155 | Tụ mica | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 156 | Tụ mica | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 157 | Tụ mica | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 158 | Tụ hóa phân cực | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 159 | Tụ hóa phân cực | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 160 | Tụ hóa phân cực | 314 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 161 | Tụ hóa phân cực | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 162 | Tụ hóa phân cực | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 163 | Tụ hóa phân cực | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 164 | Tụ hóa phân cực | 314 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 165 | Tụ hóa phân cực | 218 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 166 | Tụ hóa phân cực | 218 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 167 | Tụ hóa phân cực | 218 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 168 | Tụ hóa phân cực | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 169 | Tụ hóa phân cực | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 170 | Tụ hóa phân cực | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 171 | Tụ hóa phân cực | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 172 | Transistor | 440 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 173 | Transistor | 440 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 174 | Transistor | 378 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 175 | Transistor | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 176 | Transistor | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 177 | Transistor | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 178 | Transistor Darlington | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 179 | MOSFET | 56 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 180 | MOSFET | 56 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 181 | MOSFET | 56 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 182 | JFET | 56 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 183 | Led | 232 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 184 | Led | 232 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 185 | Led | 232 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 186 | Led | 232 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 187 | LED | 1.566 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 188 | LED | 1.566 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 189 | LED | 1.566 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 190 | LED 7 Seg | 373 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 191 | Diode | 1.194 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 192 | Diode | 946 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 193 | Diode | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 194 | Diode | 38 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 195 | Diac | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 196 | Cầu diode | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 197 | Diode zener | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 198 | Diode zener | 190 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 199 | Diode zener | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 200 | Diode SCHOTTKY | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 201 | IC Op - Amp | 274 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 202 | IC Op - Amp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 203 | IC Op - Amp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 204 | IC ổn áp có điều chỉnh dương (adjustable 3–terminal positive voltage regulator) | 38 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 205 | IC ổn áp có điều chỉnh âm (adjustable 3–terminal negative voltage regulator) | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 206 | IC ổn áp | 156 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 207 | IC ổn áp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 208 | IC ổn áp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 209 | IC ổn áp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 210 | IC ổn áp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 211 | IC ổn áp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 212 | IC ổn áp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 213 | IC ổn áp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 214 | IC Khuếch đại công suất | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 215 | IC Khuếch đại công suất | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 216 | IC | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 217 | IC | 92 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 218 | IC | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 219 | IC | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 220 | IC | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 221 | IC | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 222 | IC | 92 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 223 | IC | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 224 | IC | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 225 | IC | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 226 | IC | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 227 | IC | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 228 | IC | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 229 | IC | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 230 | IC | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 231 | IC | 270 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 232 | IC | 270 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 233 | IC | 208 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 234 | IC | 208 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 235 | IC | 270 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 236 | IC | 270 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 237 | IC | 208 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 238 | IC | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 239 | IC | 158 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 240 | IC | 158 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 241 | IC | 212 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 242 | IC | 138 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 243 | IC | 88 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 244 | IC | 189 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 245 | IC | 42 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 246 | IC vi điều khiển | 22 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 247 | IC vi điều khiển | 35 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 248 | IC vi điều khiển | 108 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 249 | IC Opto - Couple | 218 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 250 | Kít nạp vi điều khiển Pic | 14 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 251 | Rơ le trung gian | 62 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 252 | Rơ le trung gian | 62 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 253 | Rơ le trung gian | 62 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 254 | Triết áp | 38 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 255 | Triết áp | 38 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 256 | Triết áp | 38 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 257 | Triết áp | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 258 | Biến trở tinh chỉnh | 38 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 259 | Biến trở tinh chỉnh | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 260 | Biến trở vô cấp công suất | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 261 | Biến trở kép | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 262 | Diac | 32 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 263 | Phíp đồng ( đế gỗ phủ đồng) | 22 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 264 | Mũi khoan | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 265 | Mũi khoan | 94 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 266 | Muối ăn mòn | 4 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 267 | Dao cắt mica | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 268 | Bàn là điện | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 269 | Giấy in phun (Colored Inkjet Paper) | 10 | Gr | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 270 | Board test | 212 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 271 | PCB | 210 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 272 | Dây kết nối | 108 | Met | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 273 | Ống dẫn khí | 804 | Met | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 274 | Ống dẫn khí | 278 | Met | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 275 | Jắc co | 232 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 276 | Jắc co | 232 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 277 | Giắc co (Push to connect fitting ) | 22 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 278 | Giắc co (Push to connect fitting ) | 22 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 279 | Giắc co (air fitting & tubing) | 22 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 280 | Giắc co (air fitting & tubing) | 22 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 281 | Jắc cắm đực | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 282 | Jắc cắm đực | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 283 | Jắc cắm đực | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 284 | Jắc cắm cái | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 285 | Jắc cắm cái | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 286 | Jắc cắm cái | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 287 | Điện trở nhiệt NTC | 116 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 288 | Điện trở nhiệt PTC | 134 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 289 | Cảm Biến Thân Nhiệt Chuyển Động | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 290 | Cảm Biến Độ Ẩm | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 291 | Cảm biến hồng ngoại | 106 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 292 | Cảm biến nhiệt | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 293 | Cảm biến tiệm cận quang | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 294 | Cản biến tiệm cận từ | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 295 | Cảm biến phản xạ | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 296 | Cảm biến siêu âm | 106 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 297 | Máy biến áp | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 298 | Dây điện mềm | 96 | Met | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 299 | Dây điện mềm | 96 | Met | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 300 | Dây điện mềm | 49 | Met | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 301 | Dây e may | 8 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 302 | Dây e may | 9 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 303 | Ghen bán nguyệt | 11 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 304 | Ghen bán nguyệt | 11 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 305 | Ổ cắm mạng CAT5E | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 306 | Hạt mạng âm tường | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 307 | Mực in màu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 308 | Giấy in ảnh | 2 | Gam | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 309 | Trống in | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 310 | Cardtridge | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 311 | Gạt mực | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 312 | Gạt từ | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 313 | Ru lô trên | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 314 | Ru lô dưới | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 315 | Rulô kéo giấy | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 316 | Hạt mạng 6E | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 317 | Đầu chụp hạt mạng RJ45 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 318 | Cáp mạng 6E | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 319 | Loa báo BIOS | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 320 | Quạt tản nhiệt | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 321 | Bìa cứng | 9 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 322 | Giấy thiết kế | 44 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 323 | Vải áo jacket | 88 | M | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 324 | Vải áo sơ mi | 97 | M | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 325 | Phấn may | 50 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 326 | Chỉ may | 11 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 327 | Vải quần | 44 | M | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 328 | Giấy in | 32 | Gam | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 329 | Mực in | 20 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 330 | Que hàn ∅3,2 | 216 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 331 | Tôn đen dày 3 mm | 200 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 332 | Que hàn TIG ∅2.4 | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 333 | Khí Ar | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 334 | Đá mài máy cầm tay | 24 | Viên | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi